Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CHPG2206)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.17

Ngừng giao dịch

20

(%)
11/08/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY820

Thấp nhất NY10

KLGD271,300

NN mua226,300

NN bán44,200

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,400

Giá thực hiện48,888

Hòa vốn **37,133

S-X *-13,581

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (159.587) - VCB (118.010) - MBB (110.287) - FPT (110.200) - VIC (97.484)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25181,950-70 (-3.47%)1,056,4004,68428,188ACBS12 tháng
CHPG25231,820-40 (-2.15%)47,6003,85128,696VPX12 tháng
CHPG25242,99020 (+0.67%)246,8004,26728,713SSI12 tháng
CHPG25253,370-90 (-2.60%)66,5003,85129,761SSI15 tháng
CHPG2527370-50 (-11.90%)86,40055628,924KIS10 tháng
CHPG2529500-20 (-3.85%)6,000-5030,050PHS10 tháng
CHPG2530890 (0.00%)-60031,270PHS11 tháng
CHPG2531570-10 (-1.72%)281,000-1,90032,180PHS11 tháng
CHPG2532680 (0.00%)-3,20033,240PHS12 tháng
CHPG253450080 (+19.05%)81,600-3,11133,111KIS10 tháng
CHPG2536310-50 (-13.89%)47,700-4,90033,520MSVN9 tháng
CHPG25381,540-110 (-6.67%)424,100-2,10033,180VND11 tháng
CHPG25392,310-80 (-3.35%)1,800-6,30038,920VND17 tháng
CHPG254080010 (+1.27%)100-3,00034,200KAFI12 tháng
CHPG2541880-40 (-4.35%)121,600-5,00036,520KAFI15 tháng
CHPG254254020 (+3.85%)41,300-3,00032,080VCI6 tháng
CHPG2601610-10 (-1.61%)165,90030,440TCX6 tháng
CHPG260283020 (+2.47%)2,800-1,00032,320TCX9 tháng
CHPG26031,090-10 (-0.91%)200-1,00033,360TCX12 tháng
CHPG2604720-40 (-5.26%)895,300-1,00031,160ACBS10 tháng
CHPG26052,190-70 (-3.10%)20,9001,00031,380LPBS12 tháng
CHPG26061,780-40 (-2.20%)894,0002,00031,340VPX12 tháng
CHPG26071,520-30 (-1.94%)274,70031,040SSI9 tháng
CHPG26081,220 (0.00%)358,3001,00029,440SSI6 tháng
CHPG26091,200-40 (-3.23%)338,9001,00031,800HCM12 tháng
CHPG2610850-40 (-4.49%)44,800-1,50032,900SSV12 tháng
CHPG2611280-10 (-3.45%)32,500-3,99933,119KIS4 tháng
CHPG2612650-10 (-1.52%)112,400-4,99935,599KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2527370-50 (-11.90%)86,40028,00055628,92410 tháng
CMSN251870 (0.00%)244,50078,000-11,99990,69910 tháng
CSHB25101,10020 (+1.85%)90,50015,4001,73415,61310 tháng
CSSB250820 (0.00%)80,90017,150-4,51621,74610 tháng
CSTB25231,32030 (+2.33%)88,00066,90010,03267,42810 tháng
CVHM25183,700-100 (-2.63%)2,000121,10030,101120,59910 tháng
CVIC251123,650 (0.00%)151,70094,711151,59010 tháng
CVNM2519110-10 (-8.33%)266,60062,800-3,16167,01310 tháng
CVPB25201,200-50 (-4%)56,00027,3005,07827,02210 tháng
CVRE2518340-10 (-2.86%)30027,500-1,49930,35910 tháng
CVRE2519460-40 (-8%)3,70027,500-2,49931,83911 tháng
CFPT2524160 (0.00%)77,700-39,766121,42410 tháng
CHPG253450080 (+19.05%)81,60028,000-3,11133,11110 tháng
CLPB2509240-10 (-4%)23,90049,300-7,03358,25310 tháng
CMSN2520310-10 (-3.13%)51,50078,000-19,111100,21110 tháng
CSHB2514230 (0.00%)6,70015,400-5,00020,85310 tháng
CSSB2509210 (0.00%)15,50017,150-9,30627,29610 tháng
CSTB25271,37060 (+4.58%)170,30066,90034573,40510 tháng
CTCB251720010 (+5.26%)8,70032,250-13,33246,55610 tháng
CTPB2510450 (0.00%)16,300-8,38625,54410 tháng
CVHM25211,280-10 (-0.78%)86,300121,1005,422125,9189 tháng
CVHM25221,650-90 (-5.17%)16,200121,1003,412130,88810 tháng
CVIC251315,110-210 (-1.37%)800151,70078,201149,0509 tháng
CVIC251416,580580 (+3.63%)100151,70077,256157,34410 tháng
CVJC25061,68030 (+1.82%)29,200167,000-799184,59910 tháng
CVNM2521400-10 (-2.44%)90062,800-4,50071,12410 tháng
CVPB2524110 (0.00%)138,30027,300-15,81143,55110 tháng
CVRE252420010 (+5.26%)328,60027,500-8,38836,68810 tháng
CDGC2601500-80 (-13.79%)237,20054,000-22,86884,8687 tháng
CHPG2611280-10 (-3.45%)32,50028,000-3,99933,1194 tháng
CHPG2612650-10 (-1.52%)112,40028,000-4,99935,5997 tháng
CMSN2607120-50 (-29.41%)251,80078,000-16,56795,7674 tháng
CMSN2608630-60 (-8.70%)101,20078,000-17,999102,2997 tháng
CSHB2604250 (0.00%)15,400-3,73819,6314 tháng
CSHB260566040 (+6.45%)382,50015,400-4,13220,8357 tháng
CSSB260190 (0.00%)368,60017,150-3,96121,4714 tháng
CSSB2602290-10 (-3.33%)562,60017,150-4,24922,5597 tháng
CSTB26071,040-60 (-5.45%)125,30066,900-2,98878,2087 tháng
CTPB260450010 (+2.04%)7,80016,300-4,38821,6887 tháng
CVHM2608860-50 (-5.49%)186,200121,100-27,788159,2087 tháng
CVIC26011,350-110 (-7.53%)94,400151,700-40,118218,8187 tháng
CVJC260157010 (+1.79%)173,800167,000-52,999231,3997 tháng
CVNM260423030 (+15%)484,80062,800-21,17986,2797 tháng
CVPB260740040 (+11.11%)3,20027,300-7,26736,1677 tháng
CVRE2602570-50 (-8.06%)9,80027,500-10,88840,6687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:15/03/2022
Ngày niêm yết:05/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:07/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:11/08/2022
Ngày đáo hạn:15/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.5645 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:48,888
Giá TH điều chỉnh:36,981
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ