Chứng quyền HPG/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CHPG2535)

CW.HPG/0125/C/EU/Cash/MSVN

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/03/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,990

Thấp nhất NY10

KLGD800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,500

Giá thực hiện29,700

Hòa vốn **29,720

S-X *-4,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2535: CHPG2525 CVRE2213 VHC
Trending: HPG (158.591) - VCB (117.839) - FPT (109.678) - MBB (109.547) - VIC (96.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25181,950-70 (-3.47%)1,056,4004,68428,188ACBS12 tháng
CHPG25231,820-40 (-2.15%)47,6003,85128,696VPX12 tháng
CHPG25242,99020 (+0.67%)246,8004,26728,713SSI12 tháng
CHPG25253,370-90 (-2.60%)66,5003,85129,761SSI15 tháng
CHPG2527370-50 (-11.90%)86,40055628,924KIS10 tháng
CHPG2529500-20 (-3.85%)6,000-5030,050PHS10 tháng
CHPG2530890 (0.00%)-60031,270PHS11 tháng
CHPG2531570-10 (-1.72%)281,000-1,90032,180PHS11 tháng
CHPG2532680 (0.00%)-3,20033,240PHS12 tháng
CHPG253450080 (+19.05%)81,600-3,11133,111KIS10 tháng
CHPG2536310-50 (-13.89%)47,700-4,90033,520MSVN9 tháng
CHPG25381,540-110 (-6.67%)424,100-2,10033,180VND11 tháng
CHPG25392,310-80 (-3.35%)1,800-6,30038,920VND17 tháng
CHPG254080010 (+1.27%)100-3,00034,200KAFI12 tháng
CHPG2541880-40 (-4.35%)121,600-5,00036,520KAFI15 tháng
CHPG254254020 (+3.85%)41,300-3,00032,080VCI6 tháng
CHPG2601610-10 (-1.61%)165,90030,440TCX6 tháng
CHPG260283020 (+2.47%)2,800-1,00032,320TCX9 tháng
CHPG26031,090-10 (-0.91%)200-1,00033,360TCX12 tháng
CHPG2604720-40 (-5.26%)895,300-1,00031,160ACBS10 tháng
CHPG26052,190-70 (-3.10%)20,9001,00031,380LPBS12 tháng
CHPG26061,780-40 (-2.20%)894,0002,00031,340VPX12 tháng
CHPG26071,520-30 (-1.94%)274,70031,040SSI9 tháng
CHPG26081,220 (0.00%)358,3001,00029,440SSI6 tháng
CHPG26091,200-40 (-3.23%)338,9001,00031,800HCM12 tháng
CHPG2610850-40 (-4.49%)44,800-1,50032,900SSV12 tháng
CHPG2611280-10 (-3.45%)32,500-3,99933,119KIS4 tháng
CHPG2612650-10 (-1.52%)112,400-4,99935,599KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2526130 (0.00%)624,50077,700-36,413115,3999 tháng
CHPG2536310-50 (-13.89%)47,70028,000-4,90033,5209 tháng
CMWG2522850-10 (-1.16%)756,10081,500-5,60091,3509 tháng
CSTB25302,89010 (+0.35%)104,40066,900-90073,5809 tháng
CVPB2526200-60 (-23.08%)1,738,20027,300-5,30033,0009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:25/09/2025
Ngày niêm yết:20/10/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2026
Ngày đáo hạn:25/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:29,700
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ