Chứng quyền CHPG02MBS21CE (HOSE: CHPG2112)
CW CHPG02MBS21CE
70
Mở cửa80
Cao nhất90
Thấp nhất50
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY50
KLGD310,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở44,950
Giá thực hiện48,900
Hòa vốn **49,320
S-X *-3,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,620 | 170 (+11.72%) | 27,700 | 545 | 23,964 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 50 | (0.00%) | 77,200 | -4,767 | 26,957 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 790 | -10 (-1.25%) | 220,700 | -8,516 | 32,027 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | -5,571 | 28,028 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 400 | -20 (-4.76%) | 2,100 | -7,356 | 30,884 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 60 | -30 (-33.33%) | 250,200 | -3,785 | 26,100 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | (0.00%) | -3,785 | 27,171 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 170 | (0.00%) | 37,700 | -3,785 | 26,341 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 820 | -20 (-2.38%) | 17,600 | -2,000 | 25,564 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 31,400 | -1,108 | 25,350 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 220 | 10 (+4.76%) | 101,800 | -2,893 | 25,386 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 50 (+7.35%) | 1,500 | -2,000 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 600 | -390 (-39.39%) | 4,400 | -4,232 | 28,474 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | -7,355 | 29,491 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 460 | (0.00%) | 200 | -4,678 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 170 | -10 (-5.56%) | 75,700 | -3,339 | 26,046 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 440 | 10 (+2.33%) | 11,000 | -3,785 | 27,456 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 440 | -30 (-6.38%) | 10,700 | -2,000 | 25,860 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 520 | -20 (-3.70%) | 103,300 | -3,300 | 27,480 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 340 | -10 (-2.86%) | 100 | -6,788 | 30,248 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | (0.00%) | -6,233 | 29,613 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 240 | -40 (-14.29%) | 6,500 | -4,899 | 27,959 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | (0.00%) | -5,899 | 29,199 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 230 | -10 (-4.17%) | 270,300 | -900 | 23,460 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 110 | (0.00%) | 11,200 | -1,900 | 24,220 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 50 | (0.00%) | 16,600 | -2,900 | 25,100 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 600 | 10 (+1.69%) | 132,100 | -2,900 | 26,200 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 980 | -20 (-2%) | 41,900 | -900 | 24,960 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 179,700 | -1,400 | 26,080 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,800 | -30 (-1.64%) | 254,100 | -2,500 | 28,200 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 810 | -140 (-14.74%) | 22,000 | -3,200 | 27,730 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 680 | (0.00%) | 1,000 | -2,900 | 27,040 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 370 | -30 (-7.50%) | 10,300 | -2,400 | 25,980 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 500 | -20 (-3.85%) | 8,000 | -2,900 | 27,000 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | (0.00%) | 300 | 22,700 | -800 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 880 | (0.00%) | 228,800 | 27,350 | -650 | 30,640 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 680 | (0.00%) | 1,000 | 22,100 | -2,900 | 27,040 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,300 | -80 (-5.80%) | 23,500 | 53,900 | -1,100 | 61,500 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | (0.00%) | 74,000 | -12,650 | 93,819 | 9 tháng | |
| CSHB2615 | 300 | (0.00%) | 239,800 | 11,850 | -3,150 | 15,600 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,690 | (0.00%) | 74,300 | -5,700 | 88,450 | 6 tháng | |
| CTCB2615 | 430 | 60 (+16.22%) | 17,800 | 31,950 | -4,050 | 38,150 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | (0.00%) | 14,750 | -3,250 | 18,800 | 6 tháng | |
| CVHM2615 | 1,930 | -50 (-2.53%) | 205,200 | 72,800 | -17,200 | 101,580 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 370 | 20 (+5.71%) | 160,000 | 14,900 | -2,600 | 18,240 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,030 | -70 (-2.26%) | 8,200 | 213,500 | -36,500 | 286,360 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 520 | (0.00%) | 25,700 | -3,300 | 30,560 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 27/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 48,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |