Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CHPG2018)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.09

4,360

50 (+1.16%)
02/03/2021 14:03

Mở cửa4,320

Cao nhất4,410

Thấp nhất4,300

Cao nhất NY5,300

Thấp nhất NY730

KLGD753,100

NN mua20,730

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn73

Giá CK cơ sở46,600

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **47,439

S-X *16,601

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2018: CHPG2103 CHPG2010 CHPG2026 CHPG2101 CHPG2014
Trending: HPG (94.891) - MBB (74.054) - TCB (58.267) - VNM (53.011) - ACB (47.422)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.09

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
02/03/20214,36050 (+1.16%)753,100
01/03/20214,31070 (+1.65%)406,100
26/02/20214,240320 (+8.16%)504,900
25/02/20213,92020 (+0.51%)258,700
24/02/20213,900-20 (-0.51%)528,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20106,000130 (+2.21%)406,90019,49146,766KIS10 tháng
CHPG201431,000800 (+2.65%)14,50024,92047,041SSI9 tháng
CHPG20184,36050 (+1.16%)753,10016,60147,439KIS9 tháng
CHPG202021,300100 (+0.47%)10,10020,60047,300VND9 tháng
CHPG202111,000110 (+1.01%)87,50021,60047,000HCM6 tháng
CHPG202210,200460 (+4.72%)182,60019,60047,400HCM7 tháng
CHPG20249,31010 (+0.11%)61,30019,10046,120BSI6 tháng
CHPG202513,000200 (+1.56%)19,30012,60047,000VCI6 tháng
CHPG20266,000100 (+1.69%)167,70010,10048,500MBS5 tháng
CHPG21014,150-10 (-0.24%)82,100-28863,488KIS9 tháng
CHPG210210,620120 (+1.14%)91,2005,60051,620ACBS6 tháng
CHPG21035,600220 (+4.09%)460,1004,60053,200VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20106,000130 (+2.21%)406,90046,60019,49146,76610 tháng
CSTB20063,22050 (+1.58%)89,70019,2506,36219,32810 tháng
CVRE2007940-70 (-6.93%)274,80034,6001,26738,03310 tháng
CVNM2007310-150 (-32.61%)114,700104,900-8,047115,4689 tháng
CNVL20024,060-50 (-1.22%)18,50079,20019,99579,2739 tháng
CHDB20073,390350 (+11.51%)775,50026,7509,89527,1429 tháng
CMSN20074,000 (0.00%)3,20090,90034,70595,7229 tháng
CSBT20073,880-30 (-0.77%)567,80022,8007,30423,0129 tháng
CSTB20074,24020 (+0.47%)273,90019,2508,25119,47910 tháng
CVHM20061,220-50 (-3.94%)796,900102,50017,612109,2889 tháng
CVIC2004900-100 (-10%)384,800108,0008,001117,9999 tháng
CVJC20041,41020 (+1.44%)101,000137,80022,289143,7119 tháng
CVRE20091,49050 (+3.47%)684,10034,6003,60138,44910 tháng
CHPG20184,36050 (+1.16%)753,10046,60016,60147,4399 tháng
CMSN20093,800-130 (-3.31%)7,30090,90029,63598,8169 tháng
CNVL20032,150-20 (-0.92%)157,80079,20015,95284,5029 tháng
CSTB20103,900120 (+3.17%)257,90019,2507,25119,7999 tháng
CVHM20082,480 (0.00%)239,200102,50013,612113,6889 tháng
CVIC20051,820-40 (-2.15%)157,100108,0001,132125,0689 tháng
CVJC20061,85070 (+3.93%)322,600137,80026,689148,1119 tháng
CVNM20111,480-30 (-1.99%)219,000104,900-3,477132,4419 tháng
CVRE20111,80010 (+0.56%)506,70034,6002,71239,0889 tháng
CKDH20012,190 (0.00%)55,40032,7506,52834,9827 tháng
CKDH20022,48070 (+2.90%)255,40032,7505,41737,25310 tháng
CTCH20011,800-40 (-2.17%)322,70022,60027329,3517 tháng
CTCH20032,150-30 (-1.38%)219,40022,600-81131,80010 tháng
CHDB20082,23040 (+1.83%)167,30026,7506,35327,4256 tháng
CSTB20162,95050 (+1.72%)85,40019,2505,10920,0416 tháng
CEIB20011,190-90 (-7.03%)26,20018,500-31830,7184 tháng
CVPB20172,120 (0.00%)18,10040,9009,90152,1994 tháng
CHDB21012,14040 (+1.90%)58,70026,750-3,13840,5889 tháng
CHPG21014,150-10 (-0.24%)82,10046,600-28863,4889 tháng
CKDH21012,010-10 (-0.50%)173,00032,750-58343,3839 tháng
CMSN21012,100 (0.00%)208,90090,900-9,099141,9999 tháng
CMSN21022,02020 (+1%)93,20090,900-20,211151,5119 tháng
CNVL21012,050-50 (-2.38%)57,10079,2002,092109,5339 tháng
CSBT21011,960-20 (-1.01%)135,60022,800-1,86634,4669 tháng
CSTB21012,81040 (+1.44%)222,60019,250-2,74927,6199 tháng
CTCH21012,450-50 (-2%)59,20022,600-1,46133,6219 tháng
CVHM21012,30010 (+0.44%)169,700102,500-4,388143,6889 tháng
CVIC21011,990-10 (-0.50%)21,500108,000-18,888166,6889 tháng
CVNM21012,200 (0.00%)13,800104,900-20,827169,3249 tháng
CVRE21012,40020 (+0.84%)72,60034,6003344,1679 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:14/08/2020
Ngày niêm yết:04/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:08/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2021
Ngày đáo hạn:14/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.