Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CHPG2114)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.13

800

10 (+1.27%)
30/11/2021 08:20

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY1,730

Thấp nhất NY750

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở48,400

Giá thực hiện56,789

Hòa vốn **64,789

S-X *-8,389

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2114: CHPG2117 CHPG2118 CHPG2115 CHPG2112 CHPG2116
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202180010 (+1.27%)
29/11/2021790-30 (-3.66%)358,800
26/11/2021820-10 (-1.20%)281,500
25/11/2021830 (0.00%)308,800
24/11/2021830-80 (-8.79%)729,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG21091,850 (0.00%)-6,60056,850VCI6 tháng
CHPG2110960 (0.00%)4,40048,800ACBS4 tháng
CHPG21111,100 (0.00%)40053,500SSI5 tháng
CHPG2112760 (0.00%)-50053,460MBS4 tháng
CHPG21131,840 (0.00%)-3,10058,860HCM6 tháng
CHPG211480010 (+1.27%)-8,38964,789KIS7 tháng
CHPG211577020 (+2.67%)-7,60059,850VND4 tháng
CHPG21161,900 (0.00%)-13,01069,010VND9 tháng
CHPG21171,130 (0.00%)-11,60065,650SSI8 tháng
CHPG21181,130 (0.00%)-13,59967,649KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102150 (0.00%)32,95066733,4834 tháng
CKDH210360-40 (-40%)45,500-3,27949,3794 tháng
CMSN210610010 (+11.11%)152,100-8,679162,7794 tháng
CSTB210690 (0.00%)30,100-5,57836,5784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)125,000-10,555138,0554 tháng
CVPB210590 (0.00%)38,900-1,72941,6284 tháng
CVRE210770 (0.00%)30,700-2,47933,8794 tháng
CHDB2103950-190 (-16.67%)32,9504,06236,4887 tháng
CHPG211480010 (+1.27%)48,400-8,38964,7897 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)45,5001,61252,7687 tháng
CMSN21081,170 (0.00%)152,100-7,899183,3997 tháng
CNVL21041,140 (0.00%)111,0002,112131,6887 tháng
CPDR21031,29070 (+5.74%)93,9005,012109,5287 tháng
CSTB211075050 (+7.14%)30,10010135,9997 tháng
CVHM211176020 (+2.70%)85,500-3,388104,0887 tháng
CVIC21061,140 (0.00%)107,9009,012121,6887 tháng
CVJC2103920 (0.00%)125,000-4,999148,3997 tháng
CVNM2111800 (0.00%)87,500-11,388114,8887 tháng
CVRE2110730 (0.00%)30,70070135,8397 tháng
CHPG21181,130 (0.00%)48,400-13,59967,6496 tháng
CMBB21091,100 (0.00%)30,800-1,98938,2896 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)100,500-8,388127,6386 tháng
CVHM21141,000 (0.00%)85,500-4,499105,9996 tháng
CVIC21081,380 (0.00%)107,9007,901122,0796 tháng
CVNM2113820 (0.00%)87,500-9,289109,9096 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)30,700-4,29938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:56,789
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.