Chứng quyền HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CHPG2524)

CW.HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-20

2,930

180 (+6.55%)
16/12/2025 14:59

Mở cửa2,750

Cao nhất2,990

Thấp nhất2,700

Cao nhất NY5,890

Thấp nhất NY2,700

KLGD827,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn189

Giá CK cơ sở26,700

Giá thực hiện23,733

Hòa vốn **28,613

S-X *2,967

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2524: CHPG2525 CHPG2515 CFPT2527 CLPB2505 HPG
Trending: VIC (184.859) - HPG (125.553) - MBB (115.478) - FPT (81.829) - SSI (79.570)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/12/20252,930180 (+6.55%)827,100
15/12/20252,750-40 (-1.43%)2,036,800
12/12/20252,790-240 (-7.92%)929,500
11/12/20253,030-110 (-3.50%)193,300
10/12/20253,14030 (+0.96%)188,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25052,40070 (+3%)177,8001,71828,979SSI15 tháng
CHPG25061,210-30 (-2.42%)126,7003,55027,180BSI12 tháng
CHPG25101,70010 (+0.59%)32,0002,55128,396TCX12 tháng
CHPG251520-20 (-50%)1,361,400-13226,899KIS9 tháng
CHPG251664040 (+6.67%)205,600-87229,704KIS11 tháng
CHPG25174,000200 (+5.26%)17,1005,46627,896HCM12 tháng
CHPG25182,040190 (+10.27%)367,3003,38428,412ACBS12 tháng
CHPG25222,520180 (+7.69%)230,6005,04927,946VPX9 tháng
CHPG25232,010150 (+8.06%)263,7002,55129,170VPX12 tháng
CHPG25242,930180 (+6.55%)827,1002,96728,613SSI12 tháng
CHPG25253,210160 (+5.25%)238,2002,55129,495SSI15 tháng
CHPG252795030 (+3.26%)22,200-74431,244KIS10 tháng
CHPG2528610 (0.00%)618,300-3,30031,220ACBS7 tháng
CHPG252977070 (+10%)672,000-1,35031,130PHS10 tháng
CHPG25301,10060 (+5.77%)200-1,90031,900PHS11 tháng
CHPG253184060 (+7.69%)14,400-3,20033,260PHS11 tháng
CHPG25321,18010 (+0.85%)5,100-4,50034,740PHS12 tháng
CHPG253471010 (+1.43%)355,300-4,41133,951KIS10 tháng
CHPG253381020 (+2.53%)11,300-2,30031,430MBS6 tháng
CHPG253575030 (+4.17%)388,700-3,00031,200MSVN6 tháng
CHPG253677030 (+4.05%)300-6,20034,440MSVN9 tháng
CHPG25371,260130 (+11.50%)271,400-90030,120VND5 tháng
CHPG25382,260140 (+6.60%)141,900-3,40034,620VND11 tháng
CHPG25392,860170 (+6.32%)75,900-7,60040,020VND17 tháng
CHPG25401,25050 (+4.17%)27,500-4,30036,000KAFI12 tháng
CHPG25411,31020 (+1.55%)100-6,30038,240KAFI15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25021,710100 (+6.21%)164,50024,00060326,25515 tháng
CFPT250322010 (+4.76%)80,80094,900-58,745155,52215 tháng
CHPG25052,40070 (+3%)177,80026,7001,71828,97915 tháng
CMBB25045,620490 (+9.55%)86,00024,4506,85624,92815 tháng
CMWG25043,740620 (+19.87%)223,20082,00016,93683,49915 tháng
CVNM25031,490200 (+15.50%)192,70064,20098870,03615 tháng
CVPB25024,190450 (+12.03%)89,90028,2507,80628,60315 tháng
CACB25101,620120 (+8%)1,016,10024,0001,50025,74012 tháng
CACB25111,770100 (+5.99%)237,30024,0001,00026,54015 tháng
CFPT25171,02030 (+3.03%)536,90094,900-10,989114,67012 tháng
CFPT25181,31070 (+5.65%)540,00094,900-10,989117,16615 tháng
CHPG25242,930180 (+6.55%)827,10026,7002,96728,61312 tháng
CHPG25253,210160 (+5.25%)238,20026,7002,55129,49515 tháng
CLPB25032,840290 (+11.37%)133,90044,4509,45046,36012 tháng
CMBB25163,880360 (+10.23%)329,10024,4504,57525,69512 tháng
CMBB25174,310460 (+11.95%)67,80024,4504,20026,71515 tháng
CMSN25163,600320 (+9.76%)160,30074,5002,50086,40012 tháng
CMWG25154,770710 (+17.49%)192,80082,00014,96585,84512 tháng
CSTB25211,170130 (+12.50%)235,20047,050-2,95054,68012 tháng
CTCB25121,440150 (+11.63%)62,50033,000-3,04538,85112 tháng
CVHM25169,940710 (+7.69%)145,90095,00016,000118,76012 tháng
CVIB25081,75040 (+2.34%)51,30017,550-1,45022,50012 tháng
CVNM25152,850310 (+12.20%)218,00064,2006,84268,25712 tháng
CVPB25164,550430 (+10.44%)164,10028,2508,25029,10012 tháng
CVRE25163,140170 (+5.72%)40,00029,6003,60032,28012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:1.67 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:23,733
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate