Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CHPG2010)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

6,110

170 (+2.86%)
01/04/2021 15:00

Mở cửa5,980

Cao nhất6,110

Thấp nhất5,930

Cao nhất NY6,230

Thấp nhất NY930

KLGD65,400

NN mua1,530

NN bán240

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở48,500

Giá thực hiện33,100

Hòa vốn **47,126

S-X *21,391

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2010: CHPG2018 CHPG2101 CHPG2020 CFPT2017 CHPG2014
Trending: ROS (126.828) - HPG (125.825) - MBB (115.005) - FLC (113.362) - STB (112.913)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG201437,37020 (+0.05%)5,40032,22052,252SSI9 tháng
CHPG20186,130230 (+3.90%)670,50023,90154,519KIS9 tháng
CHPG202028,940-60 (-0.21%)14,70027,90054,940VND9 tháng
CHPG202213,700700 (+5.38%)38,10026,90054,400HCM7 tháng
CHPG20268,900690 (+8.40%)122,00017,40054,300MBS5 tháng
CHPG21014,350450 (+11.54%)272,3007,01264,288KIS9 tháng
CHPG210215,500700 (+4.73%)66,90012,90056,500ACBS6 tháng
CHPG21037,320320 (+4.57%)224,30011,90056,640VND6 tháng
CHPG21044,730130 (+2.83%)278,9009,10058,990MBS5 tháng
CHPG21057,790510 (+7.01%)307,10011,90057,580HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB20073,540-110 (-3.01%)304,40027,45010,59527,5989 tháng
CMSN20074,800250 (+5.49%)395,600102,70046,505103,6279 tháng
CSBT20073,390-120 (-3.42%)353,40021,9506,45422,0639 tháng
CSTB20075,870-90 (-1.51%)159,00022,65011,65122,73910 tháng
CVHM200696030 (+3.23%)946,500102,20017,312104,0889 tháng
CVIC20042,160130 (+6.40%)1,036,400142,50042,501143,1999 tháng
CVJC2004870-20 (-2.25%)66,700130,60015,089132,9119 tháng
CVRE20091,230-60 (-4.65%)98,60034,6003,60137,14910 tháng
CHPG20186,130230 (+3.90%)670,50053,90023,90154,5199 tháng
CMSN20094,800590 (+14.01%)184,400102,70041,435108,6979 tháng
CNVL20034,300220 (+5.39%)2,158,200103,50040,252105,7569 tháng
CSTB20105,500-300 (-5.17%)304,40022,65010,65122,9999 tháng
CVHM20082,280110 (+5.07%)585,500102,20013,312111,6889 tháng
CVIC20054,100110 (+2.76%)1,218,400142,50035,632147,8689 tháng
CVJC20061,41010 (+0.71%)80,400130,60019,489139,3119 tháng
CVNM20111,23050 (+4.24%)349,40099,500-8,877128,3769 tháng
CVRE20111,600-30 (-1.84%)32,50034,6002,71238,2889 tháng
CKDH20011,710 (0.00%)91,40031,5005,27833,0627 tháng
CKDH20022,140-10 (-0.47%)67,50031,5004,16735,89310 tháng
CTCH20011,490-10 (-0.67%)121,30024,4002,07328,1417 tháng
CTCH20032,140 (0.00%)106,90024,40098931,76110 tháng
CHDB20082,400-60 (-2.44%)40,50027,4507,05327,9616 tháng
CSTB20164,300-60 (-1.38%)100,50022,6508,50922,7416 tháng
CHDB21012,070-10 (-0.48%)65,40027,450-2,43840,2389 tháng
CHPG21014,350450 (+11.54%)272,30053,9007,01264,2889 tháng
CKDH21011,89010 (+0.53%)65,70031,500-1,83342,7839 tháng
CMSN21012,560350 (+15.84%)198,200102,7002,701151,1999 tháng
CMSN21022,490350 (+16.36%)151,200102,700-8,411160,9119 tháng
CNVL21012,60050 (+1.96%)422,400103,50026,392118,2329 tháng
CSBT21011,780-70 (-3.78%)89,10021,950-2,71633,5669 tháng
CSTB21013,12030 (+0.97%)145,70022,65065128,2399 tháng
CTCH21012,490-10 (-0.40%)1,30024,40033933,7779 tháng
CVHM21012,400200 (+9.09%)118,700102,200-4,688145,2889 tháng
CVIC21013,100200 (+6.90%)221,500142,50015,612188,8889 tháng
CVNM21012,000210 (+11.73%)145,20099,500-26,227165,3619 tháng
CVRE21012,180100 (+4.81%)39,20034,6003343,2879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.2761 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:33,100
Giá TH điều chỉnh:27,109
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.