Chứng quyền HPG/LPBS/Call/EU/Cash/12M/16 (HOSE: CHPG2605)
CW.HPG/LPBS/Call/EU/Cash/12M/16
800
Mở cửa880
Cao nhất880
Thấp nhất760
Cao nhất NY3,040
Thấp nhất NY760
KLGD36,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,200,000
Số ngày đến hạn158
Giá CK cơ sở20,700
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **25,528
S-X *-3,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 |
| 21/07/2026 | 860 | (0.00%) | 50,200 |
| 20/07/2026 | 860 | -290 (-25.22%) | 54,000 |
| 17/07/2026 | 1,150 | -110 (-8.73%) | 93,200 |
| 16/07/2026 | 1,260 | 80 (+6.78%) | 125,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,850 | -170 (-8.42%) | 78,800 | -855 | 24,306 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 80 | -10 (-11.11%) | 514,500 | -6,167 | 27,010 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 670 | (0.00%) | 384,800 | -9,916 | 31,812 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 170 | (0.00%) | 400 | -6,971 | 28,278 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 500 | -20 (-3.85%) | 3,400 | -8,756 | 31,241 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 100 | -10 (-9.09%) | 207,700 | -5,185 | 26,242 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 290 | (0.00%) | 34,800 | -5,185 | 26,921 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 779,500 | -5,185 | 26,475 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | -3,400 | 25,528 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 750 | 20 (+2.74%) | 24,900 | -2,508 | 25,216 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 350 | 30 (+9.38%) | 106,600 | -4,293 | 25,618 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 15,700 | -3,400 | 26,742 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 610 | (0.00%) | -5,632 | 28,510 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 100 | 60 (+150%) | 100 | -8,755 | 29,812 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 450 | 20 (+4.65%) | 69,100 | -6,078 | 28,786 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 170 | (0.00%) | 115,200 | -4,739 | 26,046 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 400 | -110 (-21.57%) | 70,500 | -5,185 | 27,313 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 450 | (0.00%) | 1,174,800 | -3,400 | 25,900 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 460 | (0.00%) | 212,300 | -4,700 | 27,240 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 320 | 10 (+3.23%) | 100 | -8,188 | 30,168 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | (0.00%) | -7,633 | 29,613 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 280 | 10 (+3.70%) | 50,100 | -6,299 | 28,119 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -7,299 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 180 | -40 (-18.18%) | 2,067,200 | -2,300 | 23,360 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 30 | -20 (-40%) | 70,600 | -3,300 | 24,060 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 70 | -10 (-12.50%) | 1,817,700 | -4,300 | 25,140 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 680 | -10 (-1.45%) | 24,400 | -4,300 | 26,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 740 | -480 (-39.34%) | 283,300 | -2,300 | 24,480 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,000 | -30 (-2.91%) | 264,900 | -2,800 | 25,500 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,890 | -630 (-25%) | 315,700 | -3,900 | 28,380 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (LPS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2604 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 74,200 | 22,400 | -19 | 24,230 | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 17,600 | 64,600 | -30,096 | 97,359 | 12 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | 20,700 | -3,400 | 25,528 | 12 tháng |
| CMBB2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 66,600 | 22,350 | -3,612 | 27,096 | 12 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | 63,900 | -16,100 | 83,250 | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,000 | -950 (-15.97%) | 34,500 | 126,900 | 24,826 | 150,222 | 12 tháng |
| CVIB2601 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 | 14,450 | -2,616 | 18,204 | 12 tháng |
| CVNM2601 | 1,040 | 40 (+4%) | 47,600 | 59,100 | -2,924 | 67,063 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán LPBank (LPS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 28/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7852 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,168 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 25/05/2026 | CHPG2605: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 11/05/2026 | CHPG2605: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |