Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/87 (HOSE: CHPG2604)
CW.HPG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/87
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,440
Thấp nhất NY10
KLGD593,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn11
Giá CK cơ sở20,650
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **25,939
S-X *-5,235
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | 20 | (0.00%) | 593,900 |
| 14/10/2026 | 20 | 10 (+100%) | 781,400 |
| 13/10/2026 | 10 | -20 (-66.67%) | 759,800 |
| 12/10/2026 | 30 | (0.00%) | 954,500 |
| 09/10/2026 | 30 | 10 (+50%) | 738,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | -10 (-4.55%) | 543,000 | -9,966 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2541 | 310 | (0.00%) | -8,806 | 30,563 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2603 | 80 | -10 (-11.11%) | 182,300 | -5,235 | 26,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 20 | (0.00%) | 593,900 | -5,235 | 25,939 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 240 | (0.00%) | 26,100 | -3,450 | 24,529 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 79,500 | -2,558 | 23,824 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 240 | -50 (-17.24%) | 133,300 | -3,450 | 24,957 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 600 | -40 (-6.25%) | 3,000 | -5,682 | 28,474 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 15,700 | -6,128 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 205,900 | -4,789 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | (0.00%) | 563,200 | -5,235 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 26,400 | -3,450 | 24,820 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 270 | -80 (-22.86%) | 145,600 | -4,750 | 26,480 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | -8,238 | 30,208 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 240 | -10 (-4%) | 18,800 | -7,683 | 29,293 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,349 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 170 | (0.00%) | 546,300 | -4,350 | 25,340 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 340 | -20 (-5.56%) | 146,800 | -2,350 | 23,680 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | -40 (-5.63%) | 129,700 | -2,850 | 24,840 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 960 | 10 (+1.05%) | 387,200 | -3,950 | 26,520 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 420 | 20 (+5%) | 500 | -4,650 | 26,560 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 380 | 20 (+5.56%) | 5,200 | -4,350 | 26,140 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 140 | 30 (+27.27%) | 500 | -3,850 | 25,060 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 250 | -20 (-7.41%) | 154,800 | -4,350 | 26,000 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 370 | 10 (+2.78%) | 136,100 | -4,350 | 26,110 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 450 | -20 (-4.26%) | 2,374,600 | -350 | 22,350 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 470 | -10 (-2.08%) | 40,700 | -1,350 | 22,940 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 34,100 | -2,350 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 960 | 10 (+1.05%) | 34,900 | -2,350 | 24,920 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 570 | -10 (-1.72%) | 2,539,800 | -350 | 22,140 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 39,900 | -2,350 | 25,400 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 780 | (0.00%) | 859,800 | -350 | 22,560 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 580 | (0.00%) | 4,500 | -4,950 | 26,760 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 20 | (0.00%) | 593,900 | 20,650 | -5,235 | 25,939 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 40 | 10 (+33.33%) | 2,417,600 | 20,000 | -1,626 | 21,722 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 10 | -10 (-50%) | 1,371,400 | 72,500 | -11,196 | 83,765 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 620 | -410 (-39.81%) | 395,100 | 62,600 | 2,600 | 63,100 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 40 | (0.00%) | 774,700 | 32,600 | -3,638 | 36,395 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 110 | (0.00%) | 222,300 | 58,000 | -18,244 | 77,428 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 310 | -50 (-13.89%) | 348,900 | 70,300 | -14,700 | 87,480 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 220 | (0.00%) | 852,200 | 11,750 | -3,375 | 15,495 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,110 | -370 (-14.92%) | 44,800 | 58,600 | -3,993 | 71,736 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | -20 (-6.25%) | 910,000 | 13,800 | -2,220 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 350 | -30 (-7.89%) | 331,100 | 57,300 | -5,693 | 65,028 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 890 | (0.00%) | 1,475,200 | 24,450 | 1,070 | 24,767 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 480 | -20 (-4%) | 145,500 | 22,450 | -7,488 | 31,329 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 170 | (0.00%) | 546,300 | 20,650 | -4,350 | 25,340 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 640 | (0.00%) | 2,390,700 | 20,000 | -825 | 21,850 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 460 | (0.00%) | 452,100 | 72,500 | -8,242 | 83,913 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 370 | -80 (-17.78%) | 714,500 | 62,600 | -16,400 | 80,850 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 630 | -50 (-7.35%) | 863,500 | 32,600 | -1,400 | 35,890 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,210 | 10 (+0.83%) | 1,839,700 | 24,450 | 1,845 | 24,525 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -20 (-5.88%) | 514,600 | 58,000 | -7,473 | 68,965 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 830 | -50 (-5.68%) | 1,911,100 | 70,300 | 1,300 | 77,300 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 370 | (0.00%) | 401,900 | 10,300 | -2,200 | 13,240 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 560 | -40 (-6.67%) | 102,700 | 58,600 | -17,400 | 81,600 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,550,800 | 13,800 | 100 | 14,924 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 490 | (0.00%) | 3,300 | 57,300 | -6,700 | 66,940 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 590 | -40 (-6.35%) | 57,700 | 22,450 | -2,550 | 26,770 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.6778 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,885 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 25/05/2026 | CHPG2604: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 11/05/2026 | CHPG2604: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |