Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CHPG2107)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.11

2,460

-330 (-11.83%)
23/07/2021 15:00

Mở cửa2,580

Cao nhất2,640

Thấp nhất2,460

Cao nhất NY8,300

Thấp nhất NY1,970

KLGD185,200

NN mua38,300

NN bán144,900

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn18

Giá CK cơ sở45,800

Giá thực hiện59,368

Hòa vốn **52,656

S-X *2,181

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2107: CHPG2108 CHPG2105 CHPG2106 CHPG2101 CMWG2105
Trending: HPG (166.311) - MBB (135.045) - TCB (119.957) - CTG (111.228) - MWG (92.238)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/07/20212,460-330 (-11.83%)185,200
22/07/20212,790 (0.00%)356,100
21/07/20212,790-130 (-4.45%)101,300
20/07/20212,920390 (+15.42%)251,000
19/07/20212,530-580 (-18.65%)695,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG21017,000-90 (-1.27%)24,10011,35055,022KIS9 tháng
CHPG210510,850-700 (-6.06%)64,70014,94246,802HCM6 tháng
CHPG21069,260-460 (-4.73%)79,2008,91750,490MBS4.5 tháng
CHPG21072,460-330 (-11.83%)185,2002,18152,656KIS4 tháng
CHPG21082,400-330 (-12.09%)236,9002,11652,500KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH20023,930-70 (-1.75%)476,40038,40011,06743,05310 tháng
CTCH2003370-60 (-13.95%)54,00018,500-5,49925,47910 tháng
CHDB21011,950 (0.00%)23,90032,3502,46239,6389 tháng
CHPG21017,000-90 (-1.27%)24,10045,80011,35055,0229 tháng
CKDH21012,70060 (+2.27%)104,80038,4005,06746,8339 tháng
CMSN21012,100-70 (-3.23%)15,900119,00019,001141,9999 tháng
CMSN21021,800-100 (-5.26%)31,200119,0007,889147,1119 tháng
CNVL21015,090-40 (-0.78%)17,500103,00025,001159,4399 tháng
CSBT21011,700-40 (-2.30%)14,50018,150-6,51633,1669 tháng
CSTB21015,690300 (+5.57%)133,40028,7006,70133,3799 tháng
CTCH21011,190-140 (-10.53%)4,70018,500-5,56128,7049 tháng
CVHM21012,200-100 (-4.35%)17,100107,600712142,0889 tháng
CVIC21011,700-20 (-1.16%)57,500104,000-22,888160,8889 tháng
CVNM2101850 (0.00%)19,50087,600-38,127142,5719 tháng
CVRE21011,380-20 (-1.43%)8,50027,000-7,56740,0879 tháng
CHPG21072,460-330 (-11.83%)185,20045,8002,18152,6564 tháng
CMBB21021,570-110 (-6.55%)259,20027,7502,21837,1614 tháng
CTCH2103240-60 (-20%)238,50018,500-13,16832,6284 tháng
CVHM21061,590-140 (-8.09%)39,900107,600-11,068134,5684 tháng
CHPG21082,400-330 (-12.09%)236,90045,8002,11652,5004 tháng
CNVL21022,720-30 (-1.09%)21,300103,000-25,399171,9195 tháng
CPDR21012,780-140 (-4.79%)239,10088,600-288102,7884 tháng
CPDR21023,610-140 (-3.73%)194,80088,600-399107,0495 tháng
CVIC21031,26060 (+5%)62,100104,000-61,899191,0995 tháng
CVNM21051,03010 (+0.98%)387,40087,600-31,799139,9995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:12/04/2021
Ngày niêm yết:04/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:06/05/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:10/08/2021
Ngày đáo hạn:12/08/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.6736 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:59,368
Giá TH điều chỉnh:43,619
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.