Chứng quyền HPG/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/24-01 (HOSE: CHPG2502)
CW HPG/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/24-01
2,350
Mở cửa2,220
Cao nhất2,370
Thấp nhất2,220
Cao nhất NY3,120
Thấp nhất NY50
KLGD245,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,050
Giá thực hiện27,500
Hòa vốn **28,771
S-X *6,150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 190 | -20 (-9.52%) | 392,000 | -10,166 | 30,955 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 10 | (0.00%) | 106,400 | -7,221 | 27,706 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 190 | (0.00%) | -9,006 | 30,134 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2603 | 90 | -10 (-10%) | 191,100 | -5,435 | 26,207 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 10 | -20 (-66.67%) | 759,800 | -5,435 | 25,912 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 220 | -20 (-8.33%) | 218,300 | -3,650 | 24,493 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 210 | -20 (-8.70%) | 468,400 | -2,758 | 23,770 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 330 | -60 (-15.38%) | 32,300 | -3,650 | 25,278 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 270 | (0.00%) | 7,900 | -5,882 | 27,296 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 200 | -20 (-9.09%) | 12,400 | -6,328 | 27,671 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 10 | -10 (-50%) | 105,400 | -4,989 | 25,475 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | -10 (-8.33%) | 9,600 | -5,435 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 150 | -10 (-6.25%) | 18,100 | -3,650 | 24,700 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 10,100 | -4,950 | 26,440 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | -8,438 | 30,208 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 260 | (0.00%) | -7,883 | 29,373 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | -10 (-8.33%) | 2,600 | -7,549 | 28,439 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 160 | (0.00%) | 910,700 | -4,550 | 25,320 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 300 | -50 (-14.29%) | 555,000 | -2,550 | 23,600 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 660 | -60 (-8.33%) | 50,800 | -3,050 | 24,820 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 890 | -80 (-8.25%) | 354,400 | -4,150 | 26,380 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 380 | -30 (-7.32%) | 200 | -4,850 | 26,440 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | -4,550 | 25,960 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 90 | -20 (-18.18%) | 310,400 | -4,050 | 24,860 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 240 | -30 (-11.11%) | 11,200 | -4,550 | 25,960 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 330 | -70 (-17.50%) | 104,000 | -4,550 | 25,990 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 440 | -20 (-4.35%) | 792,700 | -550 | 22,320 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 410 | -60 (-12.77%) | 28,200 | -1,550 | 22,820 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 260 | -50 (-16.13%) | 32,000 | -2,550 | 23,520 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 870 | -90 (-9.38%) | 34,800 | -2,550 | 24,740 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 510 | -50 (-8.93%) | 5,430,400 | -550 | 22,020 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 1,100 | -100 (-8.33%) | 32,600 | -2,550 | 25,200 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 710 | -70 (-8.97%) | 917,300 | -550 | 22,420 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 530 | -50 (-8.62%) | 11,700 | -5,150 | 26,660 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2606 | 210 | -20 (-8.70%) | 468,400 | 20,450 | -2,758 | 23,770 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/09/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/09/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4982 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 27,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |