Chứng quyền HPG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CHPG2540)

CW.HPG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

50

(%)
09/09/2026 14:56

Mở cửa60

Cao nhất60

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,570

Thấp nhất NY40

KLGD14,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn36

Giá CK cơ sở22,050

Giá thực hiện31,000

Hòa vốn **27,849

S-X *-5,621

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2540: CHPG2614 CFPT2606 CFPT2608 CHPG2602 CHPG2604
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/09/202650 (0.00%)14,100
08/09/202650-20 (-28.57%)16,000
07/09/20267010 (+16.67%)7,100
04/09/202660 (0.00%)3,300
03/09/202660-10 (-14.29%)19,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG252555020 (+3.77%)145,30049522,373SSI15 tháng
CHPG253965040 (+6.56%)261,900-8,56631,777VND17 tháng
CHPG254050 (0.00%)14,100-5,62127,849KAI12 tháng
CHPG2541290 (0.00%)2,200-7,40630,491KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)62,800-3,83525,921TCX9 tháng
CHPG2603250 (0.00%)144,500-3,83526,778TCX12 tháng
CHPG2604110 (0.00%)474,800-3,83526,180ACBS10 tháng
CHPG260573050 (+7.35%)15,300-2,05025,403LPS12 tháng
CHPG260661010 (+1.67%)39,600-1,15824,841VPX12 tháng
CHPG260750-10 (-16.67%)1,358,500-2,94325,082SSI9 tháng
CHPG2609730 (0.00%)1,600-2,05026,707HCM12 tháng
CHPG261040070 (+21.21%)3,800-4,28227,760SSV12 tháng
CHPG261338010 (+2.70%)200-4,72828,474PHS10 tháng
CHPG2614140 (0.00%)15,700-3,38925,939SSV6 tháng
CHPG261535010 (+2.94%)9,100-3,83527,135SSV9 tháng
CHPG2616360-30 (-7.69%)158,700-2,05025,540MSVN7 tháng
CHPG261745010 (+2.27%)17,600-3,35027,200MSVN10 tháng
CHPG261838010 (+2.70%)100-6,83830,408KIS7 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)600-6,28329,653KIS6 tháng
CHPG2620110 (0.00%)200-4,94927,439KIS4 tháng
CHPG262125010 (+4.17%)1,200-5,94928,999KIS5 tháng
CHPG262556020 (+3.70%)138,800-2,95026,120ACBS8 tháng
CHPG262683040 (+5.06%)346,400-95024,660HCM6 tháng
CHPG26271,18070 (+6.31%)314,500-1,45025,860HCM9 tháng
CHPG26281,64050 (+3.14%)90,000-2,55027,880VND12 tháng
CHPG2630650 (0.00%)-3,25027,250KBSV10 tháng
CHPG262962060 (+10.71%)193,300-2,95026,860MBS9 tháng
CHPG2631290 (0.00%)161,900-2,45025,660SSV6 tháng
CHPG263244030 (+7.32%)42,800-2,95026,760SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251615020 (+15.38%)1,60022,450-2,12525,09212 tháng
CACB251738070 (+22.58%)30022,450-2,55626,31615 tháng
CFPT253220 (0.00%)9,70072,400-28,550101,18712 tháng
CFPT253317010 (+6.25%)6,90072,400-32,508106,92715 tháng
CHPG254050 (0.00%)14,10022,050-5,62127,84912 tháng
CHPG2541290 (0.00%)2,20022,050-7,40630,49115 tháng
CMBB2522100-10 (-9.09%)192,30020,200-7,68528,26912 tháng
CMBB2523370 (0.00%)1,00020,200-8,64630,26915 tháng
CMWG25268020 (+33.33%)50,20071,600-18,00490,23512 tháng
CMWG2527440-10 (-2.22%)17,30071,600-21,94397,00915 tháng
CSTB25362,480190 (+8.30%)11,00076,70012,70078,88012 tháng
CSTB25372,940150 (+5.38%)50076,70011,70082,64015 tháng
CTCB252260-10 (-14.29%)51,20032,400-11,18443,81912 tháng
CTCB252322040 (+22.22%)4,30032,400-12,16345,42515 tháng
CVHM25232,770-130 (-4.48%)86,50072,1004,69378,07712 tháng
CVHM25244,500-210 (-4.46%)3,50072,1001,32288,11115 tháng
CVIC251531,230-1,280 (-3.94%)30,900247,700125,200247,42012 tháng
CVIC251632,960720 (+2.23%)31,000247,700122,700256,84015 tháng
CVPB2531140-20 (-12.50%)5,80027,400-6,00733,95712 tháng
CVPB2532530 (0.00%)20027,400-6,98936,47215 tháng
CVRE2525120-10 (-7.69%)7,40026,300-20,05646,82012 tháng
CVRE2526270-10 (-3.57%)46,30026,300-21,50548,84815 tháng
CFPT26271,700 (0.00%)72,4003,70085,70012 tháng
CFPT26281,400-10 (-0.71%)10072,400-3,40089,80012 tháng
CHDB26121,860-10 (-0.53%)136,30027,5003,40031,54012 tháng
CHDB26131,460-30 (-2.01%)2,00027,50030033,04012 tháng
CLPB26092,400-90 (-3.61%)21,60048,150-2,25060,00012 tháng
CLPB26102,130 (0.00%)48,150-10,15066,82012 tháng
CMBB26191,71010 (+0.59%)15,10020,200-2,39629,17312 tháng
CMBB26201,390 (0.00%)20,200-5,28130,82712 tháng
CMSN26221,32010 (+0.76%)104,30068,40060081,00012 tháng
CMSN26231,01010 (+1%)10068,400-8,00086,50012 tháng
CMWG26221,920 (0.00%)71,600-1,85692,36112 tháng
CMWG26231,470-50 (-3.29%)20071,600-11,11297,18712 tháng
CSTB26263,810-150 (-3.79%)30076,7005,20094,36012 tháng
CSTB26273,00040 (+1.35%)10076,700-4,40099,10012 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)32,40070039,58012 tháng
CTCB26171,50040 (+2.74%)7,30032,400-3,30041,70012 tháng
CTPB2611610-20 (-3.17%)60,40014,450-85017,74012 tháng
CTPB2612490 (0.00%)100,00014,450-2,45018,86012 tháng
CVHM26162,350-80 (-3.29%)42,20072,100-3,54198,27112 tháng
CVHM26172,010-140 (-6.51%)36,80072,100-13,700105,15612 tháng
CVIB2607840-20 (-2.33%)25,50015,000-30018,66012 tháng
CVIB2608600 (0.00%)15,000-2,00019,40012 tháng
CVIC26084,460-140 (-3.04%)4,800247,70026,500310,40012 tháng
CVIC26093,980-110 (-2.69%)22,500247,7003,700323,60012 tháng
CVJC26051,230-20 (-1.60%)50,800125,000-7,500157,10012 tháng
CVJC2606940 (0.00%)125,000-28,500172,30012 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)27,4002,00033,56012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,400-1,20035,20012 tháng
CVRE26061,90020 (+1.06%)7,10026,300-1,80335,44312 tháng
CVRE26071,220 (0.00%)26,300-5,57036,58312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.5704 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:31,000
Giá TH điều chỉnh:27,671
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User