Chứng quyền HPG-HSC-MET18 (HOSE: CHPG2609)
CW.HPG-HSC-MET18
850
Mở cửa900
Cao nhất900
Thấp nhất800
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY700
KLGD29,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn176
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **27,135
S-X *-1,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 |
| 14/07/2026 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 |
| 13/07/2026 | 890 | (0.00%) | 128,300 |
| 10/07/2026 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 |
| 09/07/2026 | 900 | (0.00%) | 80,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,630 | -30 (-1.13%) | 89,600 | 845 | 25,465 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,449 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 250 | -10 (-3.85%) | 451,800 | -4,467 | 27,314 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 960 | -20 (-2.04%) | 145,400 | -8,216 | 32,330 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 150 | -10 (-6.25%) | 215,900 | -5,271 | 28,206 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 4,100 | -7,056 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 160 | -240 (-60%) | 920,300 | -3,485 | 26,457 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 580 | -70 (-10.77%) | 106,300 | -3,485 | 27,956 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | -3,485 | 27,037 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,180 | -30 (-2.48%) | 4,200 | -1,700 | 26,207 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 19,500 | -808 | 26,207 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 440 | -30 (-6.38%) | 164,300 | -2,593 | 25,778 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | -1,700 | 27,135 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 400 | -390 (-49.37%) | 4,800 | -3,932 | 27,760 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 50 | 20 (+66.67%) | 1,100 | -7,055 | 29,633 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 670 | 120 (+21.82%) | 52,400 | -4,378 | 29,768 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 300 | 10 (+3.45%) | 14,300 | -3,039 | 26,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 640 | -50 (-7.25%) | 15,900 | -3,485 | 28,170 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 560 | -30 (-5.08%) | 187,100 | -1,700 | 26,340 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | 1,087,400 | -3,000 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 300 | (0.00%) | -6,488 | 30,088 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -5,933 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | 30,100 | -4,599 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,599 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 560 | -40 (-6.67%) | 250,300 | -600 | 24,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 340 | -120 (-26.09%) | 129,000 | -1,600 | 24,680 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 220 | 50 (+29.41%) | 28,000 | -2,600 | 25,440 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | -2,600 | 26,940 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | -600 | 28,420 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | -1,100 | 26,500 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.5704 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |