Chứng quyền HPG/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CHPG2533)
CW.HPG/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,720
Thấp nhất NY10
KLGD516,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,850
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,030
S-X *-2,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 145 | 22,581 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 640 | (0.00%) | 42,100 | -8,916 | 31,759 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 60 | (0.00%) | 3,300 | -5,971 | 27,885 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 280 | -10 (-3.45%) | 1,400 | -7,756 | 30,456 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | 71,700 | -4,185 | 25,957 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 110 (+44%) | 293,900 | -4,185 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 281,600 | -4,185 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 690 | 30 (+4.55%) | 95,000 | -2,400 | 25,332 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 570 | -10 (-1.72%) | 96,900 | -1,508 | 24,734 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | -3,293 | 25,118 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 400 | -2,400 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 690 | 260 (+60.47%) | 3,100 | -4,632 | 28,795 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | -5,078 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -30 (-17.65%) | 240,800 | -3,739 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 2,500 | -4,185 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 370 | -40 (-9.76%) | 69,700 | -2,400 | 25,580 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 430 | -10 (-2.27%) | 265,100 | -3,700 | 27,120 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 360 | -20 (-5.26%) | 100 | -7,188 | 30,328 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 310 | -20 (-6.06%) | 5,100 | -6,633 | 29,573 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 120 | -30 (-20%) | 100 | -5,299 | 27,479 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 260 | -10 (-3.70%) | 6,100 | -6,299 | 29,039 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 560 | (0.00%) | 485,200 | -3,300 | 26,120 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 790 | (0.00%) | 503,100 | -1,300 | 24,580 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 896,300 | -1,800 | 25,720 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 3,800 | -2,900 | 27,720 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | -120 (-15.58%) | 12,200 | -3,600 | 27,250 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | -3,300 | 26,740 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 290 | 10 (+3.57%) | 50,300 | -2,800 | 25,660 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 108,700 | -3,300 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | 22,200 | -1,300 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | (0.00%) | 133,100 | 27,200 | -800 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | 21,700 | -3,300 | 26,740 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 750 | 10 (+1.35%) | 97,900 | 49,000 | -6,000 | 58,750 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 840 | -40 (-4.55%) | 2,500 | 73,100 | -13,550 | 93,267 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 272,000 | 12,050 | -2,950 | 15,560 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | 260 (+22.03%) | 18,300 | 77,300 | -2,700 | 87,200 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 400 | 40 (+11.11%) | 184,800 | 32,600 | -3,400 | 38,000 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | 10 (+4%) | 181,100 | 14,700 | -3,300 | 18,520 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,970 | 170 (+9.44%) | 828,800 | 75,200 | -14,800 | 101,820 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | 15,050 | -2,450 | 18,160 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 5,070 | -240 (-4.52%) | 190,200 | 256,100 | 6,100 | 310,840 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | 27,800 | -1,200 | 31,250 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |