Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2022.2 (HOSE: CHPG2213)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2022.2

260

-10 (-3.70%)
29/09/2022 15:00

Mở cửa270

Cao nhất270

Thấp nhất240

Cao nhất NY3,600

Thấp nhất NY180

KLGD120,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn31

Giá CK cơ sở21,650

Giá thực hiện26,476

Hòa vốn **27,066

S-X *-4,826

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2213: CHDB2206 CFPT2206 CACB2204 CHPG2220 CKDH2209
Trending: HPG (105.044) - HAG (72.135) - DIG (69.992) - VCB (62.801) - DGC (59.519)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
29/09/2022260-10 (-3.70%)120,700
28/09/2022270-50 (-15.63%)48,400
27/09/2022320-10 (-3.03%)141,600
26/09/2022330-90 (-21.43%)95,700
23/09/2022420-40 (-8.70%)405,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG220120 (0.00%)25,100-15,92037,721KIS10 tháng
CHPG220820 (0.00%)251,400-8,60830,334ACBS6 tháng
CHPG221010 (0.00%)325,400-14,49136,202KIS6 tháng
CHPG221120-10 (-33.33%)48,300-12,01233,723MBS6 tháng
CHPG221418010 (+5.88%)54,500-7,09430,105KIS7 tháng
CHPG2212140-10 (-6.67%)335,000-6,17928,888KIS7 tháng
CHPG2213260-10 (-3.70%)120,700-4,82627,066VND5 tháng
CHPG2215450-10 (-2.17%)1,222,100-1,34927,499KIS9 tháng
CHPG22161,820-60 (-3.19%)264,9002,65024,460VND5 tháng
CHPG22171,240-30 (-2.36%)99,600-3,35027,480VND5 tháng
CHPG2218350-70 (-16.67%)369,800-3,23826,288KIS4 tháng
CHPG2219600-70 (-10.45%)9,600-5,23829,888KIS7 tháng
CHPG2220890-60 (-6.32%)36,300-2,35025,780SSI4 tháng
CHPG2221610-50 (-7.58%)152,600-3,35027,440SSI7 tháng
CHPG22231,760 (0.00%)6,800-85026,020HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2213260-10 (-3.70%)120,70021,650-4,82627,0665 tháng
CMBB2205100-30 (-23.08%)24,90019,800-6,86726,8335 tháng
CSTB221290-40 (-30.77%)131,00019,700-6,30026,1805 tháng
CACB2205890-30 (-3.26%)25,50022,000-2,00025,7804.5 tháng
CFPT2206850-120 (-12.37%)745,70077,000-13,94395,1444.5 tháng
CFPT22072,360-160 (-6.35%)420,20077,0002,86288,1354.5 tháng
CHPG22161,820-60 (-3.19%)264,90021,6502,65024,4605 tháng
CHPG22171,240-30 (-2.36%)99,60021,650-3,35027,4805 tháng
CKDH2210370-10 (-2.63%)203,40028,950-10,05040,4805 tháng
CMBB2208620-50 (-7.46%)898,40019,800-2,70023,5335 tháng
CMWG22081,340-120 (-8.22%)130,20064,0001,00073,7205 tháng
CTCB22081,020-40 (-3.77%)32,00033,000-7,00042,0405 tháng
CTCB22091,800-50 (-2.70%)30,00033,000-1,00039,4005 tháng
CTPB220551030 (+6.25%)1,146,40024,700-3,30029,0204.5 tháng
CVHM2212800-120 (-13.04%)12,90050,800-14,20069,0004.5 tháng
CVPB22081,24070 (+5.98%)35,50018,000-65021,1274.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:30/05/2022
Ngày niêm yết:15/06/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2022
Ngày đáo hạn:31/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2.27 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:26,476
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.