Chứng quyền HPG/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CHPG2301)
CW HPG/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01
3,140
Mở cửa2,900
Cao nhất3,200
Thấp nhất2,890
Cao nhất NY3,200
Thấp nhất NY1,490
KLGD357,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,400
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **25,280
S-X *6,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,320 | -60 (-4.35%) | 6,600 | -355 | 23,518 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 1,800 | -5,667 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 630 | -10 (-1.56%) | 464,400 | -9,416 | 31,741 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | -6,471 | 28,028 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 410 | -20 (-4.65%) | 1,900 | -8,256 | 30,920 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 40 | -10 (-20%) | 110,200 | -4,685 | 26,028 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | (0.00%) | 73,100 | -4,685 | 26,742 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 100 | -20 (-16.67%) | 549,300 | -4,685 | 26,153 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 620 | -10 (-1.59%) | 1,800 | -2,900 | 25,207 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 640 | 50 (+8.47%) | 7,000 | -2,008 | 24,921 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 180 | 20 (+12.50%) | 124,200 | -3,793 | 25,314 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 710 | -20 (-2.74%) | 300 | -2,900 | 26,635 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | -5,132 | 29,331 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | -8,255 | 29,491 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 380 | 10 (+2.70%) | 100 | -5,578 | 28,474 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 150 | 10 (+7.14%) | 23,400 | -4,239 | 25,975 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 390 | -20 (-4.88%) | 5,300 | -4,685 | 27,277 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 330 | -50 (-13.16%) | 111,600 | -2,900 | 25,420 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 410 | -40 (-8.89%) | 164,800 | -4,200 | 27,040 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 370 | (0.00%) | -7,688 | 30,368 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 300 | (0.00%) | -7,133 | 29,533 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 220 | (0.00%) | -5,799 | 27,879 | KIS | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 300 | (0.00%) | -6,799 | 29,199 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 60 | (0.00%) | 600,200 | -1,800 | 23,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 30 | 10 (+50%) | 44,200 | -2,800 | 24,060 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | (0.00%) | 25,100 | -3,800 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 510 | 10 (+2%) | 344,000 | -3,800 | 26,020 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 750 | -30 (-3.85%) | 669,300 | -1,800 | 24,500 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 12,500 | -2,300 | 25,600 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,520 | (0.00%) | 406,300 | -3,400 | 27,640 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,000 | -4,100 | 27,250 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | -3,800 | 26,680 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 270 | -10 (-3.57%) | 900 | -3,300 | 25,580 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 410 | -10 (-2.38%) | 4,800 | -3,800 | 26,640 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,970 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |