Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CHPG2603)
CW.HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
180
Mở cửa180
Cao nhất180
Thấp nhất180
Cao nhất NY2,050
Thấp nhất NY150
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn96
Giá CK cơ sở21,200
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **26,528
S-X *-4,685
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | 180 | (0.00%) | 100 |
| 15/09/2026 | 180 | -120 (-40%) | 199,400 |
| 14/09/2026 | 300 | 100 (+50%) | 145,000 |
| 11/09/2026 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 |
| 10/09/2026 | 240 | -10 (-4%) | 439,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 120 | 20 (+20%) | 15,000 | -355 | 21,734 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 500 | (0.00%) | -9,416 | 31,509 | VND | 17 tháng | |
| CHPG2540 | 40 | -10 (-20%) | 151,900 | -6,471 | 27,813 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 250 | 20 (+8.70%) | 1,100 | -8,256 | 30,348 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | -4,685 | 25,921 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 180 | (0.00%) | 100 | -4,685 | 26,528 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 70 | (0.00%) | 50,300 | -4,685 | 26,073 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 560 | -20 (-3.45%) | 125,300 | -2,900 | 25,100 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 500 | 10 (+2.04%) | 1,300 | -2,008 | 24,547 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 3,400 | -3,793 | 25,011 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 700 | (0.00%) | 100 | -2,900 | 26,600 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 750 | 190 (+33.93%) | 1,600 | -5,132 | 29,010 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | (0.00%) | 100 | -5,578 | 28,117 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 80 | -60 (-42.86%) | 100 | -4,239 | 25,725 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | 20 (+6.25%) | 2,600 | -4,685 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 260 | -60 (-18.75%) | 1,100 | -2,900 | 25,140 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 350 | (0.00%) | 1,100 | -4,200 | 26,800 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 280 | (0.00%) | 8,100 | -7,688 | 30,008 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 230 | (0.00%) | -7,133 | 29,253 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 90 | (0.00%) | -5,799 | 27,359 | KIS | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 170 | (0.00%) | -6,799 | 28,679 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 500 | -10 (-1.96%) | 8,000 | -3,800 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 680 | -20 (-2.86%) | 2,300 | -1,800 | 24,360 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,020 | -60 (-5.56%) | 5,200 | -2,300 | 25,540 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,200 | -20 (-1.64%) | 1,600 | -3,400 | 27,000 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 530 | (0.00%) | -4,100 | 26,890 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 480 | (0.00%) | -3,800 | 26,440 | MBS | 9 tháng | |
| CHPG2631 | 190 | (0.00%) | -3,300 | 25,260 | SSV | 6 tháng | |
| CHPG2632 | 350 | 10 (+2.94%) | 300 | -3,800 | 26,400 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 1,200 | (0.00%) | -3,800 | 28,600 | LPS | 9 tháng | |
| CHPG2634 | 890 | 10 (+1.14%) | 50,000 | 200 | 23,670 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 310 | 240 (+342.86%) | 1,000 | 22,100 | -319 | 22,953 | 9 tháng |
| CACB2603 | 880 | -40 (-4.35%) | 10,000 | 22,100 | -319 | 23,936 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -26,241 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 200 | (0.00%) | 72,400 | -28,214 | 102,587 | 12 tháng | |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 21,200 | -4,685 | 25,921 | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 180 | (0.00%) | 100 | 21,200 | -4,685 | 26,528 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 20 | -130 (-86.67%) | 62,500 | 20,100 | -4,900 | 25,038 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | 50 (+7.69%) | 50,000 | 20,100 | -5,862 | 27,308 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 70,900 | -14,766 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 320 | (0.00%) | 70,900 | -15,750 | 88,226 | 12 tháng | |
| CSTB2602 | 6,520 | -150 (-2.25%) | 100 | 76,600 | 26,600 | 76,080 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 76,600 | 25,600 | 79,800 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,320 | (0.00%) | 71,400 | 23,252 | 72,492 | 9 tháng | |
| CVHM2603 | 7,110 | -360 (-4.82%) | 3,400 | 71,400 | 22,289 | 76,498 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 30 | 10 (+50%) | 100 | 27,500 | -1,976 | 29,535 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 840 | (0.00%) | 27,500 | -2,959 | 32,110 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.5704 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,885 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 26/05/2026 | CHPG2603: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 11/05/2026 | CHPG2603: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |