Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/69 (HOSE: CHPG2518)
CW.HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/69
1,480
Mở cửa1,480
Cao nhất1,510
Thấp nhất1,430
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY1,050
KLGD1,790,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH31,900,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,450
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **26,528
S-X *3,552
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | -255 | 21,942 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 560 | -80 (-12.50%) | 415,700 | -9,316 | 31,616 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | 264,600 | -6,371 | 27,849 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 280 | (0.00%) | 5,000 | -8,156 | 30,456 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | -4,585 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 | -4,585 | 26,600 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 80 | -30 (-27.27%) | 846,200 | -4,585 | 26,100 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 610 | -70 (-10.29%) | 94,900 | -2,800 | 25,189 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | -1,908 | 24,680 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | -3,693 | 25,046 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 650 | -80 (-10.96%) | 27,500 | -2,800 | 26,421 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 400 | (0.00%) | -5,032 | 27,760 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 350 | -30 (-7.89%) | 28,500 | -5,478 | 28,340 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 150 | 10 (+7.14%) | 36,400 | -4,139 | 25,975 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | -30 (-8.57%) | 8,400 | -4,585 | 27,028 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 330 | -90 (-21.43%) | 178,800 | -2,800 | 25,420 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 390 | -60 (-13.33%) | 189,100 | -4,100 | 26,960 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | -40 (-10.81%) | 100 | -7,588 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | -30 (-9.68%) | 200 | -7,033 | 29,453 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 100 | -40 (-28.57%) | 100 | -5,699 | 27,399 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 200 | -40 (-16.67%) | 38,200 | -6,699 | 28,799 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 530 | -40 (-7.02%) | 781,300 | -3,700 | 26,060 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 740 | -90 (-10.84%) | 336,700 | -1,700 | 24,480 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,090 | -80 (-6.84%) | 76,400 | -2,200 | 25,680 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,480 | -130 (-8.07%) | 250,900 | -3,300 | 27,560 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 610 | -60 (-8.96%) | 100 | -4,000 | 27,130 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | -3,700 | 26,590 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 240 | -50 (-17.24%) | 44,200 | -3,200 | 25,460 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 390 | -40 (-9.30%) | 52,600 | -3,700 | 26,560 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 80 | -30 (-27.27%) | 846,200 | 21,300 | -4,585 | 26,100 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 260 | -50 (-16.13%) | 889,100 | 19,750 | -6,212 | 26,712 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 110 | -40 (-26.67%) | 387,100 | 71,300 | -12,396 | 84,455 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 526,900 | 77,300 | 17,300 | 77,950 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 150 | -50 (-25%) | 913,400 | 31,600 | -4,638 | 36,826 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 320 | -40 (-11.11%) | 604,300 | 72,700 | -11,145 | 87,633 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 420 | -80 (-16%) | 268,800 | 66,500 | -18,500 | 88,360 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 350 | -40 (-10.26%) | 410,200 | 14,150 | -3,850 | 18,700 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,540 | -160 (-3.40%) | 31,000 | 72,000 | 9,407 | 82,266 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 430 | -30 (-6.52%) | 1,130,000 | 13,250 | -2,770 | 16,765 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 620 | -60 (-8.82%) | 372,800 | 59,900 | -3,093 | 66,598 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -70 (-9.46%) | 1,045,000 | 26,950 | -2,526 | 30,793 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,100 | -50 (-4.35%) | 173,000 | 25,600 | -4,338 | 33,125 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 530 | -40 (-7.02%) | 781,300 | 21,300 | -3,700 | 26,060 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 730 | -60 (-7.59%) | 2,159,200 | 19,750 | -5,250 | 26,404 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 530 | -70 (-11.67%) | 513,300 | 71,300 | -9,442 | 84,395 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -30 (-3.57%) | 2,392,200 | 77,300 | -1,700 | 83,050 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -70 (-9.59%) | 1,193,200 | 31,600 | -2,400 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,588,500 | 26,950 | -1,550 | 30,020 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4533 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,898 |
| Khối lượng Niêm yết: | 31,900,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 31,900,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |