Chứng quyền HPG.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2303)
CW HPG.01.PHS.C.EU.Cash
3,170
Mở cửa3,530
Cao nhất3,530
Thấp nhất3,170
Cao nhất NY4,130
Thấp nhất NY1,230
KLGD151,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,050
Giá thực hiện23,900
Hòa vốn **27,070
S-X *3,150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,600 | -100 (-5.88%) | 117,600 | 445 | 23,934 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 70 | -10 (-12.50%) | 56,900 | -4,867 | 26,992 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 800 | 10 (+1.27%) | 498,500 | -8,616 | 32,044 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 110 | 10 (+10%) | 143,100 | -5,671 | 28,063 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | -20 (-4.44%) | 800 | -7,456 | 30,991 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 10 (+12.50%) | 889,200 | -3,885 | 26,207 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 450 | 120 (+36.36%) | 125,000 | -3,885 | 27,492 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | -3,885 | 26,341 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 860 | -30 (-3.37%) | 381,000 | -2,100 | 25,636 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | -1,208 | 25,296 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 240 | -40 (-14.29%) | 165,900 | -2,993 | 25,421 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 6,600 | -2,100 | 26,742 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 480 | -400 (-45.45%) | 400 | -4,332 | 28,046 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | -10 (-50%) | 51,100 | -7,455 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 7,200 | -4,778 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 190 | (0.00%) | 367,700 | -3,439 | 26,117 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 460 | 20 (+4.55%) | 42,800 | -3,885 | 27,527 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 520 | 50 (+10.64%) | 219,700 | -2,100 | 26,180 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 | -3,400 | 27,640 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 390 | 40 (+11.43%) | 200 | -6,888 | 30,448 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 400 | 40 (+11.11%) | 100 | -6,333 | 29,933 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 320 | 30 (+10.34%) | 100 | -4,999 | 28,279 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 360 | 10 (+2.86%) | 100 | -5,999 | 29,439 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 270 | (0.00%) | 633,400 | -1,000 | 23,540 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 130 | (0.00%) | 149,900 | -2,000 | 24,260 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 60 | 10 (+20%) | 168,600 | -3,000 | 25,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | -3,000 | 26,260 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 371,300 | -1,000 | 25,000 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 490,100 | -1,500 | 26,080 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,820 | 40 (+2.25%) | 540,300 | -2,600 | 28,240 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 980 | -10 (-1.01%) | 1,000 | -3,300 | 28,240 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | -3,000 | 27,100 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 420 | 20 (+5%) | 4,900 | -2,500 | 26,180 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 540 | (0.00%) | 100 | -3,000 | 27,160 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 600 | (0.00%) | 3,100 | 70,800 | -10,200 | 93,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 7,900 | 70,800 | -6,200 | 88,040 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,550 | -2,450 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 7,200 | 22,000 | -4,778 | 28,831 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | 24,150 | -5,658 | 32,837 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 530 | -20 (-3.64%) | 1,000 | 71,000 | -28,451 | 104,670 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 11,700 | -5,300 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,120 | (0.00%) | 15,050 | -3,950 | 22,360 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,660 | 40 (+1.53%) | 100 | 74,600 | -4,400 | 94,960 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 900 | (0.00%) | 3,300 | 29,700 | -5,559 | 38,785 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | 14,600 | -3,400 | 19,890 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 650 | (0.00%) | 30,300 | 14,650 | -4,350 | 20,300 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,370 | 170 (+14.17%) | 27,200 | 62,000 | -1,962 | 73,256 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 990 | (0.00%) | 25,000 | -4,476 | 33,367 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/01/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/02/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/07/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 17/07/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 23,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |