Chứng quyền HPG.04.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2529)
CW.HPG.04.PHS.C.EU.Cash
20
Mở cửa20
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,640
Thấp nhất NY10
KLGD188,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,550
Giá thực hiện28,050
Hòa vốn **27,625
S-X *-996
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,380 | (0.00%) | 24,900 | -355 | 23,607 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 153,400 | -5,667 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 640 | -20 (-3.03%) | 787,000 | -9,416 | 31,759 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | -6,471 | 28,028 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 430 | 100 (+30.30%) | 69,600 | -8,256 | 30,991 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 18,300 | -4,685 | 26,064 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | -120 (-33.33%) | 603,800 | -4,685 | 26,742 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 616,100 | -4,685 | 26,207 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 630 | -30 (-4.55%) | 35,000 | -2,900 | 25,225 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 590 | -30 (-4.84%) | 55,100 | -2,008 | 24,788 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 160 | -30 (-15.79%) | 137,400 | -3,793 | 25,278 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 20 (+2.82%) | 9,400 | -2,900 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | -130 (-13.40%) | 2,700 | -5,132 | 29,331 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | 100 | -8,255 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -20 (-5.13%) | 28,800 | -5,578 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -20 (-12.50%) | 60,200 | -4,239 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 410 | (0.00%) | 700 | -4,685 | 27,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 380 | 10 (+2.70%) | 319,200 | -2,900 | 25,620 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 450 | (0.00%) | 318,100 | -4,200 | 27,200 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 370 | 50 (+15.63%) | 700 | -7,688 | 30,368 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 300 | (0.00%) | -7,133 | 29,533 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 220 | -10 (-4.35%) | 6,500 | -5,799 | 27,879 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | 20 (+7.14%) | 200 | -6,799 | 29,199 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 60 | -40 (-40%) | 2,084,500 | -1,800 | 23,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 20 | -10 (-33.33%) | 555,800 | -2,800 | 24,040 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | (0.00%) | 9,485,000 | -3,800 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 500 | -20 (-3.85%) | 599,800 | -3,800 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 780 | -20 (-2.50%) | 341,000 | -1,800 | 24,560 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | (0.00%) | 489,300 | -2,300 | 25,640 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,520 | -80 (-5%) | 404,800 | -3,400 | 27,640 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 690 | (0.00%) | -4,100 | 27,370 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 550 | (0.00%) | 112,800 | -3,800 | 26,650 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 280 | -50 (-15.15%) | 22,300 | -3,300 | 25,620 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 400,900 | -3,800 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 530 | 20 (+3.92%) | 1,500 | 68,800 | -12,200 | 91,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 450 | -40 (-8.16%) | 120,200 | 68,800 | -8,200 | 87,350 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,250 | -130 (-9.42%) | 100 | 26,850 | -2,150 | 34,000 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -20 (-5.13%) | 28,800 | 21,200 | -5,578 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | 19,900 | -9,908 | 32,779 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 550 | -50 (-8.33%) | 100 | 73,500 | -25,951 | 104,867 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 690 | (0.00%) | 11,650 | -5,350 | 18,380 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,080 | -20 (-1.82%) | 100 | 15,200 | -3,800 | 22,240 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 100 | 74,200 | -4,800 | 94,360 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 1,170 | -20 (-1.68%) | 23,700 | 31,800 | -3,459 | 39,843 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | (0.00%) | 100 | 14,450 | -3,550 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 570 | -20 (-3.39%) | 10,100 | 14,300 | -4,700 | 20,140 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,440 | 10 (+0.70%) | 1,100 | 62,200 | -1,762 | 73,731 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 900 | -130 (-12.62%) | 9,000 | 24,750 | -4,726 | 33,013 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9282 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 28,050 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,546 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |