Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2025.1 (HOSE: CHPG2537)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2025.1

Ngừng giao dịch

200

-370 (-64.91%)
05/03/2026 14:58

Mở cửa570

Cao nhất570

Thấp nhất200

Cao nhất NY2,050

Thấp nhất NY200

KLGD22,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,250

Giá thực hiện27,600

Hòa vốn **28,000

S-X *-350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525690 (0.00%)68,50034522,581SSI15 tháng
CHPG253965010 (+1.56%)10,900-8,71631,777VND17 tháng
CHPG25407010 (+16.67%)7,100-5,77127,921KAI12 tháng
CHPG254129010 (+3.57%)2,500-7,55630,491KAI15 tháng
CHPG260210-10 (-50%)428,400-3,98525,921TCX9 tháng
CHPG2603250-110 (-30.56%)30,400-3,98526,778TCX12 tháng
CHPG2604110 (0.00%)371,500-3,98526,180ACBS10 tháng
CHPG260572030 (+4.35%)71,000-2,20025,386LPS12 tháng
CHPG260661040 (+7.02%)28,800-1,30824,841VPX12 tháng
CHPG260710030 (+42.86%)56,000-3,09325,171SSI9 tháng
CHPG260975020 (+2.74%)36,200-2,20026,778HCM12 tháng
CHPG2610690 (0.00%)-4,43228,795SSV12 tháng
CHPG2613370 (0.00%)200-4,87828,429PHS10 tháng
CHPG2614130-10 (-7.14%)2,500-3,53925,903SSV6 tháng
CHPG261535010 (+2.94%)2,400-3,98527,135SSV9 tháng
CHPG2616350-20 (-5.41%)180,700-2,20025,500MSVN7 tháng
CHPG261744010 (+2.33%)1,600-3,50027,160MSVN10 tháng
CHPG261838020 (+5.56%)100-6,98830,408KIS7 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)1,500-6,43329,653KIS6 tháng
CHPG262013010 (+8.33%)100-5,09927,519KIS4 tháng
CHPG262127010 (+3.85%)100-6,09929,079KIS5 tháng
CHPG262559030 (+5.36%)274,000-3,10026,180ACBS8 tháng
CHPG262683040 (+5.06%)57,800-1,10024,660HCM6 tháng
CHPG26271,19080 (+7.21%)260,400-1,60025,880HCM9 tháng
CHPG26281,63070 (+4.49%)10,700-2,70027,860VND12 tháng
CHPG2630650 (0.00%)-3,40027,250KBSV10 tháng
CHPG262961030 (+5.17%)12,100-3,10026,830MBS9 tháng
CHPG263130010 (+3.45%)40,000-2,60025,700SSV6 tháng
CHPG263246040 (+9.52%)10,300-3,10026,840SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515620 (0.00%)9,20022,250-5,17028,48917 tháng
CFPT252937020 (+5.71%)12,70073,100-32,699108,72917 tháng
CHDB25091,79020 (+1.13%)19,00027,450-1,23232,82317 tháng
CHPG253965010 (+1.56%)10,90021,900-8,71631,77717 tháng
CMBB2521860-60 (-6.52%)68,50020,400-10,75432,80817 tháng
CMSN2522120-60 (-33.33%)53,10068,500-25,40095,70014 tháng
CMWG25251,850-90 (-4.64%)49,40072,500-8,24288,02917 tháng
CSTB25334,940 (0.00%)77,1006,10085,82017 tháng
CTCB25211,110 (0.00%)32,400-9,32343,89717 tháng
CVIB2513200-10 (-4.76%)37,80015,000-4,91120,29014 tháng
CVNM2523860-20 (-2.27%)4,40061,2002,74066,42714 tháng
CVPB252833030 (+10%)10027,800-8,84937,62214 tháng
CACB26151,710-10 (-0.58%)45,50022,25035025,32010 tháng
CFPT262389040 (+4.71%)8,60073,1003,00080,7806 tháng
CFPT26241,080 (0.00%)73,100-3,90089,96012 tháng
CHDB26081,38030 (+2.22%)43,50027,4503,65029,3206 tháng
CHDB26091,950 (0.00%)27,4501,15034,10012 tháng
CHPG26281,63070 (+4.49%)10,70021,900-2,70027,86012 tháng
CMBB26171,120-40 (-3.45%)6,50020,4002,05821,9306 tháng
CMBB26181,920-40 (-2.04%)9,20020,4001,97824,57312 tháng
CMSN26201,250-30 (-2.34%)1,70068,500-5,90084,40010 tháng
CMWG26191,310-50 (-3.68%)8,40072,5001,40781,4126 tháng
CMWG26202,360-70 (-2.88%)10072,500-36591,45512 tháng
CSHB2613310-40 (-11.43%)159,90011,950-1,15014,3406 tháng
CSHB2614530-30 (-5.36%)14,80011,950-2,05016,12010 tháng
CSTB26222,010-30 (-1.47%)13,90077,1007,40081,7606 tháng
CSTB26232,400 (0.00%)77,100-3,90095,40012 tháng
CTCB26141,250 (0.00%)32,400-3,10040,50010 tháng
CVNM26153,060-60 (-1.92%)1,60061,2006,70069,80010 tháng
CVPB26182,60010 (+0.39%)17,00027,80060032,40010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:05/03/2026
Ngày đáo hạn:09/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:27,600
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User