Chứng quyền HPG/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CHPG2504)
CW HPG/10M/SSI/C/EU/Cash-18
1,400
Mở cửa1,830
Cao nhất1,830
Thấp nhất1,400
Cao nhất NY4,130
Thấp nhất NY90
KLGD150,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,500
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **26,481
S-X *2,351
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 100 | -70 (-41.18%) | 209,500 | -355 | 21,704 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 500 | 10 (+2.04%) | 77,700 | -9,416 | 31,509 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | -6,471 | 27,849 | KAI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 230 | -20 (-8%) | 400 | -8,256 | 30,277 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | -4,685 | 25,921 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 180 | -120 (-40%) | 199,400 | -4,685 | 26,528 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 70 | -10 (-12.50%) | 449,900 | -4,685 | 26,073 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 580 | 40 (+7.41%) | 64,500 | -2,900 | 25,136 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 490 | 30 (+6.52%) | 47,600 | -2,008 | 24,520 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 279,200 | -3,793 | 25,011 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 7,400 | -2,900 | 26,600 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 560 | -230 (-29.11%) | 7,800 | -5,132 | 28,331 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | (0.00%) | 100,100 | -5,578 | 28,117 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 430,100 | -4,239 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | 10 (+3.23%) | 3,900 | -4,685 | 27,028 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 320 | 10 (+3.23%) | 298,800 | -2,900 | 25,380 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 350 | 10 (+2.94%) | 143,000 | -4,200 | 26,800 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 280 | 10 (+3.70%) | 1,100 | -7,688 | 30,008 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 230 | 20 (+9.52%) | 4,200 | -7,133 | 29,253 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 90 | 10 (+12.50%) | 100 | -5,799 | 27,359 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 170 | 10 (+6.25%) | 8,200 | -6,799 | 28,679 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 510 | 10 (+2%) | 775,900 | -3,800 | 26,020 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 700 | (0.00%) | 404,300 | -1,800 | 24,400 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,080 | 10 (+0.93%) | 36,700 | -2,300 | 25,660 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,220 | 30 (+2.52%) | 94,600 | -3,400 | 27,040 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 530 | (0.00%) | -4,100 | 26,890 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 480 | (0.00%) | 51,100 | -3,800 | 26,440 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 190 | (0.00%) | 211,300 | -3,300 | 25,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 340 | (0.00%) | 32,300 | -3,800 | 26,360 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 1,200 | (0.00%) | -3,800 | 28,600 | LPS | 9 tháng | |
| CHPG2634 | 880 | -230 (-20.72%) | 425,000 | 200 | 23,640 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 261,300 | 22,100 | 2,268 | 22,005 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 183,300 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 100 | -70 (-41.18%) | 209,500 | 21,200 | -355 | 21,704 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,100 | 180 (+6.16%) | 35,200 | 20,000 | 529 | 23,942 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 279,200 | 21,200 | -3,793 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | (0.00%) | 630,300 | 20,000 | -5,000 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | 635,100 | 67,400 | -11,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 71,200 | -17,420 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 394,100 | 32,200 | -2,079 | 34,436 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,130 | -180 (-5.44%) | 48,400 | 71,400 | 6,400 | 72,535 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | 10 (+10%) | 212,800 | 27,650 | -1,826 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 27/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6654 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,149 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |