Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.48 (HOSE: CHPG2515)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.48
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,650
Thấp nhất NY10
KLGD2,225,500
NN mua600
NN bán570,800
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,400
Giá thực hiện32,222
Hòa vốn **26,865
S-X *-432
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 860 | -40 (-4.44%) | 211,600 | 1,645 | 23,473 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,490 | -70 (-4.49%) | 292,600 | 2,016 | 23,399 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,860 | 50 (+1.78%) | 94,700 | 1,645 | 25,807 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | (0.00%) | -2,328 | 25,716 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2531 | 20 | -10 (-33.33%) | 8,000 | -3,489 | 26,760 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 210 | -110 (-34.38%) | 1,100 | -4,649 | 28,411 | PHS | 12 tháng |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 55,200 | -4,570 | 27,841 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | 70,600 | -6,167 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 620 | -20 (-3.13%) | 330,300 | -3,667 | 27,974 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 3,800 | -7,416 | 33,348 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 270 | -10 (-3.57%) | 101,400 | -4,471 | 28,635 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 510 | -10 (-1.92%) | 11,500 | -6,256 | 31,277 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 10 | -10 (-50%) | 45,800 | -1,793 | 25,029 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 410 | -30 (-6.82%) | 119,700 | -2,685 | 27,349 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 660 | (0.00%) | 29,200 | -2,685 | 28,242 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 590 | 10 (+1.72%) | 378,600 | -2,685 | 27,465 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,680 | 40 (+2.44%) | 216,900 | -900 | 27,099 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,490 | 20 (+1.36%) | 97,900 | -8 | 27,198 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 740 | 40 (+5.71%) | 1,643,300 | -1,793 | 26,314 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 210 | (0.00%) | 470,300 | -900 | 24,475 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | (0.00%) | 65,900 | -900 | 28,099 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -3,132 | 29,866 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 170 | 10 (+6.25%) | 37,800 | -6,255 | 30,062 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 720 | -30 (-4%) | 72,100 | -3,578 | 29,991 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 490 | -20 (-3.92%) | 461,600 | -2,239 | 27,188 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 900 | 50 (+5.88%) | 437,900 | -2,685 | 29,098 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -20 (-66.67%) | 20,200 | 73,500 | -43,966 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 55,200 | 23,200 | -4,570 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 22,600 | 45,500 | -7,732 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,200 | 71,100 | -26,011 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,550 | -7,398 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,180 | -60 (-4.84%) | 52,700 | 70,900 | 4,345 | 72,455 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,250 | -14,332 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 16,000 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,000 | -490 (-14.04%) | 30,100 | 138,700 | 21,012 | 141,688 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,450 | -110 (-0.49%) | 1,800 | 195,500 | 121,056 | 186,694 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,590 | 190 (+13.57%) | 316,100 | 180,800 | 13,001 | 183,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,000 | -8,300 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 264,200 | 28,600 | -7,288 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 116,700 | 45,750 | -31,118 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 170 | 10 (+6.25%) | 37,800 | 23,200 | -6,255 | 30,062 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 500 | 71,100 | -24,899 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,700 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 27,600 | 14,550 | -3,203 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 850 | -70 (-7.61%) | 204,200 | 70,900 | 1,012 | 76,688 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 211,900 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,690 | -30 (-1.74%) | 110,800 | 138,700 | -10,188 | 169,168 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,990 | 10 (+0.51%) | 44,500 | 195,500 | 3,682 | 231,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 31,200 | 180,800 | -39,199 | 229,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 2,200 | 59,000 | -24,979 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,000 | -7,964 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 460 | -20 (-4.17%) | 35,000 | 28,600 | -9,788 | 40,228 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 19/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3309 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 32,222 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,832 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |