Chứng quyền CHPG02MBS22CE (HOSE: CHPG2304)
CW CHPG02MBS22CE
2,780
Mở cửa2,790
Cao nhất2,790
Thấp nhất2,460
Cao nhất NY2,940
Thấp nhất NY820
KLGD1,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **28,560
S-X *5,150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 920 | -30 (-3.16%) | 14,900 | 1,745 | 23,607 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,560 | -130 (-7.69%) | 173,300 | 2,116 | 23,503 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,890 | -30 (-1.03%) | 21,000 | 1,745 | 25,852 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | -30 (-30%) | 200 | -2,228 | 25,716 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 30 | -10 (-25%) | 5,300 | -3,389 | 26,796 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,549 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | -4,470 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | 270,200 | -6,067 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 640 | -70 (-9.86%) | 213,800 | -3,567 | 28,010 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | -7,316 | 33,401 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 270 | -30 (-10%) | 61,700 | -4,371 | 28,635 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 520 | -10 (-1.89%) | 3,900 | -6,156 | 31,312 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 20 | (0.00%) | 108,300 | -1,693 | 25,064 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 440 | 30 (+7.32%) | 201,300 | -2,585 | 27,456 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 660 | -70 (-9.59%) | 28,600 | -2,585 | 28,242 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 580 | -40 (-6.45%) | 176,900 | -2,585 | 27,439 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,640 | -190 (-10.38%) | 11,100 | -800 | 27,028 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 27,600 | 92 | 27,144 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 690 | -70 (-9.21%) | 138,100 | -1,693 | 26,225 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | (0.00%) | 73,400 | -800 | 24,529 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 7,200 | -800 | 28,099 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -3,032 | 29,866 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,300 | -6,155 | 29,991 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 750 | 10 (+1.35%) | 5,500 | -3,478 | 30,125 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 510 | -50 (-8.93%) | 17,800 | -2,139 | 27,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 850 | 100 (+13.33%) | 244,700 | -2,585 | 28,920 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 07/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 16/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |