Chứng quyền HPG/7M/SSI/C/EU/Cash-13 (HOSE: CHPG2221)

CW HPG/7M/SSI/C/EU/Cash-13

Ngừng giao dịch

10

(%)
29/03/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY10

KLGD161,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH47,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,800

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,040

S-X *-4,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,470150 (+11.36%)9,100-5523,741SSI15 tháng
CHPG253830-20 (-40%)253,500-5,36726,921VND11 tháng
CHPG2539690-50 (-6.76%)290,200-9,11631,848VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,17128,028KAFI12 tháng
CHPG2541370-30 (-7.50%)3,600-7,95630,777KAFI15 tháng
CHPG260250-20 (-28.57%)23,300-4,38526,064TCX9 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)19,300-4,38527,171TCX12 tháng
CHPG2604130-10 (-7.14%)204,400-4,38526,234ACBS10 tháng
CHPG2605700-90 (-11.39%)56,300-2,60025,350LPS12 tháng
CHPG2606730-20 (-2.67%)26,800-1,70825,162VPX12 tháng
CHPG260721010 (+5%)10,400-3,49325,368SSI9 tháng
CHPG260972020 (+2.86%)1,800-2,60026,671HCM12 tháng
CHPG2610970370 (+61.67%)100-4,83229,795SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-7,95529,491KIS7 tháng
CHPG2613400-50 (-11.11%)131,700-5,27828,563PHS10 tháng
CHPG2614140-20 (-12.50%)623,500-3,93925,939SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)3,800-4,38527,349SSV9 tháng
CHPG2616380-80 (-17.39%)118,800-2,60025,620MSVN7 tháng
CHPG2617460-70 (-13.21%)283,200-3,90027,240MSVN10 tháng
CHPG2618290-20 (-6.45%)350,700-7,38830,048KIS7 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)100-6,83329,533KIS6 tháng
CHPG2620220-20 (-8.33%)39,100-5,49927,879KIS4 tháng
CHPG2621270-20 (-6.90%)100-6,49929,079KIS5 tháng
CHPG2622140-40 (-22.22%)698,900-1,50023,280SSI3 tháng
CHPG26236010 (+20%)156,200-2,50024,120SSI3 tháng
CHPG262420-10 (-33.33%)3,343,400-3,50025,040SSI3 tháng
CHPG2625530-40 (-7.02%)503,600-3,50026,060ACBS8 tháng
CHPG2626830-70 (-7.78%)164,700-1,50024,660HCM6 tháng
CHPG26271,140-70 (-5.79%)794,100-2,00025,780HCM9 tháng
CHPG26281,650-50 (-2.94%)377,300-3,10027,900VND12 tháng
CHPG2630760 (0.00%)-3,80027,580KBSV10 tháng
CHPG2629570-50 (-8.06%)124,900-3,50026,710MBS9 tháng
CHPG2631310-80 (-20.51%)67,700-3,00025,740SSV6 tháng
CHPG2632440-30 (-6.38%)24,000-3,50026,760SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,540-60 (-3.75%)694,80022,1502,31822,48815 tháng
CFPT25183010 (+50%)534,50068,600-37,289106,14715 tháng
CHPG25251,470150 (+11.36%)9,10021,500-5523,74115 tháng
CMBB25173,420-100 (-2.84%)51,30020,05057924,40415 tháng
CFPT26085010 (+25%)118,80068,600-26,09694,9429 tháng
CHPG260721010 (+5%)10,40021,500-3,49325,3689 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)28,30020,050-4,95025,8659 tháng
CMSN2605120 (0.00%)90,70066,900-12,10079,6009 tháng
CMWG2609120-10 (-7.69%)229,30072,600-16,02089,2109 tháng
CTCB260542050 (+13.51%)426,70031,900-2,37935,1029 tháng
CVHM26075,720-20 (-0.35%)13,10069,5004,50078,7709 tháng
CVPB2606220-20 (-8.33%)75,50025,150-4,32629,9099 tháng
CACB26111,01040 (+4.12%)112,90022,1501,45622,4363 tháng
CACB2612640-40 (-5.88%)58,60022,15059322,6613 tháng
CACB2613350-30 (-7.89%)417,70022,150-26923,0233 tháng
CFPT2618700-130 (-15.66%)109,00068,600-40071,8003 tháng
CFPT2619490 (0.00%)27,50068,600-2,40072,9603 tháng
CFPT262033010 (+3.13%)257,80068,600-4,40074,3203 tháng
CHPG2622140-40 (-22.22%)698,90021,500-1,50023,2803 tháng
CHPG26236010 (+20%)156,20021,500-2,50024,1203 tháng
CHPG262420-10 (-33.33%)3,343,40021,500-3,50025,0403 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)13,80020,050-3,02724,5583 tháng
CMBB261245060 (+15.38%)3,50020,050-3,98824,9043 tháng
CMBB2613240-30 (-11.11%)80,40020,050-4,95025,4623 tháng
CMSN2616130-40 (-23.53%)325,70066,900-7,10074,5203 tháng
CMSN2617100-30 (-23.08%)448,80066,900-8,10075,4003 tháng
CMSN261880-10 (-11.11%)702,50066,900-9,10076,3203 tháng
CMWG2613640-90 (-12.33%)8,50072,600-1,25076,3703 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)5,20072,600-3,21977,6703 tháng
CMWG261533070 (+26.92%)38,50072,600-5,18879,0883 tháng
CSTB26161,740-140 (-7.45%)5,80072,6005,60073,9603 tháng
CSTB26171,550-130 (-7.74%)12,50072,6004,60074,2003 tháng
CSTB26181,370-130 (-8.67%)23,00072,6003,60074,4803 tháng
CTCB260834090 (+36%)776,70031,900-1,10033,6803 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,335,00031,900-2,10034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,294,30031,900-3,10035,2003 tháng
CVNM26101,76050 (+2.92%)32,30061,7004,70064,0403 tháng
CVNM26111,300-70 (-5.11%)143,30061,7002,70064,2003 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)369,20061,70070064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2022
Ngày niêm yết:20/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:22/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2023
Ngày đáo hạn:31/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:47,000,000
Khối lượng lưu hành:47,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ