Chứng quyền HPG-HSC-MET01 (HOSE: CHPG2001)

CW HPG-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

1,510

-50 (-3.21%)
26/06/2020 15:00

Mở cửa1,510

Cao nhất1,740

Thấp nhất1,500

Cao nhất NY2,990

Thấp nhất NY60

KLGD42,510

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,200

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **27,020

S-X *3,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2001: CHPG1902 HPG
Trending: HPG (48.871) - VNM (40.633) - HSG (33.367) - HVN (31.472) - MWG (29.574)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG-HSC-MET01

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CHPG20021,970170 (+9.44%)2 : 129,999-4,29933,939KISMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CHPG200512,230720 (+6.26%)1 : 119,0006,70031,230VNDMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
CHPG20084,560270 (+6.29%)1 : 128,000-2,30032,560SSIMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CHPG20094,530180 (+4.14%)2 : 122,5003,20031,560HCMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CHPG20101,25050 (+4.17%)4 : 133,100-7,40038,100KISMuaChâu Âu10 tháng01/04/2021
CHPG20113,140220 (+7.53%)2 : 125,20050031,480MBSMuaChâu Âu3.5 tháng16/10/2020
CHPG20126,450490 (+8.22%)1 : 126,500-80032,950SSIMuaChâu Âu6 tháng14/01/2021
CHPG20137,970400 (+5.28%)1 : 124,0001,70031,970SSIMuaChâu Âu4.5 tháng27/11/2020
CHPG20147,550280 (+3.85%)1 : 126,500-80034,050SSIMuaChâu Âu9 tháng15/04/2021
CHPG20156,950400 (+6.11%)1 : 126,500-80033,450SSIMuaChâu Âu7.5 tháng25/02/2021
CHPG20162,950150 (+5.36%)2 : 127,500-1,80033,400HCMMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CHPG2017640-10 (-1.54%)4 : 128,888-3,18831,448KISMuaChâu Âu6 tháng16/02/2021
CHPG2018860 (0.00%)4 : 129,999-4,29933,439KISMuaChâu Âu9 tháng12/05/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT20061,960100 (+5.38%)4.27 : 151,20044,3866,81452,755FPTMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CHPG20094,530180 (+4.14%)2 : 125,70022,5003,20031,560HPGMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CMBB20061,340240 (+21.82%)2 : 118,75016,5002,25019,180MBBMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CMSN200555010 (+1.85%)5 : 154,20060,000-5,80062,750MSNMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CMWG20081,200200 (+20%)10 : 194,50085,0009,50097,000MWGMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CPNJ2005450-50 (-10%)10 : 160,40060,00040064,500PNJMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CREE20032,090 (0.00%)5 : 140,30030,00010,30040,450REEMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CTCB20062,020120 (+6.32%)2 : 121,80018,0003,80022,040TCBMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVHM20031,03030 (+3%)10 : 176,90070,0006,90080,300VHMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVJC2002390-30 (-7.14%)10 : 1106,000116,000-10,000119,900VJCMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVNM20052,620130 (+5.22%)10 : 1126,400103,00023,400129,200VNMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVPB200798060 (+6.52%)2 : 123,25022,50075024,460VPBMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVRE20061,48030 (+2.07%)4 : 128,50023,0005,50028,920VREMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CFPT20081,600130 (+8.84%)5 : 151,20048,0003,20056,000FPTMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CHPG20162,950150 (+5.36%)2 : 125,70027,500-1,80033,400HPGMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CMBB20071,540180 (+13.24%)2 : 118,75017,0001,75020,080MBBMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CMSN20061,180-30 (-2.48%)5 : 154,20056,000-1,80061,900MSNMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CMWG20101,83030 (+1.67%)10 : 194,50082,00012,500100,300MWGMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CPNJ200685020 (+2.41%)10 : 160,40059,0001,40067,500PNJMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CREE20052,34030 (+1.30%)4 : 140,30032,5007,80041,860REEMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CTCB20071,740130 (+8.07%)2 : 121,80020,0001,80023,480TCBMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CVHM200591020 (+2.25%)10 : 176,90079,000-2,10088,100VHMMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CVNM20082,12090 (+4.43%)10 : 1126,400114,00012,400135,200VNMMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CVPB20081,70070 (+4.29%)2 : 123,25022,0001,25025,400VPBMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CVRE20081,25030 (+2.46%)4 : 128,50026,0002,50031,000VREMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh