Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CHPG2602)

CW.HPG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02

50

-20 (-28.57%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa50

Cao nhất70

Thấp nhất50

Cao nhất NY2,080

Thấp nhất NY50

KLGD75,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở21,250

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **26,064

S-X *-4,635

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2602: CHPG2540 CHPG2626 CHPG2627 CHPG2631 CMWG2524
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/202650-20 (-28.57%)75,900
13/08/202670-20 (-22.22%)435,000
12/08/20269020 (+28.57%)893,200
11/08/202670-20 (-22.22%)35,000
10/08/202690 (0.00%)363,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,700-30523,607SSI15 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,000-5,61726,903VND11 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,600-9,36631,794VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,42128,028KAFI12 tháng
CHPG2541330-70 (-17.50%)4,000-8,20630,634KAFI15 tháng
CHPG260250-20 (-28.57%)75,900-4,63526,064TCX9 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)120,900-4,63527,171TCX12 tháng
CHPG2604130-10 (-7.14%)1,360,700-4,63526,234ACBS10 tháng
CHPG2605660-130 (-16.46%)87,400-2,85025,278LPS12 tháng
CHPG2606620-130 (-17.33%)120,700-1,95824,868VPX12 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,600-3,74325,332SSI9 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,000-2,85026,635HCM12 tháng
CHPG2610970370 (+61.67%)100-5,08229,795SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,20529,491KIS7 tháng
CHPG2613390-60 (-13.33%)181,700-5,52828,519PHS10 tháng
CHPG2614160 (0.00%)1,168,400-4,18926,010SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)8,100-4,63527,349SSV9 tháng
CHPG2616370-90 (-19.57%)125,000-2,85025,580MSVN7 tháng
CHPG2617450-80 (-15.09%)624,200-4,15027,200MSVN10 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,000-7,63830,168KIS7 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,000-7,08329,533KIS6 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,700-5,74927,919KIS4 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,300-6,74929,119KIS5 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,000-1,75023,200SSI3 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,500-2,75024,060SSI3 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,700-3,75025,020SSI3 tháng
CHPG2625520-50 (-8.77%)687,200-3,75026,040ACBS8 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,900-1,75024,600HCM6 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,500-2,25025,640HCM9 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,900-3,35027,800VND12 tháng
CHPG2630690-70 (-9.21%)400-4,05027,370KBSV10 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,000-3,75026,650MBS9 tháng
CHPG2631330-60 (-15.38%)113,800-3,25025,820SSV6 tháng
CHPG2632420-50 (-10.64%)75,300-3,75026,680SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260260010 (+1.69%)119,10022,150-26923,4549 tháng
CACB26031,090-120 (-9.92%)11,40022,150-26924,29912 tháng
CFPT260230 (0.00%)121,90068,300-30,34198,9379 tháng
CFPT2603160-20 (-11.11%)17,00068,300-32,314102,19212 tháng
CHPG260250-20 (-28.57%)75,90021,250-4,63526,0649 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)120,90021,250-4,63527,17112 tháng
CMBB2602490-130 (-20.97%)11,50020,000-5,00025,9429 tháng
CMBB2603920-100 (-9.80%)10020,000-5,96227,73112 tháng
CMWG2602120-10 (-7.69%)4,20072,400-13,26686,2569 tháng
CMWG2603420-230 (-35.38%)26,40072,400-14,25088,71812 tháng
CSTB26025,780-210 (-3.51%)1,00072,30022,30073,1209 tháng
CSTB26036,120-190 (-3.01%)120,60072,30021,30075,48012 tháng
CVHM26025,880-800 (-11.98%)165,40068,20020,05270,7979 tháng
CVHM26036,010-750 (-11.09%)352,00068,20019,08972,26112 tháng
CVPB2602290-150 (-34.09%)9,50025,100-4,37630,0469 tháng
CVPB2603610-50 (-7.58%)60025,100-5,35931,65812 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2026
Ngày đáo hạn:21/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.5704 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:29,000
Giá TH điều chỉnh:25,885
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ