Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/87 (HOSE: CHPG2604)
CW.HPG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/87
430
Mở cửa450
Cao nhất460
Thấp nhất420
Cao nhất NY1,440
Thấp nhất NY410
KLGD313,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn102
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **27,037
S-X *-3,485
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 |
| 14/07/2026 | 440 | 10 (+2.33%) | 978,200 |
| 13/07/2026 | 430 | -50 (-10.42%) | 946,700 |
| 10/07/2026 | 480 | -30 (-5.88%) | 189,200 |
| 09/07/2026 | 510 | -10 (-1.92%) | 336,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,630 | -30 (-1.13%) | 89,600 | 845 | 25,465 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,449 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 250 | -10 (-3.85%) | 451,800 | -4,467 | 27,314 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 960 | -20 (-2.04%) | 145,400 | -8,216 | 32,330 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 150 | -10 (-6.25%) | 215,900 | -5,271 | 28,206 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 4,100 | -7,056 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 160 | -240 (-60%) | 920,300 | -3,485 | 26,457 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 580 | -70 (-10.77%) | 106,300 | -3,485 | 27,956 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | -3,485 | 27,037 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,180 | -30 (-2.48%) | 4,200 | -1,700 | 26,207 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 19,500 | -808 | 26,207 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 440 | -30 (-6.38%) | 164,300 | -2,593 | 25,778 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | -1,700 | 27,135 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 400 | -390 (-49.37%) | 4,800 | -3,932 | 27,760 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 50 | 20 (+66.67%) | 1,100 | -7,055 | 29,633 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 670 | 120 (+21.82%) | 52,400 | -4,378 | 29,768 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 300 | 10 (+3.45%) | 14,300 | -3,039 | 26,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 640 | -50 (-7.25%) | 15,900 | -3,485 | 28,170 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 560 | -30 (-5.08%) | 187,100 | -1,700 | 26,340 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | 1,087,400 | -3,000 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 300 | (0.00%) | -6,488 | 30,088 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -5,933 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | 30,100 | -4,599 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,599 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 560 | -40 (-6.67%) | 250,300 | -600 | 24,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 340 | -120 (-26.09%) | 129,000 | -1,600 | 24,680 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 220 | 50 (+29.41%) | 28,000 | -2,600 | 25,440 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | -2,600 | 26,940 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | -600 | 28,420 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | -1,100 | 26,500 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.6778 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,885 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 25/05/2026 | CHPG2604: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 11/05/2026 | CHPG2604: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |