Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CHPG2320)
CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.1
250
Mở cửa400
Cao nhất400
Thấp nhất250
Cao nhất NY2,560
Thấp nhất NY20
KLGD28,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,050
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **27,500
S-X *50
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 910 | (0.00%) | 45,500 | 1,945 | 23,585 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,620 | 20 (+1.25%) | 155,000 | 2,316 | 23,592 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,930 | (0.00%) | 18,600 | 1,945 | 25,911 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 110 | -10 (-8.33%) | 18,700 | -2,028 | 25,823 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 40 | -10 (-20%) | 15,400 | -3,189 | 26,832 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,349 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | -4,270 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 30 | -10 (-25%) | 62,500 | -5,867 | 29,420 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 670 | -20 (-2.90%) | 188,700 | -3,367 | 28,063 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 800 | -7,116 | 33,401 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 270 | -10 (-3.57%) | 76,700 | -4,171 | 28,635 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 560 | 20 (+3.70%) | 2,900 | -5,956 | 31,455 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 30 | -10 (-25%) | 18,500 | -1,493 | 25,100 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 400 | 90 (+29.03%) | 51,900 | -2,385 | 27,314 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 680 | -20 (-2.86%) | 49,500 | -2,385 | 28,313 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 590 | -20 (-3.28%) | 178,600 | -2,385 | 27,465 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,710 | -130 (-7.07%) | 41,300 | -600 | 27,153 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,490 | 40 (+2.76%) | 29,000 | 292 | 27,198 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 730 | 20 (+2.82%) | 582,800 | -1,493 | 26,296 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 260 | 10 (+4%) | 910,800 | -600 | 24,564 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | 1,000 | -600 | 28,135 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 970 | (0.00%) | -2,832 | 29,795 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | -50 (-27.78%) | 33,600 | -5,955 | 29,919 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 720 | -20 (-2.70%) | 10,200 | -3,278 | 29,991 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 540 | -20 (-3.57%) | 400 | -1,939 | 27,367 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 730 | -20 (-2.67%) | 500 | -2,385 | 28,491 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 880 | 170 (+23.94%) | 113,500 | 25,950 | -1,350 | 29,060 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 100,200 | 25,950 | -5,850 | 34,780 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 39,000 | 73,500 | -17,651 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | 20 (+2.50%) | 362,200 | 73,500 | -32,299 | 112,291 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 910 | 10 (+1.11%) | 191,000 | 25,200 | -1,786 | 29,091 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,980 | 30 (+1.54%) | 8,100 | 25,200 | -3,482 | 33,262 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 670 | -20 (-2.90%) | 188,700 | 23,500 | -3,367 | 28,063 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 800 | 23,500 | -7,116 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 240,300 | 24,650 | -4,050 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 36,500 | 24,650 | -7,750 | 35,220 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -80 (-16.67%) | 39,100 | 71,500 | -22,400 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 720 | 20 (+2.86%) | 202,700 | 76,800 | -12,500 | 92,180 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | 76,800 | -5,200 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,750 | 230 (+9.13%) | 57,700 | 70,800 | 2,100 | 76,950 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 70,800 | -200 | 85,550 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | 30,950 | -13,221 | 44,602 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | 30,950 | -10,773 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 640 | 10 (+1.59%) | 127,900 | 15,800 | -4,111 | 21,124 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | 10 (+1.25%) | 166,700 | 58,500 | -1,822 | 68,065 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | 26,000 | -10,649 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |