Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/69 (HOSE: CHPG2518)
CW.HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/69
1,480
Mở cửa1,480
Cao nhất1,510
Thấp nhất1,430
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY1,050
KLGD1,790,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH31,900,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,450
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **26,528
S-X *3,552
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 980 | 30 (+3.16%) | 800 | 2,095 | 23,741 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,690 | 90 (+5.63%) | 170,200 | 2,466 | 23,696 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,940 | 20 (+0.68%) | 40,700 | 2,095 | 25,926 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 100 | -10 (-9.09%) | 13,900 | -1,878 | 25,796 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 40 | (0.00%) | -3,039 | 26,832 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,199 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,000 | -4,120 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 10 | -20 (-66.67%) | 64,300 | -5,717 | 29,384 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 690 | 10 (+1.47%) | 323,400 | -3,217 | 28,099 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,590 | 30 (+1.92%) | 100 | -6,966 | 33,455 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,800 | -4,021 | 28,670 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 540 | -10 (-1.82%) | 700 | -5,806 | 31,384 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 40 | (0.00%) | 11,000 | -1,343 | 25,136 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 430 | 10 (+2.38%) | 10,000 | -2,235 | 27,421 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 700 | -140 (-16.67%) | 35,700 | -2,235 | 28,385 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 640 | 20 (+3.23%) | 21,700 | -2,235 | 27,599 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,790 | -40 (-2.19%) | 2,600 | -450 | 27,296 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 20,000 | 442 | 27,090 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 760 | 20 (+2.70%) | 141,800 | -1,343 | 26,350 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 270 | 20 (+8%) | 1,121,100 | -450 | 24,582 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 300 | -450 | 28,135 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | 20 (+2.06%) | 41,800 | -2,682 | 29,866 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | -5,805 | 30,348 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 740 | 10 (+1.37%) | 1,000 | -3,128 | 30,081 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 560 | (0.00%) | 100 | -1,789 | 27,438 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 750 | (0.00%) | -2,235 | 28,563 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 640 | 20 (+3.23%) | 21,700 | 23,650 | -2,235 | 27,599 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 10 (+1.35%) | 100 | 24,750 | -2,250 | 29,250 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 10,400 | 77,100 | -7,900 | 92,350 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,730 | -20 (-0.73%) | 54,000 | 72,000 | 12,000 | 73,650 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 480 | (0.00%) | 700,200 | 31,150 | -5,088 | 38,119 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 115,700 | 74,000 | -9,845 | 91,184 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 750 | (0.00%) | 23,700 | 72,100 | -12,900 | 91,000 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 529,400 | 16,050 | -1,950 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,460 | 220 (+4.20%) | 16,000 | 145,500 | 15,500 | 179,140 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 638,900 | 16,000 | -1,540 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 4,900 | 58,500 | -6,500 | 69,320 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 435,600 | 26,000 | -3,476 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 231,200 | 29,400 | -1,600 | 34,690 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4533 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,898 |
| Khối lượng Niêm yết: | 31,900,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 31,900,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |