Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CHPG2320)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.1

Ngừng giao dịch

250

-150 (-37.50%)
14/12/2023 15:00

Mở cửa400

Cao nhất400

Thấp nhất250

Cao nhất NY2,560

Thấp nhất NY20

KLGD28,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,050

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **27,500

S-X *50

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2320: CHPG2316 CVHM2318 CVHM2622 CVRE2305
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539180-20 (-10%)459,800-10,51630,938VND17 tháng
CHPG254010-10 (-50%)61,200-7,57127,706KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,35630,134KAI15 tháng
CHPG260370-10 (-12.50%)218,500-5,78526,135TCX12 tháng
CHPG26043010 (+50%)738,000-5,78525,966ACBS10 tháng
CHPG2605230 (0.00%)119,400-4,00024,511LPS12 tháng
CHPG2606200-40 (-16.67%)360,600-3,10823,743VPX12 tháng
CHPG2609390-10 (-2.50%)21,100-4,00025,493HCM12 tháng
CHPG2610270-170 (-38.64%)500-6,23227,296SSV12 tháng
CHPG2613190-10 (-5%)2,500-6,67827,626PHS10 tháng
CHPG261420 (0.00%)266,800-5,33925,510SSV6 tháng
CHPG2615130 (0.00%)10,100-5,78526,349SSV9 tháng
CHPG261616020 (+14.29%)57,100-4,00024,740MSVN7 tháng
CHPG2617230 (0.00%)761,200-5,30026,320MSVN10 tháng
CHPG2618320 (0.00%)-8,78830,168KIS7 tháng
CHPG2619290 (0.00%)-8,23329,493KIS6 tháng
CHPG262112010 (+9.09%)2,600-7,89928,479KIS5 tháng
CHPG262516010 (+6.67%)2,496,700-4,90025,320ACBS8 tháng
CHPG2626310 (0.00%)464,000-2,90023,620HCM6 tháng
CHPG2627600-20 (-3.23%)105,100-3,40024,700HCM9 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,800-4,50026,300VND12 tháng
CHPG2630350-20 (-5.41%)400-5,20026,350KBSV10 tháng
CHPG2629290-10 (-3.33%)81,100-4,90025,870MBS9 tháng
CHPG263190-20 (-18.18%)59,500-4,40024,860SSV6 tháng
CHPG2632220-40 (-15.38%)441,300-4,90025,880SSV9 tháng
CHPG2633360 (0.00%)20,100-4,90026,080LPS9 tháng
CHPG2634440-10 (-2.22%)968,800-90022,320LPS6 tháng
CHPG2635440-30 (-6.38%)29,800-1,90022,880SSI4 tháng
CHPG2636300-20 (-6.25%)21,200-2,90023,600SSI4 tháng
CHPG2637790-50 (-5.95%)28,400-2,90024,580SSI5 tháng
CHPG2638480 (0.00%)3,862,400-90021,960SSI5 tháng
CHPG26391,020-50 (-4.67%)34,500-2,90025,040SSI7 tháng
CHPG2640680 (0.00%)899,400-90022,360SSI7 tháng
CHPG2641500-20 (-3.85%)5,800-5,50026,600VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515240-30 (-11.11%)228,20020,150-7,27027,83417 tháng
CFPT252912010 (+9.09%)294,80057,900-37,00195,75317 tháng
CHDB25091,820120 (+7.06%)447,60022,40032525,31517 tháng
CHPG2539180-20 (-10%)459,80020,100-10,51630,93817 tháng
CMBB2521400-20 (-4.76%)296,40019,050-6,90126,59217 tháng
CMSN2522100-10 (-9.09%)116,80074,200-19,70095,40014 tháng
CMWG25251,930-50 (-2.53%)218,10075,900-4,84288,34417 tháng
CSTB25332,590-30 (-1.15%)111,30067,300-3,70078,77017 tháng
CTCB2521730130 (+21.67%)63,60032,350-9,37343,15317 tháng
CVIB251360-10 (-14.29%)8,60013,650-4,53518,28914 tháng
CVNM252348010 (+2.13%)301,80057,700-76062,90714 tháng
CVPB252824010 (+4.35%)717,00023,800-5,26929,63014 tháng
CACB2615960-50 (-4.95%)363,40020,150-1,75023,82010 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,60057,900-5,84567,6736 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,30057,900-12,11976,23912 tháng
CHDB26081,530230 (+17.69%)337,60022,4004,08223,0286 tháng
CHDB26091,810140 (+8.38%)531,80022,4002,15825,81412 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,80020,100-4,50026,30012 tháng
CMBB2617620-50 (-7.46%)112,50019,05070820,3286 tháng
CMBB26181,370-60 (-4.20%)267,60019,05062822,81112 tháng
CMSN26201,360-30 (-2.16%)85,00074,200-20085,28010 tháng
CMWG26191,370-30 (-2.14%)559,00075,9004,80781,8856 tháng
CMWG26202,240-40 (-1.75%)335,40075,9003,03590,51012 tháng
CSHB261390-10 (-10%)562,50010,000-3,10013,4606 tháng
CSHB261430010 (+3.45%)2,038,90010,000-4,00015,20010 tháng
CSTB262285010 (+1.19%)526,00067,300-2,40074,8006 tháng
CSTB26231,13020 (+1.80%)97,40067,300-13,70087,78012 tháng
CTCB26141,04020 (+1.96%)5,30032,350-3,15039,66010 tháng
CVNM26152,28020 (+0.88%)207,60057,7003,20065,90010 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,50023,8002,22626,33310 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2023
Ngày đáo hạn:18/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:27,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User