Chứng quyền HPG/8M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CHPG2117)

CW HPG/8M/SSI/C/EU/Cash-12

560

-90 (-13.85%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa890

Cao nhất890

Thấp nhất450

Cao nhất NY1,980

Thấp nhất NY450

KLGD457,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH22,000,000

Số ngày đến hạn159

Giá CK cơ sở43,300

Giá thực hiện60,000

Hòa vốn **62,800

S-X *-16,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2117: CHPG2201 CHPG2203 CHPG2114 CHPG2202 CHPG2115
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/2022560-90 (-13.85%)457,300
20/01/202265050 (+8.33%)441,500
19/01/2022600-130 (-17.81%)485,300
18/01/2022730-10 (-1.35%)282,500
17/01/2022740-70 (-8.64%)230,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2113730 (0.00%)152,600-8,20054,420HCM6 tháng
CHPG2114340-30 (-8.11%)537,500-13,48960,189KIS7 tháng
CHPG21152010 (+100%)1,438,800-12,70056,100VND4 tháng
CHPG21161,000-50 (-4.76%)12,100-18,11065,410VND9 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,300-16,70062,800SSI8 tháng
CHPG2118410-10 (-2.38%)264,200-18,69964,049KIS6 tháng
CHPG21191,620-230 (-12.43%)93,800-9,70056,240VCI6 tháng
CHPG2201880-40 (-4.35%)686,200-6,36658,466KIS10 tháng
CHPG2202680-40 (-5.56%)626,200-10,58860,688KIS9 tháng
CHPG22031,530-110 (-6.71%)323,100-8,20057,620HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,80033,450-1,55039,4008 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,90088,200-16,800106,3004 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,30043,300-16,70062,8008 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,20031,8001,80033,0004 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000133,200-6,800146,2004 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,00049,800-5,20060,4008 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,70079,400-10,60097,8008 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,60033,1001,10034,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:29/06/2022
Ngày đáo hạn:01/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,320
Giá thực hiện:60,000
Khối lượng Niêm yết:22,000,000
Khối lượng lưu hành:22,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.