Chứng quyền HPG/0225/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CHPG2536)
CW.HPG/0225/C/EU/Cash/MSVN
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,280
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,300
Giá thực hiện32,900
Hòa vốn **29,384
S-X *-6,067
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,850 | -170 (-8.42%) | 78,800 | -855 | 24,306 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 80 | -10 (-11.11%) | 514,500 | -6,167 | 27,010 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 670 | (0.00%) | 384,800 | -9,916 | 31,812 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 170 | (0.00%) | 400 | -6,971 | 28,278 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 500 | -20 (-3.85%) | 3,400 | -8,756 | 31,241 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 100 | -10 (-9.09%) | 207,700 | -5,185 | 26,242 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 290 | (0.00%) | 34,800 | -5,185 | 26,921 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 779,500 | -5,185 | 26,475 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | -3,400 | 25,528 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 750 | 20 (+2.74%) | 24,900 | -2,508 | 25,216 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 350 | 30 (+9.38%) | 106,600 | -4,293 | 25,618 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 15,700 | -3,400 | 26,742 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 610 | (0.00%) | -5,632 | 28,510 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 100 | 60 (+150%) | 100 | -8,755 | 29,812 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 450 | 20 (+4.65%) | 69,100 | -6,078 | 28,786 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 170 | (0.00%) | 115,200 | -4,739 | 26,046 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 400 | -110 (-21.57%) | 70,500 | -5,185 | 27,313 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 450 | (0.00%) | 1,174,800 | -3,400 | 25,900 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 460 | (0.00%) | 212,300 | -4,700 | 27,240 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 320 | 10 (+3.23%) | 100 | -8,188 | 30,168 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | (0.00%) | -7,633 | 29,613 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 280 | 10 (+3.70%) | 50,100 | -6,299 | 28,119 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -7,299 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 180 | -40 (-18.18%) | 2,067,200 | -2,300 | 23,360 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 30 | -20 (-40%) | 70,600 | -3,300 | 24,060 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 70 | -10 (-12.50%) | 1,817,700 | -4,300 | 25,140 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 680 | -10 (-1.45%) | 24,400 | -4,300 | 26,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 740 | -480 (-39.34%) | 283,300 | -2,300 | 24,480 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,000 | -30 (-2.91%) | 264,900 | -2,800 | 25,500 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,890 | -630 (-25%) | 315,700 | -3,900 | 28,380 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 800 | (0.00%) | 478,100 | 64,600 | -9,381 | 81,872 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 450 | (0.00%) | 1,174,800 | 20,700 | -3,400 | 25,900 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 460 | (0.00%) | 212,300 | 20,700 | -4,700 | 27,240 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,310 | -20 (-1.50%) | 534,200 | 54,400 | 1,000 | 61,260 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,450 | 40 (+2.84%) | 5,300 | 54,400 | -1,800 | 64,900 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -150 (-17.24%) | 113,200 | 63,900 | -16,300 | 85,960 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 570 | -50 (-8.06%) | 373,800 | 63,900 | -12,300 | 80,760 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,000 | -310 (-23.66%) | 28,900 | 70,600 | -13,600 | 92,200 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,720 | -170 (-8.99%) | 28,100 | 71,000 | -3,700 | 85,020 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,590 | -110 (-6.47%) | 20,300 | 71,000 | 80,540 | 7 tháng | |
| CVHM2610 | 1,250 | -460 (-26.90%) | 151,800 | 126,900 | -52,211 | 188,741 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,880 | -600 (-24.19%) | 191,200 | 126,900 | -56,063 | 197,446 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -70 (-10%) | 165,700 | 25,000 | -3,400 | 30,920 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2025 |
| Ngày niêm yết: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7852 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 32,900 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,367 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |