Chứng quyền HPG-HSC-MET01 (HOSE: CHPG2001)

CW HPG-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

1,510

-50 (-3.21%)
26/06/2020 15:00

Mở cửa1,510

Cao nhất1,740

Thấp nhất1,500

Cao nhất NY2,990

Thấp nhất NY60

KLGD42,510

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,200

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **27,020

S-X *3,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2001: CHPG2002 CHPG2010 CCTD2001 CHDB2003
Trending: HPG (68.890) - VNM (54.144) - TCB (51.211) - MBB (40.228) - CTG (35.746)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20023,800 (0.00%)40137,599KIS11 tháng
CHPG20089,580 (0.00%)2,40037,580SSI6 tháng
CHPG20101,910 (0.00%)-2,70040,740KIS10 tháng
CHPG201211,450 (0.00%)3,90037,950SSI6 tháng
CHPG201314,130 (0.00%)6,40038,130SSI4.5 tháng
CHPG201412,400 (0.00%)3,90038,900SSI9 tháng
CHPG201511,950 (0.00%)3,90038,450SSI7.5 tháng
CHPG20165,000 (0.00%)2,90037,500HCM6 tháng
CHPG20171,250 (0.00%)1,51233,888KIS6 tháng
CHPG20181,300 (0.00%)40135,199KIS9 tháng
CHPG20193,400 (0.00%)6,30030,900MBS3.5 tháng
CHPG20207,230 (0.00%)4,40033,230VND9 tháng
CHPG20213,700 (0.00%)5,40032,400HCM6 tháng
CHPG20223,250 (0.00%)3,40033,500HCM7 tháng
CHPG20233,550 (0.00%)1,90032,050ACBS3 tháng
CHPG20243,200 (0.00%)2,90033,900BSI6 tháng
CHPG20252,260 (0.00%)-3,60036,260VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20081,300 (0.00%)50,7002,70054,5006 tháng
CHPG20165,000 (0.00%)30,4002,90037,5006 tháng
CMBB20071,900 (0.00%)17,55055020,8006 tháng
CMSN20066,200 (0.00%)86,00030,00087,0006 tháng
CMWG20102,790 (0.00%)105,00023,000109,9006 tháng
CPNJ20061,200 (0.00%)66,0007,00071,0006 tháng
CREE20052,530 (0.00%)41,7509,25042,6206 tháng
CTCB20071,860 (0.00%)22,4002,40023,7206 tháng
CVHM2005740 (0.00%)75,600-3,40086,4006 tháng
CVNM20082,170 (0.00%)107,400-6,600135,7006 tháng
CVPB20081,500 (0.00%)23,2001,20025,0006 tháng
CVRE20081,170 (0.00%)25,500-50030,6806 tháng
CFPT20111,620 (0.00%)50,7002,70056,1006 tháng
CFPT20121,450 (0.00%)50,700-30058,2507 tháng
CHPG20213,700 (0.00%)30,4005,40032,4006 tháng
CHPG20223,250 (0.00%)30,4003,40033,5007 tháng
CMBB20091,640 (0.00%)17,550-1,45022,2806 tháng
CMSN20114,990 (0.00%)86,00034,00076,9506 tháng
CPNJ20091,930 (0.00%)66,0008,00073,4406 tháng
CSTB20122,000 (0.00%)13,10010015,0006 tháng
CTCB20101,820 (0.00%)22,40090025,1406 tháng
CVHM20091,400 (0.00%)75,6003,60086,0006 tháng
CVHM20101,200 (0.00%)75,600-90088,5007 tháng
CVIC20062,240 (0.00%)100,20013,200109,4006 tháng
CVNM20131,600 (0.00%)107,4003,400120,0006 tháng
CVPB20111,800 (0.00%)23,200-80027,6007 tháng
CVPB20121,760 (0.00%)23,20020026,5206 tháng
CVRE2012890 (0.00%)25,500-1,00030,0606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/06/2020
Ngày đáo hạn:30/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành