Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.20 (HOSE: CHPG2212)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.20

370

40 (+12.12%)
12/08/2022 15:00

Mở cửa330

Cao nhất370

Thấp nhất320

Cao nhất NY720

Thấp nhất NY250

KLGD357,600

NN mua79,000

NN bán272,700

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn135

Giá CK cơ sở23,950

Giá thực hiện36,789

Hòa vốn **40,489

S-X *-12,839

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2212: CHPG2213 CHPG2214 CHPG2215 CHPG2210 CHPG2203
Trending: HPG (138.112) - DIG (79.571) - CEO (65.688) - SSI (62.604) - HAG (61.964)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/202237040 (+12.12%)357,600
11/08/2022330-40 (-10.81%)273,400
10/08/2022370-30 (-7.50%)466,300
09/08/202240030 (+8.11%)582,700
08/08/202237020 (+5.71%)453,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG22015020 (+66.67%)1,930,100-13,62037,948KIS10 tháng
CHPG220230 (0.00%)293,800-16,81440,991KIS9 tháng
CHPG22034010 (+33.33%)903,400-15,00739,078HCM9 tháng
CHPG220770-10 (-12.50%)12,900-15,00739,116VCI6 tháng
CHPG220824020 (+9.09%)485,900-6,30831,166ACBS6 tháng
CHPG22092010 (+100%)21,300-10,51034,581KIS4 tháng
CHPG221060-10 (-14.29%)31,400-12,19136,504KIS6 tháng
CHPG221117020 (+13.33%)377,100-9,71234,177MBS6 tháng
CHPG221440030 (+8.11%)411,200-4,79431,768KIS7 tháng
CHPG221237040 (+12.12%)357,600-12,83940,489KIS7 tháng
CHPG22131,030130 (+14.44%)1,154,300-2,52628,813VND5 tháng
CHPG221569010 (+1.47%)2,184,20095129,899KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220190-10 (-10%)29,50025,400-5,59931,4499 tháng
CHPG22015020 (+66.67%)1,930,10023,950-13,62037,94810 tháng
CHPG220230 (0.00%)293,80023,950-16,81440,9919 tháng
CMSN220160 (0.00%)755,300107,200-33,488141,6819 tháng
CSTB2201150 (0.00%)903,20025,650-4,23830,6389 tháng
CVHM220120-10 (-33.33%)2,622,00061,200-23,99185,5029 tháng
CVIC220140 (0.00%)260,10066,200-37,779104,6199 tháng
CVNM2201100-20 (-16.67%)174,10071,900-13,70387,1259 tháng
CKDH220150 (0.00%)3,40038,800-17,18856,3519 tháng
CNVL2201190 (0.00%)12,30081,500-12,47997,7799 tháng
CPDR22019020 (+28.57%)220,30053,800-29,28483,4149 tháng
CPOW2202200-30 (-13.04%)249,40014,000-3,99918,9998 tháng
CVPB2204410-40 (-8.89%)18,70029,900-98837,4488 tháng
CHDB2205440-20 (-4.35%)3,60025,400-1,71129,3116 tháng
CHPG22092010 (+100%)21,30023,950-10,51034,5814 tháng
CHPG221060-10 (-14.29%)31,40023,950-12,19136,5046 tháng
CKDH220670-20 (-22.22%)13,60038,800-9,35648,6655 tháng
CMSN220310-10 (-50%)29,300107,200-18,663126,0614 tháng
CNVL2204220-130 (-37.14%)10081,500-4,49989,5195 tháng
CSTB220720 (0.00%)393,90025,650-3,23828,9884 tháng
CSTB2208300-30 (-9.09%)20025,650-4,46131,6116 tháng
CVIC220420 (0.00%)11,80066,200-17,13383,6534 tháng
CVIC220514010 (+7.69%)5,20066,200-20,46688,9066 tháng
CVJC220260-10 (-14.29%)85,900124,300-32,489157,9895 tháng
CVNM2205350-100 (-22.22%)10071,900-5,47282,7896 tháng
CVRE220530 (0.00%)264,70029,350-2,87232,3724 tháng
CVRE220633020 (+6.45%)30029,350-6,20537,2056 tháng
CVRE2207240-10 (-4%)16,60029,350-3,98335,2535 tháng
CPDR2203100 (0.00%)10,00053,800-12,19966,9995 tháng
CHDB2206350 (0.00%)1,683,10025,400-4,59932,7997 tháng
CHPG221440030 (+8.11%)411,20023,950-4,79431,7687 tháng
CMBB220662020 (+3.33%)79,60027,0504,82828,4224 tháng
CMBB220772020 (+2.86%)25,00027,0503,59430,6567 tháng
CMSN2206510 (0.00%)775,500107,200-25,159142,4847 tháng
CNVL2206770 (0.00%)10081,500-2,49996,3197 tháng
CPDR2204450 (0.00%)179,60053,800-4,17965,1797 tháng
CPNJ2202790-10 (-1.25%)48,600113,40013,918119,1304 tháng
CPNJ2203750-80 (-9.64%)276,600113,4003,970128,0837 tháng
CSTB221367060 (+9.84%)289,90025,6501,20629,8047 tháng
CVHM2210290 (0.00%)659,90061,200-18,79984,6397 tháng
CHPG221237040 (+12.12%)357,60023,950-12,83940,4897 tháng
CMSN220580020 (+2.56%)32,100107,200-5,946129,0297 tháng
CNVL2205890-100 (-10.10%)5,20081,500-38896,1287 tháng
CSTB221168010 (+1.49%)276,80025,6502,31728,7737 tháng
CVHM2209390-30 (-7.14%)363,50061,200-8,77976,0447 tháng
CVJC2203880-50 (-5.38%)44,500124,300-6,831148,7317 tháng
CVRE220955050 (+10%)1,30029,350-1,53835,2887 tháng
CMSN22091,110 (0.00%)300107,200-4,213133,4479 tháng
CNVL22081,250-60 (-4.58%)60081,5001,50199,9999 tháng
CHDB22081,350 (0.00%)10025,4001,40130,7499 tháng
CHPG221569010 (+1.47%)2,184,20023,95095129,8999 tháng
CKDH22091,380-20 (-1.43%)539,30038,8002,45646,3779 tháng
CSTB22151,46030 (+2.10%)311,50025,6503,42829,5229 tháng
CTPB220371010 (+1.43%)23,60028,6005,60130,0994 tháng
CTPB2204880-10 (-1.12%)339,60028,6004,71232,6889 tháng
CVHM2211750-10 (-1.32%)266,60061,200-3,79976,9999 tháng
CVJC22041,150-40 (-3.36%)21,600124,300-9,679156,9799 tháng
CVNM22071,09020 (+1.87%)1,20071,9003,23285,5309 tháng
CVRE221184030 (+3.70%)6,90029,35046235,6089 tháng
CPDR220577040 (+5.48%)117,40053,80080165,3199 tháng
CPOW220477010 (+1.32%)525,40014,0002117,8299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:27/05/2022
Ngày niêm yết:15/06/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:23/12/2022
Ngày đáo hạn:27/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:36,789
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.