Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CHPG2002)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.04

7,430

790 (+11.90%)
03/12/2020 15:00

Mở cửa6,910

Cao nhất7,430

Thấp nhất6,910

Cao nhất NY8,460

Thấp nhất NY350

KLGD172,890

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn13

Giá CK cơ sở36,850

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **44,859

S-X *6,851

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2002: CHPG2017 CHPG2019 CHPG2025 CHPG2023 CHPG2021
Trending: HPG (92.014) - TCB (45.316) - MBB (44.539) - VNM (43.414) - HSG (34.468)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
03/12/20207,430790 (+11.90%)172,890
02/12/20206,640-100 (-1.48%)98,750
01/12/20206,740-10 (-0.15%)13,270
30/11/20206,750-340 (-4.80%)104,050
27/11/20207,090570 (+8.74%)44,830
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20027,430790 (+11.90%)172,8906,85144,859KIS11 tháng
CHPG20103,330360 (+12.12%)726,4503,75046,420KIS10 tháng
CHPG201218,6001,300 (+7.51%)37,54010,35045,100SSI6 tháng
CHPG201419,4101,940 (+11.10%)102,23010,35045,910SSI9 tháng
CHPG201519,0401,440 (+8.18%)36,74010,35045,540SSI7.5 tháng
CHPG20168,650870 (+11.18%)32,1209,35044,800HCM6 tháng
CHPG20172,190170 (+8.42%)970,6107,96237,648KIS6 tháng
CHPG20182,340260 (+12.50%)481,0906,85139,359KIS9 tháng
CHPG20196,000410 (+7.33%)54,29012,75036,100MBS3.5 tháng
CHPG202012,6101,290 (+11.40%)81,62010,85038,610VND9 tháng
CHPG20216,060500 (+8.99%)468,50011,85037,120HCM6 tháng
CHPG20225,580680 (+13.88%)669,3709,85038,160HCM7 tháng
CHPG20238,3501,350 (+19.29%)102,3208,35036,850ACBS3 tháng
CHPG20245,9001,050 (+21.65%)15,4609,35039,300BSI6 tháng
CHPG20255,500540 (+10.89%)15,3902,85039,500VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20012,200 (0.00%)60,400-5,48874,68811 tháng
CDPM20023,570-110 (-2.99%)24,03017,3002,04818,82211 tháng
CHDB20032,300150 (+6.98%)320,14021,800-10,32336,72311 tháng
CHPG20027,430790 (+11.90%)172,89036,8506,85144,85911 tháng
CMSN20013,580-60 (-1.65%)49,93083,40017,61183,68911 tháng
CSBT2001270-110 (-28.95%)21,19018,950-2,16121,38111 tháng
CSTB20023,840300 (+8.47%)220,23015,6503,76215,72811 tháng
CVHM200190-80 (-47.06%)61,02084,900-9,66795,01711 tháng
CVIC200190-30 (-25%)19,560105,800-20,668126,91811 tháng
CVJC20015020 (+66.67%)36,560118,800-54,337173,63711 tháng
CVNM200234030 (+9.68%)173,070109,500-31,611142,81111 tháng
CVRE200340 (0.00%)124,96028,400-9,59938,07911 tháng
CCTD2001260-20 (-7.14%)10,27062,600-18,28883,4888 tháng
CROS20024010 (+33.33%)451,0802,220-5,0077,2678 tháng
CHPG20103,330360 (+12.12%)726,45036,8503,75046,42010 tháng
CSTB20061,830110 (+6.40%)102,95015,6502,76216,54810 tháng
CVRE2007420 (0.00%)170,55028,400-4,93335,43310 tháng
CVNM20071,18010 (+0.85%)100,840109,500-29,388150,6889 tháng
CNVL20021,450-220 (-13.17%)52,27060,40051167,1399 tháng
CHDB20072,010-40 (-1.95%)434,74021,800-5,97237,8229 tháng
CMSN20072,960 (0.00%)26,26083,40026,53286,4689 tháng
CSBT20072,50040 (+1.63%)91,89018,9502,95120,9999 tháng
CSTB20072,680110 (+4.28%)151,65015,6504,65116,35910 tháng
CVHM2006640 (0.00%)285,55084,9001297,6889 tháng
CVIC2004890-10 (-1.11%)46,270105,8005,801117,7999 tháng
CVJC2004880-40 (-4.35%)116,450118,8003,289133,1119 tháng
CVRE2009720-10 (-1.37%)381,41028,400-2,59934,59910 tháng
CHPG20172,190170 (+8.42%)970,61036,8507,96237,6486 tháng
CHPG20182,340260 (+12.50%)481,09036,8506,85139,3599 tháng
CMSN20092,590-10 (-0.38%)270,10083,40021,40187,8999 tháng
CVRE2010610-20 (-3.17%)28,71028,400-1,59932,4396 tháng
CNVL2003730-20 (-2.67%)1,121,87060,400-3,57971,2799 tháng
CSTB20102,380120 (+5.31%)406,71015,6503,65116,7599 tháng
CVHM20081,220 (0.00%)294,61084,900-3,988101,0889 tháng
CVIC20051,680 (0.00%)587,350105,800-1,068123,6689 tháng
CVJC20061,150-30 (-2.54%)191,900118,8007,689134,1119 tháng
CVNM2011990-10 (-1%)269,000109,500-23,833153,1339 tháng
CVRE2011830-30 (-3.49%)302,89028,400-3,48835,2089 tháng
CKDH20011,51070 (+4.86%)2,05027,05082832,2627 tháng
CKDH20021,720-20 (-1.15%)5,00027,050-28334,21310 tháng
CKDH20031,24010 (+0.81%)499,95027,0501,93930,0714 tháng
CTCH20011,170-30 (-2.50%)647,92020,050-2,83827,5687 tháng
CTCH2002780-20 (-2.50%)393,97020,050-1,72724,8974 tháng
CTCH20031,290-20 (-1.53%)133,20020,050-3,94929,15910 tháng
CHDB20081,500-80 (-5.06%)9,71021,800-4,08831,8886 tháng
CMSN20141,01010 (+1%)105,67083,400-4,47897,9784 tháng
CSTB20151,500100 (+7.14%)81,13015,6501,67116,9794 tháng
CSTB20161,650 (0.00%)32,51015,6501,50917,4416 tháng
CVIC2007700 (0.00%)221,360105,800-5,422125,2224 tháng
CVNM2016700-10 (-1.41%)209,330109,500-3,888127,3884 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.