Chứng quyền HPG-HSC-MET05 (HOSE: CHPG2022)

CW HPG-HSC-MET05

9,550

50 (+0.53%)
05/03/2021 15:00

Mở cửa9,500

Cao nhất9,550

Thấp nhất9,380

Cao nhất NY10,300

Thấp nhất NY3,000

KLGD82,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn58

Giá CK cơ sở46,000

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **46,100

S-X *19,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2022: CHPG2021 CHPG2103 CHPG2024 CHPG2102 CHPG2018
Trending: HPG (95.226) - MBB (72.398) - VNM (54.979) - BSR (51.302) - TCB (51.239)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/03/20219,55050 (+0.53%)82,800
04/03/20219,500-650 (-6.40%)39,800
03/03/202110,150-50 (-0.49%)202,600
02/03/202110,200460 (+4.72%)182,600
01/03/20219,740290 (+3.07%)37,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20105,990330 (+5.83%)299,30018,89146,733KIS10 tháng
CHPG201429,770730 (+2.51%)33,90024,32046,035SSI9 tháng
CHPG20184,18080 (+1.95%)654,10016,00146,719KIS9 tháng
CHPG202020,500400 (+1.99%)3,90020,00046,500VND9 tháng
CHPG202110,910720 (+7.07%)86,90021,00046,820HCM6 tháng
CHPG20229,55050 (+0.53%)82,80019,00046,100HCM7 tháng
CHPG20249,100200 (+2.25%)75,30018,50045,700BSI6 tháng
CHPG202512,200-200 (-1.61%)17,80012,00046,200VCI6 tháng
CHPG20265,500 (0.00%)156,4009,50047,500MBS5 tháng
CHPG21014,000 (0.00%)65,100-88862,888KIS9 tháng
CHPG21029,750 (0.00%)127,1005,00050,750ACBS6 tháng
CHPG21035,300140 (+2.71%)385,4004,00052,600VND6 tháng
CHPG21042,7001,060 (+64.63%)1,575,0001,20052,900MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20115,580-30 (-0.53%)35,30075,90027,90075,9006 tháng
CFPT20125,300-90 (-1.67%)48,00075,90024,90077,5007 tháng
CHPG202110,910720 (+7.07%)86,90046,00021,00046,8206 tháng
CHPG20229,55050 (+0.53%)82,80046,00019,00046,1007 tháng
CMBB20096,440840 (+15%)206,70027,35010,82827,7226 tháng
CMSN20117,890390 (+5.20%)21,00089,20037,81590,3686 tháng
CPNJ20093,370-40 (-1.17%)63,80083,80026,24384,3116 tháng
CSTB20126,100600 (+10.91%)170,50018,7005,70019,1006 tháng
CTCB20109,000500 (+5.88%)140,10039,20017,70039,5006 tháng
CVHM20092,990-10 (-0.33%)65,60098,40026,400101,9006 tháng
CVHM20102,990-10 (-0.33%)77,40098,40021,900106,4007 tháng
CVIC20062,200-50 (-2.22%)118,000106,30019,300109,0006 tháng
CVNM20131,400-10 (-0.71%)256,000103,000-49116,9206 tháng
CVPB20119,25020 (+0.22%)33,60041,80017,80042,5007 tháng
CVPB20129,4001,420 (+17.79%)25,00041,80018,80041,8006 tháng
CVRE20122,13070 (+3.40%)105,70034,5508,05035,0206 tháng
CMWG20153,58070 (+1.99%)218,600132,20032,200135,8006 tháng
CMWG20163,200 (0.00%)121,100132,20024,200140,0007 tháng
CREE20063,600-100 (-2.70%)70,80055,40013,40056,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2021
Ngày đáo hạn:04/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:27,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.