Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CHPG2539)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2025.3

670

60 (+9.84%)
09/09/2026 10:02

Mở cửa640

Cao nhất670

Thấp nhất630

Cao nhất NY3,330

Thấp nhất NY580

KLGD85,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn180

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện34,300

Hòa vốn **31,812

S-X *-8,616

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2539: CHPG2525 CHPG2619 CHPG2620 CHPG2632 CLPB2601
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/09/202667060 (+9.84%)85,800
08/09/2026610 (0.00%)298,700
07/09/2026610-30 (-4.69%)28,500
04/09/2026640 (0.00%)42,100
03/09/2026640-90 (-12.33%)381,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG252557040 (+7.55%)55,20044522,403SSI15 tháng
CHPG253967060 (+9.84%)85,800-8,61631,812VND17 tháng
CHPG254050 (0.00%)-5,67127,849KAI12 tháng
CHPG2541290 (0.00%)-7,45630,491KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)7,000-3,88525,921TCX9 tháng
CHPG2603250 (0.00%)500-3,88526,778TCX12 tháng
CHPG260413020 (+18.18%)228,900-3,88526,234ACBS10 tháng
CHPG260575070 (+10.29%)400-2,10025,439LPS12 tháng
CHPG260662020 (+3.33%)900-1,20824,868VPX12 tháng
CHPG26077010 (+16.67%)1,140,500-2,99325,118SSI9 tháng
CHPG260974010 (+1.37%)500-2,10026,742HCM12 tháng
CHPG2610330 (0.00%)-4,33227,510SSV12 tháng
CHPG2613370 (0.00%)-4,77828,429PHS10 tháng
CHPG2614140 (0.00%)1,400-3,43925,939SSV6 tháng
CHPG2615340 (0.00%)4,700-3,88527,099SSV9 tháng
CHPG2616350-40 (-10.26%)23,100-2,10025,500MSVN7 tháng
CHPG2617440 (0.00%)11,100-3,40027,160MSVN10 tháng
CHPG261838010 (+2.70%)100-6,88830,408KIS7 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)600-6,33329,653KIS6 tháng
CHPG2620110 (0.00%)200-4,99927,439KIS4 tháng
CHPG262125010 (+4.17%)100-5,99928,999KIS5 tháng
CHPG262558040 (+7.41%)66,400-3,00026,160ACBS8 tháng
CHPG262683040 (+5.06%)7,600-1,00024,660HCM6 tháng
CHPG26271,15040 (+3.60%)233,200-1,50025,800HCM9 tháng
CHPG26281,64050 (+3.14%)90,000-2,60027,880VND12 tháng
CHPG2630650 (0.00%)-3,30027,250KBSV10 tháng
CHPG262961050 (+8.93%)105,000-3,00026,830MBS9 tháng
CHPG263130010 (+3.45%)100-2,50025,700SSV6 tháng
CHPG263245040 (+9.76%)5,000-3,00026,800SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515620 (0.00%)83,10022,300-5,12028,48917 tháng
CFPT252933010 (+3.13%)449,60072,700-33,099108,41217 tháng
CHDB25091,77030 (+1.72%)46,30027,350-1,33232,77617 tháng
CHPG253967060 (+9.84%)85,80022,000-8,61631,81217 tháng
CMBB2521800-10 (-1.23%)9,20020,200-10,95432,69217 tháng
CMSN252216010 (+6.67%)2,00068,800-25,10096,30014 tháng
CMWG25251,81020 (+1.12%)20,90072,200-8,54287,87117 tháng
CSTB25334,780-100 (-2.05%)71,40076,6005,60085,34017 tháng
CTCB25211,010 (0.00%)238,50032,400-9,32343,70117 tháng
CVIB2513190 (0.00%)1,80015,000-4,91120,27114 tháng
CVNM252385050 (+6.25%)94,40061,5003,04066,33414 tháng
CVPB2528240-10 (-4%)20,00027,500-9,14937,35614 tháng
CACB26151,710-20 (-1.16%)78,80022,30040025,32010 tháng
CFPT262384030 (+3.70%)128,70072,7002,60080,1806 tháng
CFPT26241,08030 (+2.86%)119,50072,700-4,30089,96012 tháng
CHDB26081,35020 (+1.50%)42,40027,3503,55029,2006 tháng
CHDB26091,960-20 (-1.01%)20027,3501,05034,14012 tháng
CHPG26281,64050 (+3.14%)90,00022,000-2,60027,88012 tháng
CMBB26171,060 (0.00%)54,20020,2001,85821,7386 tháng
CMBB26181,85010 (+0.54%)22,00020,2001,77824,34912 tháng
CMSN26201,27040 (+3.25%)63,00068,800-5,60084,56010 tháng
CMWG26191,27010 (+0.79%)55,00072,2001,10781,0976 tháng
CMWG26202,330 (0.00%)22,00072,200-66591,21912 tháng
CSHB2613300-10 (-3.23%)19,30011,800-1,30014,3006 tháng
CSHB2614510 (0.00%)113,70011,800-2,20016,04010 tháng
CSTB26221,960-60 (-2.97%)75,00076,6006,90081,4606 tháng
CSTB26232,340-40 (-1.68%)84,00076,600-4,40095,04012 tháng
CTCB26141,23080 (+6.96%)10,00032,400-3,10040,42010 tháng
CVNM26153,04040 (+1.33%)19,90061,5007,00069,70010 tháng
CVPB26182,49030 (+1.22%)81,10027,50030032,18010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7852 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:34,300
Giá TH điều chỉnh:30,616
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User