Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CHPG2601)
CW.HPG/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,430
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,000
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **25,029
S-X *-993
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 295 | 22,343 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 610 | (0.00%) | 298,700 | -8,766 | 31,705 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | -20 (-28.57%) | 16,000 | -5,821 | 27,849 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 290 | (0.00%) | 24,800 | -7,606 | 30,491 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 330,900 | -4,035 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 659,300 | -4,035 | 26,778 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 590,300 | -4,035 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 680 | (0.00%) | 56,200 | -2,250 | 25,314 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 600 | 20 (+3.45%) | 3,500 | -1,358 | 24,814 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | -3,143 | 25,100 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 2,200 | -2,250 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 330 | -360 (-52.17%) | 100 | -4,482 | 27,510 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 52,200 | -4,928 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | 10 (+7.69%) | 61,300 | -3,589 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 10,600 | -4,035 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 390 | 70 (+21.88%) | 43,300 | -2,250 | 25,660 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 440 | 10 (+2.33%) | 112,200 | -3,550 | 27,160 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 370 | -10 (-2.63%) | 1,100 | -7,038 | 30,368 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 310 | -10 (-3.13%) | 2,700 | -6,483 | 29,573 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 110 | 10 (+10%) | 100 | -5,149 | 27,439 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 240 | (0.00%) | 222,400 | -6,149 | 28,959 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 540 | -10 (-1.82%) | 1,295,000 | -3,150 | 26,080 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 790 | 10 (+1.28%) | 21,100 | -1,150 | 24,580 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 506,100 | -1,650 | 25,720 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,590 | -10 (-0.63%) | 91,400 | -2,750 | 27,780 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | (0.00%) | -3,450 | 27,250 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 560 | (0.00%) | 200 | -3,150 | 26,680 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 290 | -10 (-3.33%) | 17,000 | -2,650 | 25,660 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 410 | -20 (-4.65%) | 12,200 | -3,150 | 26,640 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 350 | -140 (-28.57%) | 12,900 | 22,300 | -119 | 23,022 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,880 | 890 (+89.90%) | 2,500 | 22,300 | -119 | 25,661 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,200 | -26,441 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 236,300 | 72,200 | -28,414 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 330,900 | 21,850 | -4,035 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 659,300 | 21,850 | -4,035 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 220 | -170 (-43.59%) | 88,000 | 20,150 | -4,850 | 25,423 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 82,000 | 20,150 | -5,812 | 27,500 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -13,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 430 | -30 (-6.52%) | 30,300 | 72,300 | -14,350 | 88,767 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 76,100 | 26,100 | 77,560 | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,850 | -50 (-0.72%) | 1,500 | 76,100 | 25,100 | 78,400 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 1,600 | 73,600 | 25,452 | 76,228 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,200 | 370 (+4.73%) | 100,800 | 73,600 | 24,489 | 80,696 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 140 | -20 (-12.50%) | 187,800 | 27,400 | -2,076 | 29,752 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | 27,400 | -3,059 | 32,090 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.5704 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,993 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |