Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/7M/82 (HOSE: CHPG2528)
CW.HPG/ACBS/Call/EU/Cash/7M/82
610
Mở cửa630
Cao nhất640
Thấp nhất570
Cao nhất NY2,320
Thấp nhất NY570
KLGD618,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH17,000,000
Số ngày đến hạn69
Giá CK cơ sở26,700
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **31,220
S-X *-3,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/12/2025 | 610 | (0.00%) | 618,300 |
| 15/12/2025 | 610 | (0.00%) | 327,900 |
| 12/12/2025 | 610 | -70 (-10.29%) | 450,900 |
| 11/12/2025 | 680 | -30 (-4.23%) | 266,400 |
| 10/12/2025 | 710 | -20 (-2.74%) | 253,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2505 | 2,400 | 70 (+3%) | 177,800 | 1,718 | 28,979 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2506 | 1,210 | -30 (-2.42%) | 126,700 | 3,550 | 27,180 | BSI | 12 tháng |
| CHPG2510 | 1,700 | 10 (+0.59%) | 32,000 | 2,551 | 28,396 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2515 | 20 | -20 (-50%) | 1,361,400 | -132 | 26,899 | KIS | 9 tháng |
| CHPG2516 | 640 | 40 (+6.67%) | 205,600 | -872 | 29,704 | KIS | 11 tháng |
| CHPG2517 | 4,000 | 200 (+5.26%) | 17,100 | 5,466 | 27,896 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2518 | 2,040 | 190 (+10.27%) | 367,300 | 3,384 | 28,412 | ACBS | 12 tháng |
| CHPG2522 | 2,520 | 180 (+7.69%) | 230,600 | 5,049 | 27,946 | VPX | 9 tháng |
| CHPG2523 | 2,010 | 150 (+8.06%) | 263,700 | 2,551 | 29,170 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 2,930 | 180 (+6.55%) | 827,100 | 2,967 | 28,613 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,210 | 160 (+5.25%) | 238,200 | 2,551 | 29,495 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2527 | 950 | 30 (+3.26%) | 22,200 | -744 | 31,244 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2528 | 610 | (0.00%) | 618,300 | -3,300 | 31,220 | ACBS | 7 tháng |
| CHPG2529 | 770 | 70 (+10%) | 672,000 | -1,350 | 31,130 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2530 | 1,100 | 60 (+5.77%) | 200 | -1,900 | 31,900 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 840 | 60 (+7.69%) | 14,400 | -3,200 | 33,260 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 1,180 | 10 (+0.85%) | 5,100 | -4,500 | 34,740 | PHS | 12 tháng |
| CHPG2534 | 710 | 10 (+1.43%) | 355,300 | -4,411 | 33,951 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2533 | 810 | 20 (+2.53%) | 11,300 | -2,300 | 31,430 | MBS | 6 tháng |
| CHPG2535 | 750 | 30 (+4.17%) | 388,700 | -3,000 | 31,200 | MSVN | 6 tháng |
| CHPG2536 | 770 | 30 (+4.05%) | 300 | -6,200 | 34,440 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2537 | 1,260 | 130 (+11.50%) | 271,400 | -900 | 30,120 | VND | 5 tháng |
| CHPG2538 | 2,260 | 140 (+6.60%) | 141,900 | -3,400 | 34,620 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 2,860 | 170 (+6.32%) | 75,900 | -7,600 | 40,020 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 1,250 | 50 (+4.17%) | 27,500 | -4,300 | 36,000 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 1,310 | 20 (+1.55%) | 100 | -6,300 | 38,240 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 500 | 10 (+2.04%) | 75,600 | 94,900 | -20,333 | 120,782 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 2,040 | 190 (+10.27%) | 367,300 | 26,700 | 3,384 | 28,412 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 2,870 | 280 (+10.81%) | 1,058,500 | 24,450 | 5,700 | 25,208 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 3,610 | 240 (+7.12%) | 167,900 | 74,500 | 14,500 | 85,270 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 3,780 | 540 (+16.67%) | 718,100 | 82,000 | 18,908 | 85,451 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 3,280 | 280 (+9.33%) | 254,600 | 47,050 | 7,050 | 49,840 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 2,480 | 370 (+17.54%) | 447,600 | 33,000 | 5,235 | 35,013 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 3,040 | 240 (+8.57%) | 163,700 | 16,800 | 4,409 | 18,186 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 10,250 | 700 (+7.33%) | 165,100 | 95,000 | 37,000 | 99,000 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 2,010 | 150 (+8.06%) | 278,600 | 17,550 | 863 | 20,217 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 2,330 | 170 (+7.87%) | 1,111,800 | 64,200 | 11,621 | 65,943 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 5,380 | 510 (+10.47%) | 247,800 | 28,250 | 10,250 | 28,760 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 3,530 | 130 (+3.82%) | 109,000 | 29,600 | 6,100 | 30,560 | 12 tháng |
| CFPT2519 | 400 | 20 (+5.26%) | 367,600 | 94,900 | -26,485 | 124,140 | 7 tháng |
| CHPG2528 | 610 | (0.00%) | 618,300 | 26,700 | -3,300 | 31,220 | 7 tháng |
| CMBB2518 | 2,180 | 210 (+10.66%) | 662,100 | 24,450 | 2,700 | 25,020 | 7 tháng |
| CMWG2520 | 1,990 | 140 (+7.57%) | 758,000 | 82,000 | 4,121 | 87,688 | 7 tháng |
| CSTB2528 | 910 | 60 (+7.06%) | 1,573,900 | 47,050 | -1,950 | 51,730 | 7 tháng |
| CTCB2518 | 900 | 150 (+20%) | 1,142,700 | 33,000 | -2,071 | 36,825 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 01/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 17,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 17,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |