Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CHPG2538)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2025.2

Ngừng giao dịch

10

(%)
04/09/2026 14:55

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,950

Thấp nhất NY10

KLGD500,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở21,700

Giá thực hiện30,100

Hòa vốn **26,885

S-X *-5,167

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.368) - VIC (92.140) - VCB (90.171) - FPT (82.270)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525170-90 (-34.62%)154,300-65521,808SSI15 tháng
CHPG2539490-70 (-12.50%)109,200-9,71631,491VND17 tháng
CHPG254050 (0.00%)-6,77127,849KAI12 tháng
CHPG2541250-30 (-10.71%)5,800-8,55630,348KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)100-4,98525,921TCX9 tháng
CHPG2603300100 (+50%)145,000-4,98526,957TCX12 tháng
CHPG260480 (0.00%)394,000-4,98526,100ACBS10 tháng
CHPG2605540-70 (-11.48%)84,100-3,20025,064LPS12 tháng
CHPG2606460-90 (-16.36%)80,700-2,30824,439VPX12 tháng
CHPG260710-20 (-66.67%)1,423,500-4,09325,011SSI9 tháng
CHPG260968030 (+4.62%)5,700-3,20026,528HCM12 tháng
CHPG2610790390 (+97.50%)100-5,43229,152SSV12 tháng
CHPG2613300-50 (-14.29%)33,900-5,87828,117PHS10 tháng
CHPG2614140-10 (-6.67%)135,700-4,53925,939SSV6 tháng
CHPG2615310-10 (-3.13%)2,300-4,98526,992SSV9 tháng
CHPG2616310-20 (-6.06%)29,500-3,20025,340MSVN7 tháng
CHPG2617340-50 (-12.82%)740,500-4,50026,760MSVN10 tháng
CHPG2618270-60 (-18.18%)300-7,98829,968KIS7 tháng
CHPG2619210-70 (-25%)10,100-7,43329,173KIS6 tháng
CHPG262080-20 (-20%)200-6,09927,319KIS4 tháng
CHPG2621160-40 (-20%)38,600-7,09928,639KIS5 tháng
CHPG2625500-30 (-5.66%)321,300-4,10026,000ACBS8 tháng
CHPG2626700-40 (-5.41%)587,400-2,10024,400HCM6 tháng
CHPG26271,070-20 (-1.83%)322,500-2,60025,640HCM9 tháng
CHPG26281,190-290 (-19.59%)431,900-3,70026,980VND12 tháng
CHPG2630530-80 (-13.11%)12,700-4,40026,890KBSV10 tháng
CHPG2629480-50 (-9.43%)706,200-4,10026,440MBS9 tháng
CHPG2631190-50 (-20.83%)212,600-3,60025,260SSV6 tháng
CHPG2632340-50 (-12.82%)4,900-4,10026,360SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515560-40 (-6.67%)72,10022,050-5,37028,38617 tháng
CFPT2529310 (0.00%)105,80072,400-33,399108,25317 tháng
CHDB25091,560-20 (-1.27%)30,50026,800-1,88232,29117 tháng
CHPG2539490-70 (-12.50%)109,20020,900-9,71631,49117 tháng
CMBB2521720-10 (-1.37%)10,20019,700-11,45432,53817 tháng
CMSN2522120 (0.00%)49,20066,600-27,30095,70014 tháng
CMWG25251,490-200 (-11.83%)165,40069,800-10,94286,61117 tháng
CSTB25334,690-410 (-8.04%)101,70076,4005,40085,07017 tháng
CTCB2521970120 (+14.12%)519,10031,850-9,87343,62317 tháng
CVIB2513110-80 (-42.11%)1,111,60013,250-4,93518,37614 tháng
CVNM2523670-80 (-10.67%)178,90059,30084064,66714 tháng
CVPB2528210-10 (-4.55%)34,00027,200-9,44937,26814 tháng
CACB26151,610-10 (-0.62%)73,10022,05015025,12010 tháng
CFPT2623770-60 (-7.23%)258,20072,4002,30079,3406 tháng
CFPT26241,000-90 (-8.26%)51,90072,400-4,60089,00012 tháng
CHDB26081,190-20 (-1.65%)483,00026,8003,00028,5606 tháng
CHDB26091,850-80 (-4.15%)17,50026,80050033,70012 tháng
CHPG26281,190-290 (-19.59%)431,90020,900-3,70026,98012 tháng
CMBB2617920-60 (-6.12%)576,70019,7001,35821,2896 tháng
CMBB26181,740-30 (-1.69%)32,40019,7001,27823,99612 tháng
CMSN26201,090-60 (-5.22%)19,80066,600-7,80083,12010 tháng
CMWG26191,010-150 (-12.93%)280,20069,800-1,29379,0496 tháng
CMWG26202,160-90 (-4%)2,50069,800-3,06589,88012 tháng
CSHB2613240-30 (-11.11%)425,90011,400-1,70014,0606 tháng
CSHB2614420-50 (-10.64%)155,00011,400-2,60015,68010 tháng
CSTB26221,910-190 (-9.05%)103,90076,4006,70081,1606 tháng
CSTB26232,080-360 (-14.75%)114,10076,400-4,60093,48012 tháng
CTCB26141,16020 (+1.75%)5,10031,850-3,65040,14010 tháng
CVNM26152,610-180 (-6.45%)126,90059,3004,80067,55010 tháng
CVPB26182,35030 (+1.29%)109,80027,20031,90010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/09/2026
Ngày đáo hạn:08/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7852 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:30,100
Giá TH điều chỉnh:26,867
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User