Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.36 (HOSE: CHPG2319)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.36

Ngừng giao dịch

400

-70 (-14.89%)
24/06/2024 15:00

Mở cửa450

Cao nhất470

Thấp nhất380

Cao nhất NY1,810

Thấp nhất NY300

KLGD707,100

NN mua477,500

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,700

Giá thực hiện30,111

Hòa vốn **28,824

S-X *1,331

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539190-20 (-9.52%)392,000-10,16630,955VND17 tháng
CHPG254010 (0.00%)106,400-7,22127,706KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,00630,134KAI15 tháng
CHPG260390-10 (-10%)191,100-5,43526,207TCX12 tháng
CHPG260410-20 (-66.67%)759,800-5,43525,912ACBS10 tháng
CHPG2605220-20 (-8.33%)218,300-3,65024,493LPS12 tháng
CHPG2606210-20 (-8.70%)468,400-2,75823,770VPX12 tháng
CHPG2609330-60 (-15.38%)32,300-3,65025,278HCM12 tháng
CHPG2610270 (0.00%)7,900-5,88227,296SSV12 tháng
CHPG2613200-20 (-9.09%)12,400-6,32827,671PHS10 tháng
CHPG261410-10 (-50%)105,400-4,98925,475SSV6 tháng
CHPG2615110-10 (-8.33%)9,600-5,43526,278SSV9 tháng
CHPG2616150-10 (-6.25%)18,100-3,65024,700MSVN7 tháng
CHPG2617260-10 (-3.70%)10,100-4,95026,440MSVN10 tháng
CHPG2618330 (0.00%)-8,43830,208KIS7 tháng
CHPG2619260 (0.00%)-7,88329,373KIS6 tháng
CHPG2621110-10 (-8.33%)2,600-7,54928,439KIS5 tháng
CHPG2625160 (0.00%)910,700-4,55025,320ACBS8 tháng
CHPG2626300-50 (-14.29%)555,000-2,55023,600HCM6 tháng
CHPG2627660-60 (-8.33%)50,800-3,05024,820HCM9 tháng
CHPG2628890-80 (-8.25%)354,400-4,15026,380VND12 tháng
CHPG2630380-30 (-7.32%)200-4,85026,440KBSV10 tháng
CHPG2629320-40 (-11.11%)22,000-4,55025,960MBS9 tháng
CHPG263190-20 (-18.18%)310,400-4,05024,860SSV6 tháng
CHPG2632240-30 (-11.11%)11,200-4,55025,960SSV9 tháng
CHPG2633330-70 (-17.50%)104,000-4,55025,990LPS9 tháng
CHPG2634440-20 (-4.35%)792,700-55022,320LPS6 tháng
CHPG2635410-60 (-12.77%)28,200-1,55022,820SSI4 tháng
CHPG2636260-50 (-16.13%)32,000-2,55023,520SSI4 tháng
CHPG2637870-90 (-9.38%)34,800-2,55024,740SSI5 tháng
CHPG2638510-50 (-8.93%)5,430,400-55022,020SSI5 tháng
CHPG26391,100-100 (-8.33%)32,600-2,55025,200SSI7 tháng
CHPG2640710-70 (-8.97%)917,300-55022,420SSI7 tháng
CHPG2641530-50 (-8.62%)11,700-5,15026,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)136,10020,450-4,45924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,450-5,51426,5687 tháng
CFPT261611020 (+22.22%)10056,300-18,68176,5815 tháng
CFPT2617160-30 (-15.79%)1,50056,300-21,61180,2397 tháng
CHDB260631050 (+19.23%)13,70023,1001124,2815 tháng
CHDB2607390-10 (-2.50%)84,50023,100-1,52827,0297 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,450-8,43830,2087 tháng
CHPG2619260 (0.00%)20,450-7,88329,3736 tháng
CHPG2621110-10 (-8.33%)2,60020,450-7,54928,4395 tháng
CLPB2605130 (0.00%)72,60039,300-22,69962,6496 tháng
CLPB2606280 (0.00%)200,10039,300-24,67966,2197 tháng
CMSN2614350-40 (-10.26%)20071,100-18,89993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,100-20,68996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,450-5,88317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,450-5,54916,8395 tháng
CSHB2612290-20 (-6.45%)36,10010,450-6,33917,9497 tháng
CSSB2604350 (0.00%)61,90016,350-1,42719,1777 tháng
CSSB2605300-40 (-11.76%)190,90016,350-76118,3116 tháng
CSSB2607190-10 (-5%)256,90016,350-53817,6485 tháng
CSTB2612260 (0.00%)65,600-15,28882,9686 tháng
CSTB2614140-20 (-12.50%)1,50065,600-13,28880,0085 tháng
CSTB2615290-50 (-14.71%)3,00065,600-16,28884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,700-4,60117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,700-4,17117,1156 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,90064,400-19,36886,3686 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,10064,400-20,75988,8187 tháng
CVIC2602490110 (+28.95%)3,200222,000-26,888258,6886 tháng
CVIC260398090 (+10.11%)41,100222,000-28,789270,3897 tháng
CVIC26041,22090 (+7.96%)201,500222,000-30,789277,1898 tháng
CVIC260680 (0.00%)177,700222,000-24,789248,3895 tháng
CVJC260280 (0.00%)21,900128,200-24,052153,4835 tháng
CVJC2603320-20 (-5.88%)700128,200-30,005163,1287 tháng
CVJC2604180 (0.00%)8,100128,200-26,406157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,000-9,94669,3036 tháng
CVPB2613390-40 (-9.30%)3,10024,400-1,68627,6326 tháng
CVPB2614580-20 (-3.33%)10024,400-2,13628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,750-12,01635,7807 tháng
CVRE260511010 (+10%)409,60022,750-13,42336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:26/06/2023
Ngày niêm yết:14/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:18/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:24/06/2024
Ngày đáo hạn:26/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.6358 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:30,111
Giá TH điều chỉnh:27,369
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User