Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CHPG2602)
CW.HPG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
50
Mở cửa50
Cao nhất70
Thấp nhất50
Cao nhất NY2,080
Thấp nhất NY50
KLGD75,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn38
Giá CK cơ sở21,250
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **26,064
S-X *-4,635
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | 50 | -20 (-28.57%) | 75,900 |
| 13/08/2026 | 70 | -20 (-22.22%) | 435,000 |
| 12/08/2026 | 90 | 20 (+28.57%) | 893,200 |
| 11/08/2026 | 70 | -20 (-22.22%) | 35,000 |
| 10/08/2026 | 90 | (0.00%) | 363,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,380 | 60 (+4.55%) | 11,700 | -305 | 23,607 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | -30 (-60%) | 944,000 | -5,617 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 660 | -80 (-10.81%) | 415,600 | -9,366 | 31,794 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | -6,421 | 28,028 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 330 | -70 (-17.50%) | 4,000 | -8,206 | 30,634 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 50 | -20 (-28.57%) | 75,900 | -4,635 | 26,064 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | -420 (-53.85%) | 120,900 | -4,635 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 130 | -10 (-7.14%) | 1,360,700 | -4,635 | 26,234 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 660 | -130 (-16.46%) | 87,400 | -2,850 | 25,278 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | -1,958 | 24,868 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 190 | -10 (-5%) | 48,600 | -3,743 | 25,332 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 710 | 10 (+1.43%) | 4,000 | -2,850 | 26,635 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 970 | 370 (+61.67%) | 100 | -5,082 | 29,795 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | -8,205 | 29,491 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 390 | -60 (-13.33%) | 181,700 | -5,528 | 28,519 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 160 | (0.00%) | 1,168,400 | -4,189 | 26,010 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 410 | (0.00%) | 8,100 | -4,635 | 27,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 370 | -90 (-19.57%) | 125,000 | -2,850 | 25,580 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 450 | -80 (-15.09%) | 624,200 | -4,150 | 27,200 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 320 | 10 (+3.23%) | 501,000 | -7,638 | 30,168 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 300 | -20 (-6.25%) | 50,000 | -7,083 | 29,533 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 230 | -10 (-4.17%) | 52,700 | -5,749 | 27,919 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 280 | -10 (-3.45%) | 100,300 | -6,749 | 29,119 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 100 | -80 (-44.44%) | 2,534,000 | -1,750 | 23,200 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 30 | -20 (-40%) | 263,500 | -2,750 | 24,060 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | -20 (-66.67%) | 4,411,700 | -3,750 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 520 | -50 (-8.77%) | 687,200 | -3,750 | 26,040 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 800 | -100 (-11.11%) | 375,900 | -1,750 | 24,600 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | -140 (-11.57%) | 1,393,500 | -2,250 | 25,640 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,600 | -100 (-5.88%) | 431,900 | -3,350 | 27,800 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 690 | -70 (-9.21%) | 400 | -4,050 | 27,370 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | -3,750 | 26,650 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 330 | -60 (-15.38%) | 113,800 | -3,250 | 25,820 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | -50 (-10.64%) | 75,300 | -3,750 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 600 | 10 (+1.69%) | 119,100 | 22,150 | -269 | 23,454 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,090 | -120 (-9.92%) | 11,400 | 22,150 | -269 | 24,299 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 121,900 | 68,300 | -30,341 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 160 | -20 (-11.11%) | 17,000 | 68,300 | -32,314 | 102,192 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 50 | -20 (-28.57%) | 75,900 | 21,250 | -4,635 | 26,064 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | -420 (-53.85%) | 120,900 | 21,250 | -4,635 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 490 | -130 (-20.97%) | 11,500 | 20,000 | -5,000 | 25,942 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | 20,000 | -5,962 | 27,731 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 120 | -10 (-7.69%) | 4,200 | 72,400 | -13,266 | 86,256 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 420 | -230 (-35.38%) | 26,400 | 72,400 | -14,250 | 88,718 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 5,780 | -210 (-3.51%) | 1,000 | 72,300 | 22,300 | 73,120 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,120 | -190 (-3.01%) | 120,600 | 72,300 | 21,300 | 75,480 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 5,880 | -800 (-11.98%) | 165,400 | 68,200 | 20,052 | 70,797 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,010 | -750 (-11.09%) | 352,000 | 68,200 | 19,089 | 72,261 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 | 25,100 | -4,376 | 30,046 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 | 25,100 | -5,359 | 31,658 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.5704 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,885 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 26/05/2026 | CHPG2602: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 11/05/2026 | CHPG2602: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |