Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CHPG2025)

CW HPG/VCSC/M/Au/T/A1

12,200

-200 (-1.61%)
05/03/2021 15:00

Mở cửa12,000

Cao nhất12,200

Thấp nhất12,000

Cao nhất NY15,000

Thấp nhất NY700

KLGD17,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn33

Giá CK cơ sở46,000

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **46,200

S-X *12,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2025: CHPG2026 CHPG2101 CHPG2102 CHPG2103 CHPG2021
Trending: HPG (95.226) - MBB (72.398) - VNM (54.979) - BSR (51.302) - TCB (51.239)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/03/202112,200-200 (-1.61%)17,800
04/03/202112,400-800 (-6.06%)13,000
03/03/202113,200200 (+1.54%)15,400
02/03/202113,000200 (+1.56%)19,300
01/03/202112,800100 (+0.79%)23,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20105,990330 (+5.83%)299,30018,89146,733KIS10 tháng
CHPG201429,770730 (+2.51%)33,90024,32046,035SSI9 tháng
CHPG20184,18080 (+1.95%)654,10016,00146,719KIS9 tháng
CHPG202020,500400 (+1.99%)3,90020,00046,500VND9 tháng
CHPG202110,910720 (+7.07%)86,90021,00046,820HCM6 tháng
CHPG20229,55050 (+0.53%)82,80019,00046,100HCM7 tháng
CHPG20249,100200 (+2.25%)75,30018,50045,700BSI6 tháng
CHPG202512,200-200 (-1.61%)17,80012,00046,200VCI6 tháng
CHPG20265,500 (0.00%)156,4009,50047,500MBS5 tháng
CHPG21014,000 (0.00%)65,100-88862,888KIS9 tháng
CHPG21029,750 (0.00%)127,1005,00050,750ACBS6 tháng
CHPG21035,300140 (+2.71%)385,4004,00052,600VND6 tháng
CHPG21042,7001,060 (+64.63%)1,575,0001,20052,900MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201411,000 (0.00%)75,90020,90077,0006 tháng
CHPG202512,200-200 (-1.61%)17,80046,00012,00046,2006 tháng
CMSN201213,5001,450 (+12.03%)3,00089,20024,96990,9116 tháng
CVNM20141,000-190 (-15.97%)68,600103,000-35,719143,6736 tháng
CVPB201314,800800 (+5.71%)6,90041,80014,80041,8006 tháng
CMWG21026,300 (0.00%)31,700132,20012,200151,5006 tháng
CPNJ21023,460-450 (-11.51%)112,50083,8003,80097,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:07/04/2021
Ngày đáo hạn:09/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.