Chứng quyền CHPG01MBS20CE (HOSE: CHPG2011)
CW CHPG01MBS20CE
5,670
Mở cửa5,670
Cao nhất5,670
Thấp nhất5,670
Cao nhất NY5,700
Thấp nhất NY1,600
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,100
Giá thực hiện25,200
Hòa vốn **29,927
S-X *8,461
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,600 | -60 (-2.26%) | 42,000 | 695 | 25,420 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,599 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 240 | -30 (-11.11%) | 361,100 | -4,617 | 27,296 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 960 | -20 (-2.04%) | 189,000 | -8,366 | 32,330 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 130 | -10 (-7.14%) | 143,600 | -5,421 | 28,135 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 2,300 | -7,206 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 180 | -320 (-64%) | 378,600 | -3,635 | 26,528 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 440 | -60 (-12%) | 40,500 | -3,635 | 27,456 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 450 | 20 (+4.65%) | 973,000 | -3,635 | 27,090 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,160 | -30 (-2.52%) | 31,800 | -1,850 | 26,171 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,120 | -50 (-4.27%) | 86,900 | -958 | 26,207 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 314,200 | -2,743 | 25,832 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 25,400 | -1,850 | 27,242 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | -4,082 | 29,331 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 30 | -10 (-25%) | 68,900 | -7,205 | 29,562 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 540 | -160 (-22.86%) | 151,300 | -4,528 | 29,188 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 280 | -290 (-50.88%) | 35,100 | -3,189 | 26,439 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | (0.00%) | 42,000 | -3,635 | 28,027 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 580 | -110 (-15.94%) | 146,300 | -1,850 | 26,420 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | 23,600 | -3,150 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 290 | -10 (-3.33%) | 29,000 | -6,638 | 30,048 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -6,083 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | 30,100 | -4,749 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,749 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 520 | -150 (-22.39%) | 1,132,100 | -750 | 24,040 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 340 | -70 (-17.07%) | 98,100 | -1,750 | 24,680 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 210 | -130 (-38.24%) | 43,700 | -2,750 | 25,420 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 1,699,600 | -2,750 | 27,020 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 21/07/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 23/07/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 16/10/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 20/10/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6380 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,350 |
| Giá thực hiện: | 25,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,639 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |