Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CHPG2010)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.07

1,980

30 (+1.54%)
30/10/2020 15:00

Mở cửa2,200

Cao nhất2,200

Thấp nhất1,850

Cao nhất NY2,290

Thấp nhất NY930

KLGD344,170

NN mua159,330

NN bán171,620

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn156

Giá CK cơ sở30,550

Giá thực hiện33,100

Hòa vốn **41,020

S-X *-2,550

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2010: CHPG2017 CHPG2018 CHPG2019 CHPG2024 CHPG2020
Trending: HPG (68.325) - TCB (56.153) - VNM (54.704) - MBB (38.044) - CTG (35.636)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/10/20201,98030 (+1.54%)344,170
29/10/20201,95040 (+2.09%)634,060
28/10/20201,910-270 (-12.39%)626,040
27/10/20202,18050 (+2.35%)363,170
26/10/20202,13080 (+3.90%)547,590
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20023,94030 (+0.77%)103,70055137,879KIS11 tháng
CHPG20089,590110 (+1.16%)88,0102,55037,590SSI6 tháng
CHPG20101,98030 (+1.54%)344,170-2,55041,020KIS10 tháng
CHPG201211,500100 (+0.88%)72,3104,05038,000SSI6 tháng
CHPG201313,630170 (+1.26%)41,3506,55037,630SSI4.5 tháng
CHPG201412,33040 (+0.33%)106,3304,05038,830SSI9 tháng
CHPG201511,85060 (+0.51%)35,7704,05038,350SSI7.5 tháng
CHPG20165,35090 (+1.71%)150,1403,05038,200HCM6 tháng
CHPG20171,220-20 (-1.61%)538,4501,66233,768KIS6 tháng
CHPG20181,360-30 (-2.16%)186,58055135,439KIS9 tháng
CHPG20193,250-90 (-2.69%)356,5006,45030,600MBS3.5 tháng
CHPG20207,080-170 (-2.34%)248,9604,55033,080VND9 tháng
CHPG20213,71070 (+1.92%)25,4005,55032,420HCM6 tháng
CHPG20223,27040 (+1.24%)111,0903,55033,540HCM7 tháng
CHPG20233,610110 (+3.14%)109,0802,05032,110ACBS3 tháng
CHPG20242,900-180 (-5.84%)20,4303,05033,300BSI6 tháng
CHPG20252,260 (0.00%)-3,45036,260VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)62,000-3,88873,84811 tháng
CDPM20022,750-1,040 (-27.44%)1,00016,25099818,00211 tháng
CHDB20031,29050 (+4.03%)14,89024,200-7,92334,70311 tháng
CHPG20023,94030 (+0.77%)103,70030,55055137,87911 tháng
CMSN20013,330200 (+6.39%)49,95084,00018,21182,43911 tháng
CSBT2001450-50 (-10%)38,33014,700-6,41121,56111 tháng
CSTB20021,770 (0.00%)155,27013,3001,41213,65811 tháng
CVHM2001500-90 (-15.25%)1,60076,000-18,56797,06711 tháng
CVIC2001580 (0.00%)91,570106,500-19,968129,36811 tháng
CVJC200116010 (+6.67%)30,080101,200-71,937174,73711 tháng
CVNM200297020 (+2.11%)243,640108,000-33,111145,96111 tháng
CVRE2003160-20 (-11.11%)23,99025,300-12,69938,31911 tháng
CCTD200185010 (+1.19%)3,31056,400-24,48889,3888 tháng
CROS2002120-20 (-14.29%)20,1302,200-5,0277,3478 tháng
CHPG20101,98030 (+1.54%)344,17030,550-2,55041,02010 tháng
CSTB20061,290-70 (-5.15%)73,55013,30041215,46810 tháng
CVRE2007450-10 (-2.17%)157,82025,300-8,03335,58310 tháng
CVNM20071,33030 (+2.31%)20,390108,000-30,888152,1889 tháng
CNVL20021,980-20 (-1%)3,16062,0002,11169,7899 tháng
CHDB20071,320-20 (-1.49%)80,88024,200-3,57234,3729 tháng
CMSN20072,820110 (+4.06%)21,21084,00027,13285,0689 tháng
CSBT20071,140-100 (-8.06%)34,91014,700-1,29918,2799 tháng
CSTB20071,750 (0.00%)291,34013,3002,30114,49910 tháng
CVHM200658040 (+7.41%)41,64076,000-8,88896,4889 tháng
CVIC200492030 (+3.37%)207,660106,5006,501118,3999 tháng
CVJC2004460-40 (-8%)330,670101,200-14,311124,7119 tháng
CVRE2009630-90 (-12.50%)113,25025,300-5,69934,14910 tháng
CHPG20171,220-20 (-1.61%)538,45030,5501,66233,7686 tháng
CHPG20181,360-30 (-2.16%)186,58030,55055135,4399 tháng
CMSN20092,50090 (+3.73%)38,96084,00022,00186,9999 tháng
CVRE2010600-50 (-7.69%)126,25025,300-4,69932,3996 tháng
CNVL20031,120 (0.00%)2,22062,000-1,97975,1799 tháng
CSTB20101,63030 (+1.88%)388,16013,3001,30115,2599 tháng
CVHM2008800-80 (-9.09%)530,83076,000-12,88896,8889 tháng
CVIC20051,740140 (+8.75%)426,020106,500-368124,2689 tháng
CVJC2006640-50 (-7.25%)710,620101,200-9,911123,9119 tháng
CVNM20111,05010 (+0.96%)691,960108,000-25,333154,3339 tháng
CVRE2011670-220 (-24.72%)394,87025,300-6,58834,5689 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:33,100
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.