Chứng quyền CHPG04MBS20CE (HOSE: CHPG2104)

CW CHPG04MBS20CE

11,450

-260 (-2.22%)
11/05/2021 15:00

Mở cửa13,000

Cao nhất13,000

Thấp nhất11,300

Cao nhất NY13,000

Thấp nhất NY2,510

KLGD351,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn55

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện44,800

Hòa vốn **79,150

S-X *17,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2104: CHPG2106 CHPG2107 CHPG2105 CHPG2101 CHPG2103
Trending: HPG (153.874) - VNM (147.664) - MBB (119.342) - ROS (115.435) - TCB (111.230)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
11/05/202111,450-260 (-2.22%)351,000
10/05/202111,7101,400 (+13.58%)162,500
07/05/202110,3101,360 (+15.20%)330,100
06/05/20218,950450 (+5.29%)309,300
05/05/20218,500500 (+6.25%)324,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20187,970-180 (-2.21%)530,90032,00161,879KIS9 tháng
CHPG202038,660-1,840 (-4.54%)5,20036,00064,660VND9 tháng
CHPG210110,900430 (+4.11%)251,90015,11290,488KIS9 tháng
CHPG210226,000-1,000 (-3.70%)176,20021,00067,000ACBS6 tháng
CHPG210315,000-500 (-3.23%)340,40020,00072,000VND6 tháng
CHPG210411,450-260 (-2.22%)351,00017,20079,150MBS5 tháng
CHPG210516,500-350 (-2.08%)362,80020,00075,000HCM6 tháng
CHPG210613,3002,200 (+19.82%)594,20011,80076,800MBS4.5 tháng
CHPG21074,090880 (+27.41%)220,0002,63279,818KIS4 tháng
CHPG21082,400870 (+56.86%)26,0002,54471,456KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21017,890730 (+10.20%)195,50085,20010,700121,8405 tháng
CHPG210411,450-260 (-2.22%)351,00062,00017,20079,1505 tháng
CMWG21033,500300 (+9.38%)459,900137,5009,000163,5005 tháng
CPNJ21034,110120 (+3.01%)158,00094,00015,95498,3994.5 tháng
CSTB21028,000320 (+4.17%)326,30024,6506,65026,0004 tháng
CVHM21032,850130 (+4.78%)211,30098,0005,000121,5004 tháng
CVIC21024,35040 (+0.93%)170,500131,00031,000143,5004 tháng
CVNM21033,050 (0.00%)388,30091,200-12,800134,5004.5 tháng
CVPB210213,600150 (+1.12%)74,10063,00027,50062,7004 tháng
CKDH21026,550450 (+7.38%)369,60036,8005,70044,2004 tháng
CMWG21056,700450 (+7.20%)452,300137,5006,000185,1004.5 tháng
CSTB210410,9801,680 (+18.06%)537,50024,6501,75033,8804.5 tháng
CVHM21055,560850 (+18.05%)454,60098,000-7,500149,9804 tháng
CVNM21044,500650 (+16.88%)312,90091,200-11,800148,0005 tháng
CVPB210410,2001,430 (+16.31%)115,30063,00014,00079,6004.5 tháng
CVRE21044,900 (0.00%)305,30031,000-3,30044,1004 tháng
CHPG210613,3002,200 (+19.82%)594,20062,00011,80076,8004.5 tháng
CMSN21037,6201,180 (+18.32%)299,000101,50013,500133,7204 tháng
CTCB21048,6701,650 (+23.50%)113,20047,0001,20063,1404.5 tháng
CTCH21023,950650 (+19.70%)512,30022,100-2,90032,9004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:05/02/2021
Ngày niêm yết:03/03/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/03/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:01/07/2021
Ngày đáo hạn:05/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:44,800
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.