Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A5 (HOSE: CHPG2305)
CW HPG/VCSC/M/Au/T/A5
2,010
Mở cửa2,210
Cao nhất2,210
Thấp nhất2,010
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY280
KLGD28,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,850
Giá thực hiện23,200
Hòa vốn **27,220
S-X *3,650
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | (0.00%) | 140,400 | -9,716 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2541 | 350 | 40 (+12.90%) | 500 | -8,556 | 30,705 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2603 | 90 | 10 (+12.50%) | 27,800 | -4,985 | 26,207 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | -4,985 | 25,912 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 230 | -10 (-4.17%) | 66,500 | -3,200 | 24,511 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 369,600 | -2,308 | 23,850 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | -3,200 | 24,921 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 220 | -380 (-63.33%) | 21,300 | -5,432 | 27,117 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 2,000 | -5,878 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 10,100 | -4,539 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | (0.00%) | 170,100 | -4,985 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 16,400 | -3,200 | 24,820 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 51,700 | -4,500 | 26,440 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 2,000 | -7,988 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 240 | (0.00%) | -7,433 | 29,293 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,099 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | -4,100 | 25,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | -2,100 | 23,680 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | -2,600 | 24,840 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 960 | (0.00%) | 51,600 | -3,700 | 26,520 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 390 | -30 (-7.14%) | 175,800 | -4,400 | 26,470 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | -4,100 | 26,050 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 110 | -30 (-21.43%) | 884,700 | -3,600 | 24,940 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 270 | 20 (+8%) | 6,600 | -4,100 | 26,080 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 380 | 10 (+2.70%) | 60,000 | -4,100 | 26,140 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 450 | 10 (+2.27%) | 3,569,200 | -100 | 22,350 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 460 | -10 (-2.13%) | 13,000 | -1,100 | 22,920 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 4,900 | -2,100 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 560 | -400 (-41.67%) | 4,000 | -2,100 | 24,120 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 610 | 40 (+7.02%) | 3,822,700 | -100 | 22,220 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 790 | -410 (-34.17%) | 35,000 | -2,100 | 24,580 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 810 | 20 (+2.53%) | 929,700 | -100 | 22,620 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | -4,700 | 26,720 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 07/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 23,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |