Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.51 (HOSE: CHPG2527)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.51

Ngừng giao dịch

130

-10 (-7.14%)
28/04/2026 14:59

Mở cửa140

Cao nhất170

Thấp nhất120

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY100

KLGD762,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,750

Giá thực hiện27,444

Hòa vốn **27,964

S-X *306

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2527: CHPG2608 CSHB2514 CSHB2605 CTCB2602
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2523950 (0.00%)9,3002,04523,674VPX12 tháng
CHPG25241,69090 (+5.63%)215,4002,41623,696SSI12 tháng
CHPG25252,920 (0.00%)60,8002,04525,896SSI15 tháng
CHPG2530100-10 (-9.09%)13,900-1,92825,796PHS11 tháng
CHPG253140 (0.00%)20,000-3,08926,832PHS11 tháng
CHPG2532320 (0.00%)-4,24928,706PHS12 tháng
CHPG253410 (0.00%)2,100-4,17027,805KIS10 tháng
CHPG253620-10 (-33.33%)152,600-5,76729,402MSVN9 tháng
CHPG253871030 (+4.41%)445,700-3,26728,135VND11 tháng
CHPG25391,61050 (+3.21%)8,100-7,01633,490VND17 tháng
CHPG254030010 (+3.45%)417,100-4,07128,742KAFI12 tháng
CHPG2541530-20 (-3.64%)7,600-5,85631,348KAFI15 tháng
CHPG260120-20 (-50%)27,400-1,39325,064TCX6 tháng
CHPG2602410-10 (-2.38%)40,000-2,28527,349TCX9 tháng
CHPG2603730-110 (-13.10%)39,000-2,28528,492TCX12 tháng
CHPG2604620 (0.00%)304,500-2,28527,546ACBS10 tháng
CHPG26051,830 (0.00%)12,100-50027,367LPBS12 tháng
CHPG26061,49060 (+4.20%)40,50039227,198VPX12 tháng
CHPG260776020 (+2.70%)636,800-1,39326,350SSI9 tháng
CHPG2608240-10 (-4%)1,285,300-50024,529SSI6 tháng
CHPG26091,13010 (+0.89%)30,300-50028,135HCM12 tháng
CHPG261099020 (+2.06%)41,800-2,73229,866SSV12 tháng
CHPG261225090 (+56.25%)100-5,85530,348KIS7 tháng
CHPG261374010 (+1.37%)1,000-3,17830,081PHS10 tháng
CHPG2614560 (0.00%)3,000-1,83927,438SSV6 tháng
CHPG2615750 (0.00%)5,700-2,28528,563SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252440 (0.00%)74,200-43,266118,45510 tháng
CHPG253410 (0.00%)2,10023,600-4,17027,80510 tháng
CLPB2509200-40 (-16.67%)95,20046,600-6,63254,74410 tháng
CMSN252020 (0.00%)10071,900-25,21197,31110 tháng
CSHB251440 (0.00%)41,90013,800-6,60020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)80014,400-7,54821,98110 tháng
CSTB25271,110-90 (-7.50%)34,70070,6004,04572,10510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30,950-14,63245,77610 tháng
CTPB251040 (0.00%)43,20015,950-8,73624,76210 tháng
CVHM25223,750100 (+2.74%)7,000146,80029,112147,68810 tháng
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)7,700196,000121,556200,94410 tháng
CVJC25061,560330 (+26.83%)181,300182,00014,201183,39910 tháng
CVNM252170 (0.00%)107,10058,900-8,40067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)122,20026,050-16,30942,39810 tháng
CVRE252460-20 (-25%)83,80029,650-6,23836,12810 tháng
CDGC2601130-20 (-13.33%)20,40044,850-32,01878,9487 tháng
CHPG261225090 (+56.25%)10023,600-5,85530,3487 tháng
CMSN260890 (0.00%)55,70071,900-24,09996,8997 tháng
CSHB260512010 (+9.09%)38,50013,800-5,73219,7697 tháng
CSSB260210010 (+11.11%)35,40014,400-3,35318,0857 tháng
CSTB2607840-180 (-17.65%)39,40070,60071276,6087 tháng
CTPB260412020 (+20%)10015,950-4,73820,9287 tháng
CVHM26081,730-20 (-1.14%)9,100146,800-2,088169,6487 tháng
CVIC26012,00050 (+2.56%)50,600196,0004,182231,8187 tháng
CVJC260148050 (+11.63%)92,800182,000-37,999229,5997 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,00058,900-25,07985,4797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,050-7,91434,5937 tháng
CVRE260249010 (+2.08%)100,70029,650-8,73840,3487 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2026
Ngày đáo hạn:04/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:27,444
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ