Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CHPG2010)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.07

1,260

-40 (-3.08%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa1,310

Cao nhất1,310

Thấp nhất1,200

Cao nhất NY1,560

Thấp nhất NY930

KLGD334,870

NN mua155,590

NN bán178,770

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn233

Giá CK cơ sở24,100

Giá thực hiện33,100

Hòa vốn **38,140

S-X *-9,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2010: CHPG2016 CHPG2011 CHPG2002 CHPG2008 CMBB2005
Trending: HPG (60.080) - VNM (43.336) - MWG (32.705) - HVN (32.151) - VN30F1M (27.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/20201,260-40 (-3.08%)334,870
13/08/20201,30010 (+0.78%)345,290
12/08/20201,290-40 (-3.01%)148,730
11/08/20201,330-90 (-6.34%)203,240
10/08/20201,42070 (+5.19%)56,340
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,880-110 (-5.53%)169,280-5,89933,759KIS11 tháng
CHPG200510,250-300 (-2.84%)36,4305,10029,250VND6 tháng
CHPG20063,930-120 (-2.96%)1,5002,08029,880KIS5 tháng
CHPG20083,850-300 (-7.23%)149,460-3,90031,850SSI6 tháng
CHPG20093,770-200 (-5.04%)238,4201,60030,040HCM6 tháng
CHPG20101,260-40 (-3.08%)334,870-9,00038,140KIS10 tháng
CHPG20112,820-60 (-2.08%)495,430-1,10030,840MBS3.5 tháng
CHPG20125,760-240 (-4%)14,410-2,40032,260SSI6 tháng
CHPG20136,900-230 (-3.23%)33,57010030,900SSI4.5 tháng
CHPG20146,930-210 (-2.94%)16,120-2,40033,430SSI9 tháng
CHPG20156,410-130 (-1.99%)66,510-2,40032,910SSI7.5 tháng
CHPG20162,550-80 (-3.04%)46,370-3,40032,600HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200170-10 (-12.50%)63,37026,850-9,93937,0699 tháng
CNVL20011,800-100 (-5.26%)79,99063,100-2,78873,08811 tháng
CDPM20022,070-60 (-2.82%)26,26014,000-1,25217,32211 tháng
CHDB200390020 (+2.27%)163,68027,400-4,72333,92311 tháng
CHPG20021,880-110 (-5.53%)169,28024,100-5,89933,75911 tháng
CMSN2001650-70 (-9.72%)43,54053,400-12,38969,03911 tháng
CSBT2001550-230 (-29.49%)10013,900-7,21121,66111 tháng
CSTB20021,200110 (+10.09%)291,57010,700-1,18813,08811 tháng
CVHM20011,22020 (+1.67%)50,67079,700-14,867100,66711 tháng
CVIC2001370-40 (-9.76%)151,03087,400-39,068128,31811 tháng
CVJC2001370 (0.00%)520100,600-72,537176,83711 tháng
CVNM200290010 (+1.12%)341,450116,700-24,411145,61111 tháng
CVRE200350020 (+4.17%)362,35026,850-11,14938,99911 tháng
CCTD20011,550 (0.00%)180,29078,500-2,38896,3888 tháng
CHPG20063,930-120 (-2.96%)1,50024,1002,08029,8805 tháng
CMSN2002270-30 (-10%)8,85053,400-9,59964,0795 tháng
CROS2002210 (0.00%)106,8302,270-4,9577,4378 tháng
CSTB2003800130 (+19.40%)17,88010,700-41111,9115 tháng
CHDB200565010 (+1.56%)49,22027,4007329,9274 tháng
CHPG20101,260-40 (-3.08%)334,87024,100-9,00038,14010 tháng
CSTB2005460-70 (-13.21%)21,68010,700-1,11112,7315 tháng
CSTB2006880-10 (-1.12%)1,31010,700-2,18814,64810 tháng
CVHM2004610-10 (-1.61%)1,01079,700-7,16892,9684 tháng
CVIC2003320-10 (-3.03%)670,85087,400-15,650106,2504 tháng
CVJC2003310-10 (-3.13%)13,050100,600-22,856126,5564 tháng
CVNM2006530 (0.00%)3,400116,700-14,613136,6134 tháng
CVRE200769010 (+1.47%)365,35026,850-6,48336,78310 tháng
CVNM20071,50030 (+2.04%)13,390116,700-22,188153,8889 tháng
CNVL20022,880-70 (-2.37%)24,34063,1003,21174,2899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:33,100
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành