Chứng quyền HPG/14M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CHPG2333)
CW HPG/14M/SSI/C/EU/Cash-15
150
Mở cửa90
Cao nhất160
Thấp nhất60
Cao nhất NY1,100
Thấp nhất NY60
KLGD13,401,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH21,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,850
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **27,177
S-X *1,491
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | -255 | 21,942 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 560 | -80 (-12.50%) | 415,700 | -9,316 | 31,616 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | 264,600 | -6,371 | 27,849 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 280 | (0.00%) | 5,000 | -8,156 | 30,456 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | -4,585 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 | -4,585 | 26,600 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 80 | -30 (-27.27%) | 846,200 | -4,585 | 26,100 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 610 | -70 (-10.29%) | 94,900 | -2,800 | 25,189 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | -1,908 | 24,680 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | -3,693 | 25,046 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 650 | -80 (-10.96%) | 27,500 | -2,800 | 26,421 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 400 | (0.00%) | -5,032 | 27,760 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 350 | -30 (-7.89%) | 28,500 | -5,478 | 28,340 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 150 | 10 (+7.14%) | 36,400 | -4,139 | 25,975 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | -30 (-8.57%) | 8,400 | -4,585 | 27,028 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 330 | -90 (-21.43%) | 178,800 | -2,800 | 25,420 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 390 | -60 (-13.33%) | 189,100 | -4,100 | 26,960 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | -40 (-10.81%) | 100 | -7,588 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | -30 (-9.68%) | 200 | -7,033 | 29,453 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 100 | -40 (-28.57%) | 100 | -5,699 | 27,399 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 200 | -40 (-16.67%) | 38,200 | -6,699 | 28,799 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 530 | -40 (-7.02%) | 781,300 | -3,700 | 26,060 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 740 | -90 (-10.84%) | 336,700 | -1,700 | 24,480 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,090 | -80 (-6.84%) | 76,400 | -2,200 | 25,680 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,480 | -130 (-8.07%) | 250,900 | -3,300 | 27,560 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 610 | -60 (-8.96%) | 100 | -4,000 | 27,130 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | -3,700 | 26,590 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 240 | -50 (-17.24%) | 44,200 | -3,200 | 25,460 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 390 | -40 (-9.30%) | 52,600 | -3,700 | 26,560 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 14 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 09/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.4537 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,359 |
| Khối lượng Niêm yết: | 21,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 21,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |