Chứng quyền HPG/VPBANKS/C/EU/12M/CASH/25-02 (HOSE: CHPG2606)
CW.HPG/VPBANKS/C/EU/12M/CASH/25-02
620
Mở cửa360
Cao nhất760
Thấp nhất360
Cao nhất NY2,460
Thấp nhất NY320
KLGD120,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn137
Giá CK cơ sở21,250
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **24,868
S-X *-1,958
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 |
| 13/08/2026 | 750 | -50 (-6.25%) | 64,800 |
| 12/08/2026 | 800 | (0.00%) | 15,600 |
| 11/08/2026 | 800 | (0.00%) | 5,100 |
| 10/08/2026 | 800 | 20 (+2.56%) | 11,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,380 | 60 (+4.55%) | 11,700 | -305 | 23,607 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | -30 (-60%) | 944,000 | -5,617 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 660 | -80 (-10.81%) | 415,600 | -9,366 | 31,794 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | -6,421 | 28,028 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 330 | -70 (-17.50%) | 4,000 | -8,206 | 30,634 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 50 | -20 (-28.57%) | 75,900 | -4,635 | 26,064 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | -420 (-53.85%) | 120,900 | -4,635 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 130 | -10 (-7.14%) | 1,360,700 | -4,635 | 26,234 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 660 | -130 (-16.46%) | 87,400 | -2,850 | 25,278 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | -1,958 | 24,868 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 190 | -10 (-5%) | 48,600 | -3,743 | 25,332 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 710 | 10 (+1.43%) | 4,000 | -2,850 | 26,635 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 970 | 370 (+61.67%) | 100 | -5,082 | 29,795 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | -8,205 | 29,491 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 390 | -60 (-13.33%) | 181,700 | -5,528 | 28,519 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 160 | (0.00%) | 1,168,400 | -4,189 | 26,010 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 410 | (0.00%) | 8,100 | -4,635 | 27,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 370 | -90 (-19.57%) | 125,000 | -2,850 | 25,580 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 450 | -80 (-15.09%) | 624,200 | -4,150 | 27,200 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 320 | 10 (+3.23%) | 501,000 | -7,638 | 30,168 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 300 | -20 (-6.25%) | 50,000 | -7,083 | 29,533 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 230 | -10 (-4.17%) | 52,700 | -5,749 | 27,919 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 280 | -10 (-3.45%) | 100,300 | -6,749 | 29,119 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 100 | -80 (-44.44%) | 2,534,000 | -1,750 | 23,200 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 30 | -20 (-40%) | 263,500 | -2,750 | 24,060 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | -20 (-66.67%) | 4,411,700 | -3,750 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 520 | -50 (-8.77%) | 687,200 | -3,750 | 26,040 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 800 | -100 (-11.11%) | 375,900 | -1,750 | 24,600 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | -140 (-11.57%) | 1,393,500 | -2,250 | 25,640 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,600 | -100 (-5.88%) | 431,900 | -3,350 | 27,800 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 690 | -70 (-9.21%) | 400 | -4,050 | 27,370 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | -3,750 | 26,650 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 330 | -60 (-15.38%) | 113,800 | -3,250 | 25,820 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | -50 (-10.64%) | 75,300 | -3,750 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | -10 (-33.33%) | 411,200 | 68,300 | -32,314 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -100 (-22.73%) | 61,200 | 26,450 | -1,550 | 29,020 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | 21,250 | -1,958 | 24,868 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 | 52,400 | 9,877 | 52,577 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | 20,000 | -2,115 | 24,481 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 40 | -10 (-20%) | 45,100 | 66,300 | -13,700 | 80,320 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | 72,400 | -26,066 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 177,900 | 11,750 | -5,514 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 160,100 | 32,000 | -3,259 | 36,082 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | 10 (+100%) | 11,100 | 14,400 | -4,600 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 324,200 | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.6778 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,208 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |