Chứng quyền HPG/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CHPG2405)
CW HPG/5M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,190
Thấp nhất NY10
KLGD43,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,500
Giá thực hiện33,000
Hòa vốn **33,020
S-X *-5,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 295 | 22,343 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 610 | (0.00%) | 298,700 | -8,766 | 31,705 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | -20 (-28.57%) | 16,000 | -5,821 | 27,849 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 290 | (0.00%) | 24,800 | -7,606 | 30,491 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 330,900 | -4,035 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 659,300 | -4,035 | 26,778 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 590,300 | -4,035 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 680 | (0.00%) | 56,200 | -2,250 | 25,314 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 600 | 20 (+3.45%) | 3,500 | -1,358 | 24,814 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | -3,143 | 25,100 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 2,200 | -2,250 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 330 | -360 (-52.17%) | 100 | -4,482 | 27,510 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 52,200 | -4,928 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | 10 (+7.69%) | 61,300 | -3,589 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 10,600 | -4,035 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 390 | 70 (+21.88%) | 43,300 | -2,250 | 25,660 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 440 | 10 (+2.33%) | 112,200 | -3,550 | 27,160 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 370 | -10 (-2.63%) | 1,100 | -7,038 | 30,368 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 310 | -10 (-3.13%) | 2,700 | -6,483 | 29,573 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 110 | 10 (+10%) | 100 | -5,149 | 27,439 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 240 | (0.00%) | 222,400 | -6,149 | 28,959 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 540 | -10 (-1.82%) | 1,295,000 | -3,150 | 26,080 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 790 | 10 (+1.28%) | 21,100 | -1,150 | 24,580 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 506,100 | -1,650 | 25,720 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,590 | -10 (-0.63%) | 91,400 | -2,750 | 27,780 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | (0.00%) | -3,450 | 27,250 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 560 | (0.00%) | 200 | -3,150 | 26,680 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 290 | -10 (-3.33%) | 17,000 | -2,650 | 25,660 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 410 | -20 (-4.65%) | 12,200 | -3,150 | 26,640 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 345,000 | 22,300 | 2,468 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | 72,200 | -33,689 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 21,850 | 295 | 22,343 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,350 | 40 (+1.21%) | 71,900 | 20,150 | 679 | 24,303 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | 72,200 | -22,496 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | 21,850 | -3,143 | 25,100 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | -100 (-30.30%) | 528,200 | 20,150 | -4,850 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | 68,400 | -10,600 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | 72,300 | -16,320 | 88,767 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -20 (-7.69%) | 641,500 | 31,950 | -2,329 | 34,750 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,350 | -640 (-12.83%) | 75,800 | 73,600 | 8,600 | 75,472 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 634,300 | 27,400 | -2,076 | 29,987 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/11/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/11/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 33,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |