Chứng quyền HPG/VPBANKS/C/EU/12M/CASH/25-01 (HOSE: CHPG2523)
CW.HPG/VPBANKS/C/EU/12M/CASH/25-01
1,020
Mở cửa790
Cao nhất1,070
Thấp nhất790
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY210
KLGD1,465,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,600
Giá thực hiện24,149
Hòa vốn **23,830
S-X *2,045
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,660 | -40 (-1.48%) | 59,200 | 845 | 25,510 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,449 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 270 | -90 (-25%) | 417,000 | -4,467 | 27,349 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | -130 (-11.71%) | 153,700 | -8,216 | 32,366 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 140 | -60 (-30%) | 138,300 | -5,271 | 28,170 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | -10 (-2.08%) | 4,400 | -7,056 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 500 | 260 (+108.33%) | 83,600 | -3,485 | 27,671 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 500 | -40 (-7.41%) | 71,600 | -3,485 | 27,671 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 430 | -50 (-10.42%) | 946,700 | -3,485 | 27,037 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,190 | -270 (-18.49%) | 31,200 | -1,700 | 26,225 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,170 | -70 (-5.65%) | 180,300 | -808 | 26,341 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 470 | -40 (-7.84%) | 464,400 | -2,593 | 25,832 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 128,300 | -1,700 | 27,278 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | 230 (+37.70%) | 17,500 | -3,932 | 29,331 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 40 | -20 (-33.33%) | 55,300 | -7,055 | 29,598 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 700 | (0.00%) | 139,400 | -4,378 | 29,902 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 570 | 170 (+42.50%) | 16,700 | -3,039 | 27,474 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | -70 (-10.45%) | 6,700 | -3,485 | 28,027 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 690 | 20 (+2.99%) | 86,200 | -1,700 | 26,860 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | -80 (-10.67%) | 73,000 | -3,000 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 300 | -30 (-9.09%) | 240,300 | -6,488 | 30,088 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | -60 (-17.65%) | 100 | -5,933 | 29,453 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 260 | -60 (-18.75%) | 60,000 | -4,599 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,599 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | (0.00%) | 358,900 | -600 | 24,340 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 410 | -30 (-6.82%) | 59,500 | -1,600 | 24,820 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 340 | 110 (+47.83%) | 121,600 | -2,600 | 25,680 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 311,400 | -2,600 | 27,060 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2605 | 1,360 | -90 (-6.21%) | 37,600 | 22,450 | 3,480 | 22,488 | 7 tháng |
| CFPT2606 | 120 | (0.00%) | 275,800 | 70,500 | -30,114 | 101,798 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 570 | -110 (-16.18%) | 580,000 | 26,700 | -1,300 | 29,710 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 1,170 | -70 (-5.65%) | 180,300 | 22,400 | -808 | 26,341 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,710 | -390 (-12.58%) | 22,500 | 51,600 | 9,077 | 52,766 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | -60 (-4.96%) | 169,600 | 24,450 | 2,335 | 25,433 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 240 | -40 (-14.29%) | 32,400 | 67,900 | -12,100 | 81,920 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 160 | -20 (-11.11%) | 35,500 | 76,000 | -24,000 | 101,280 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 140 | (0.00%) | 130,000 | 12,600 | -4,664 | 17,541 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 430 | -50 (-10.42%) | 1,068,200 | 32,350 | -2,909 | 36,522 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 110 | -60 (-35.29%) | 787,100 | 15,550 | -3,450 | 19,220 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 100 | -50 (-33.33%) | 629,800 | 15,500 | -3,463 | 19,247 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 120 | -60 (-33.33%) | 646,600 | 55,400 | -2,748 | 58,845 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2.50 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.2299 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 24,149 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,555 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |