Chứng quyền HPG/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/24-01 (HOSE: CHPG2502)

CW HPG/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/24-01

Ngừng giao dịch

2,350

190 (+8.80%)
24/09/2025 14:55

Mở cửa2,220

Cao nhất2,370

Thấp nhất2,220

Cao nhất NY3,120

Thấp nhất NY50

KLGD245,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,050

Giá thực hiện27,500

Hòa vốn **28,771

S-X *6,150

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539190-20 (-9.52%)392,000-10,16630,955VND17 tháng
CHPG254010 (0.00%)106,400-7,22127,706KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,00630,134KAI15 tháng
CHPG260390-10 (-10%)191,100-5,43526,207TCX12 tháng
CHPG260410-20 (-66.67%)759,800-5,43525,912ACBS10 tháng
CHPG2605220-20 (-8.33%)218,300-3,65024,493LPS12 tháng
CHPG2606210-20 (-8.70%)468,400-2,75823,770VPX12 tháng
CHPG2609330-60 (-15.38%)32,300-3,65025,278HCM12 tháng
CHPG2610270 (0.00%)7,900-5,88227,296SSV12 tháng
CHPG2613200-20 (-9.09%)12,400-6,32827,671PHS10 tháng
CHPG261410-10 (-50%)105,400-4,98925,475SSV6 tháng
CHPG2615110-10 (-8.33%)9,600-5,43526,278SSV9 tháng
CHPG2616150-10 (-6.25%)18,100-3,65024,700MSVN7 tháng
CHPG2617260-10 (-3.70%)10,100-4,95026,440MSVN10 tháng
CHPG2618330 (0.00%)-8,43830,208KIS7 tháng
CHPG2619260 (0.00%)-7,88329,373KIS6 tháng
CHPG2621110-10 (-8.33%)2,600-7,54928,439KIS5 tháng
CHPG2625160 (0.00%)910,700-4,55025,320ACBS8 tháng
CHPG2626300-50 (-14.29%)555,000-2,55023,600HCM6 tháng
CHPG2627660-60 (-8.33%)50,800-3,05024,820HCM9 tháng
CHPG2628890-80 (-8.25%)354,400-4,15026,380VND12 tháng
CHPG2630380-30 (-7.32%)200-4,85026,440KBSV10 tháng
CHPG2629320-40 (-11.11%)22,000-4,55025,960MBS9 tháng
CHPG263190-20 (-18.18%)310,400-4,05024,860SSV6 tháng
CHPG2632240-30 (-11.11%)11,200-4,55025,960SSV9 tháng
CHPG2633330-70 (-17.50%)104,000-4,55025,990LPS9 tháng
CHPG2634440-20 (-4.35%)792,700-55022,320LPS6 tháng
CHPG2635410-60 (-12.77%)28,200-1,55022,820SSI4 tháng
CHPG2636260-50 (-16.13%)32,000-2,55023,520SSI4 tháng
CHPG2637870-90 (-9.38%)34,800-2,55024,740SSI5 tháng
CHPG2638510-50 (-8.93%)5,430,400-55022,020SSI5 tháng
CHPG26391,100-100 (-8.33%)32,600-2,55025,200SSI7 tháng
CHPG2640710-70 (-8.97%)917,300-55022,420SSI7 tháng
CHPG2641530-50 (-8.62%)11,700-5,15026,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2606210-20 (-8.70%)468,40020,450-2,75823,77012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:13/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:15/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/09/2025
Ngày đáo hạn:26/09/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.4982 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:27,500
Giá TH điều chỉnh:22,900
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User