Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CHPG2002)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.04

1,950

-40 (-2.01%)
24/09/2020 15:00

Mở cửa1,880

Cao nhất2,010

Thấp nhất1,850

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY350

KLGD77,380

NN mua580

NN bán76,790

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn83

Giá CK cơ sở25,650

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **27,764

S-X *1,080

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2002: CHPG2009 CHPG2018 CHPG2019 CHPG2008 CHPG2010
Trending: HPG (54.255) - VNM (45.816) - HSG (36.543) - MBB (36.009) - MWG (35.641)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/09/20201,950-40 (-2.01%)77,380
23/09/20201,99070 (+3.65%)465,930
22/09/20201,920-10 (-0.52%)45,820
21/09/20201,930-40 (-2.03%)120,860
18/09/20201,970170 (+9.44%)284,120
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,950-40 (-2.01%)77,3801,08027,764KIS11 tháng
CHPG200512,230 (0.00%)10,08925,578VND6 tháng
CHPG20084,72080 (+1.72%)102,8402,71826,798SSI6 tháng
CHPG20094,550-80 (-1.73%)526,6807,22225,881HCM6 tháng
CHPG20101,210-40 (-3.20%)99,240-1,45931,073KIS10 tháng
CHPG20113,180110 (+3.58%)3,4105,01125,848MBS3.5 tháng
CHPG20126,620160 (+2.48%)45,000-85033,120SSI6 tháng
CHPG20138,20060 (+0.74%)2,7001,65032,200SSI4.5 tháng
CHPG20147,600-80 (-1.04%)440-85034,100SSI9 tháng
CHPG20157,010-110 (-1.54%)21,000-85033,510SSI7.5 tháng
CHPG20162,940-30 (-1.01%)340,810-1,85033,380HCM6 tháng
CHPG2017620-10 (-1.59%)1,229,420-3,23831,368KIS6 tháng
CHPG2018810-10 (-1.22%)425,670-4,34933,239KIS9 tháng
CHPG20191,750-30 (-1.69%)595,2801,55027,600MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990490 (+32.67%)1063,500-2,38873,84811 tháng
CDPM20024,080420 (+11.48%)20,11016,7501,74419,02011 tháng
CHDB20031,290-40 (-3.01%)125,82031,050-1,07334,70311 tháng
CHPG20021,950-40 (-2.01%)77,38025,6501,08027,76411 tháng
CMSN2001430-30 (-6.52%)261,16055,000-10,78967,93911 tháng
CSBT200126080 (+44.44%)36,20014,450-6,66121,37111 tháng
CSTB20021,620-90 (-5.26%)315,74012,45056213,50811 tháng
CVHM2001900-20 (-2.17%)54077,100-17,46799,06711 tháng
CVIC200133010 (+3.13%)102,44093,000-33,468128,11811 tháng
CVJC2001220 (0.00%)21,430105,800-67,337175,33711 tháng
CVNM20021,370-210 (-13.29%)39,140127,300-11,985146,04611 tháng
CVRE2003320-10 (-3.03%)309,72028,600-9,39938,63911 tháng
CCTD20011,160-40 (-3.33%)21,91072,900-4,93688,9988 tháng
CROS2002140-10 (-6.67%)122,0102,120-5,1077,3678 tháng
CHDB200592020 (+2.22%)29,23031,0503,72331,0074 tháng
CHPG20101,210-40 (-3.20%)99,24025,650-1,45931,07310 tháng
CSTB2005620-90 (-12.68%)316,06012,45063913,0515 tháng
CSTB20061,040-70 (-6.31%)352,86012,450-43814,96810 tháng
CVHM200430-20 (-40%)365,83077,100-9,76887,1684 tháng
CVIC200340-10 (-20%)401,24093,000-10,050103,4504 tháng
CVJC200350 (0.00%)66,360105,800-17,656123,9564 tháng
CVNM2006250-150 (-37.50%)196,220127,300-2,314132,0814 tháng
CVRE2007640-10 (-1.54%)92,19028,600-4,73336,53310 tháng
CVNM20071,560-110 (-6.59%)420127,300-11,588154,4889 tháng
CNVL20022,470-20 (-0.80%)2,61063,5003,61172,2399 tháng
CHDB20071,340-60 (-4.29%)151,72031,0503,27834,4729 tháng
CMSN2007910-60 (-6.19%)27,50055,000-1,86865,9689 tháng
CSBT2007950-40 (-4.04%)402,47014,450-1,54917,8999 tháng
CSTB20071,550-90 (-5.49%)29,17012,4501,45114,09910 tháng
CVHM2006600-10 (-1.64%)875,91077,100-7,78896,8889 tháng
CVIC2004750-20 (-2.60%)87,61093,000-6,999114,9999 tháng
CVJC2004750-10 (-1.32%)150,310105,800-9,711130,5119 tháng
CVRE2009950-60 (-5.94%)20,79028,600-2,39935,74910 tháng
CHPG2017620-10 (-1.59%)1,229,42025,650-3,23831,3686 tháng
CHPG2018810-10 (-1.22%)425,67025,650-4,34933,2399 tháng
CMSN2009910-40 (-4.21%)10,50055,000-6,99971,0999 tháng
CVRE2010940-140 (-12.96%)98,00028,600-1,39933,7596 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6380 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:29,999
Giá TH điều chỉnh:24,570
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành