Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CHPG2607)

CW.HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-21

350

30 (+9.38%)
22/07/2026 14:56

Mở cửa590

Cao nhất590

Thấp nhất310

Cao nhất NY2,290

Thấp nhất NY260

KLGD106,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH21,000,000

Số ngày đến hạn68

Giá CK cơ sở20,700

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **25,618

S-X *-4,293

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2607: CACB2516 CMBB2604 CACB2614 CACB2615 CHPG2622
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/07/202635030 (+9.38%)106,600
21/07/202632030 (+10.34%)333,700
20/07/2026290-90 (-23.68%)565,000
17/07/2026380-40 (-9.52%)387,400
16/07/2026420-20 (-4.55%)319,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,850-170 (-8.42%)78,800-85524,306SSI15 tháng
CHPG253880-10 (-11.11%)514,500-6,16727,010VND11 tháng
CHPG2539670 (0.00%)384,800-9,91631,812VND17 tháng
CHPG2540170 (0.00%)400-6,97128,278KAFI12 tháng
CHPG2541500-20 (-3.85%)3,400-8,75631,241KAFI15 tháng
CHPG2602100-10 (-9.09%)207,700-5,18526,242TCX9 tháng
CHPG2603290 (0.00%)34,800-5,18526,921TCX12 tháng
CHPG2604220-10 (-4.35%)779,500-5,18526,475ACBS10 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,900-3,40025,528LPS12 tháng
CHPG260675020 (+2.74%)24,900-2,50825,216VPX12 tháng
CHPG260735030 (+9.38%)106,600-4,29325,618SSI9 tháng
CHPG260974010 (+1.37%)15,700-3,40026,742HCM12 tháng
CHPG2610610 (0.00%)-5,63228,510SSV12 tháng
CHPG261210060 (+150%)100-8,75529,812KIS7 tháng
CHPG261345020 (+4.65%)69,100-6,07828,786PHS10 tháng
CHPG2614170 (0.00%)115,200-4,73926,046SSV6 tháng
CHPG2615400-110 (-21.57%)70,500-5,18527,313SSV9 tháng
CHPG2616450 (0.00%)1,174,800-3,40025,900MSVN7 tháng
CHPG2617460 (0.00%)212,300-4,70027,240MSVN10 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)100-8,18830,168KIS7 tháng
CHPG2619320 (0.00%)-7,63329,613KIS6 tháng
CHPG262028010 (+3.70%)50,100-6,29928,119KIS4 tháng
CHPG2621310 (0.00%)-7,29929,239KIS5 tháng
CHPG2622180-40 (-18.18%)2,067,200-2,30023,360SSI3 tháng
CHPG262330-20 (-40%)70,600-3,30024,060SSI3 tháng
CHPG262470-10 (-12.50%)1,817,700-4,30025,140SSI3 tháng
CHPG2625680-10 (-1.45%)24,400-4,30026,360ACBS8 tháng
CHPG2626740-480 (-39.34%)283,300-2,30024,480HCM6 tháng
CHPG26271,000-30 (-2.91%)264,900-2,80025,500HCM9 tháng
CHPG26281,890-630 (-25%)315,700-3,90028,380VND12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,810-170 (-8.59%)1,245,10022,4002,56822,95315 tháng
CFPT251840 (0.00%)103,80064,600-41,289106,23315 tháng
CHPG25251,850-170 (-8.42%)78,80020,700-85524,30615 tháng
CMBB25172,990-320 (-9.67%)68,30022,3502,10024,73515 tháng
CFPT260890 (0.00%)60,40064,600-30,09695,1409 tháng
CHPG260735030 (+9.38%)106,60020,700-4,29325,6189 tháng
CMBB2607430-20 (-4.44%)426,60022,350-2,65025,8279 tháng
CMSN2605180-10 (-5.26%)120,30063,900-15,10079,9009 tháng
CMWG2609150-170 (-53.13%)959,30070,600-19,40090,7509 tháng
CTCB2605500-150 (-23.08%)384,50029,000-5,27935,2599 tháng
CVHM26074,050-1,680 (-29.32%)42,400126,900-3,100149,5009 tháng
CVPB2606350-60 (-14.63%)131,40025,000-4,47630,1649 tháng
CACB26111,280-200 (-13.51%)133,30022,4001,70622,9013 tháng
CACB2612980-120 (-10.91%)48,90022,40084323,2473 tháng
CACB2613650-160 (-19.75%)315,90022,400-1923,5403 tháng
CFPT2618600-20 (-3.23%)271,90064,600-4,40071,4003 tháng
CFPT2619360-20 (-5.26%)325,20064,600-6,40072,4403 tháng
CFPT262028030 (+12%)117,80064,600-8,40074,1203 tháng
CHPG2622180-40 (-18.18%)2,067,20020,700-2,30023,3603 tháng
CHPG262330-20 (-40%)70,60020,700-3,30024,0603 tháng
CHPG262470-10 (-12.50%)1,817,70020,700-4,30025,1403 tháng
CMBB2611470-50 (-9.62%)160,20022,350-72723,9813 tháng
CMBB2612200-140 (-41.18%)69,30022,350-1,68824,4233 tháng
CMBB261318030 (+20%)307,70022,350-2,65025,3463 tháng
CMSN2616170-90 (-34.62%)1,969,70063,900-10,10074,6803 tháng
CMSN261770-130 (-65%)20,50063,900-11,10075,2803 tháng
CMSN2618130-40 (-23.53%)2,501,50063,900-12,10076,5203 tháng
CMWG2613700-580 (-45.31%)464,40070,600-4,40077,8003 tháng
CMWG2614130-900 (-87.38%)53,30070,600-6,40077,5203 tháng
CMWG2615370-450 (-54.88%)436,50070,600-8,40080,4803 tháng
CSTB26161,800-260 (-12.62%)62,60071,0004,00074,2003 tháng
CSTB26171,760-140 (-7.37%)87,20071,0003,00075,0403 tháng
CSTB26181,540-200 (-11.49%)101,30071,0002,00075,1603 tháng
CTCB2608180-110 (-37.93%)1,517,90029,000-4,00033,3603 tháng
CTCB2609110 (0.00%)531,10029,000-5,00034,2203 tháng
CTCB261050-60 (-54.55%)766,70029,000-6,00035,1003 tháng
CVNM26101,25090 (+7.76%)639,70059,1002,10062,0003 tháng
CVNM261190080 (+9.76%)60,80059,10010062,6003 tháng
CVNM261260070 (+13.21%)408,00059,100-1,90063,4003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/09/2026
Ngày đáo hạn:29/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7852 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:28,000
Giá TH điều chỉnh:24,993
Khối lượng Niêm yết:21,000,000
Khối lượng lưu hành:21,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ