Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CHPG1909)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.03

Ngừng giao dịch

30

(%)
13/05/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,980

Thấp nhất NY10

KLGD447,990

NN mua12,790

NN bán5,929

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,100

Giá thực hiện24,680

Hòa vốn **24,740

S-X *-580

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1909: CHPG1902
Trending: HPG (68.001) - VNM (45.848) - MWG (33.601) - HVN (33.420) - VN30F1M (26.996)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,950-10 (-0.51%)119,210-5,69933,899KIS11 tháng
CHPG200510,83050 (+0.46%)1105,30029,830VND6 tháng
CHPG20063,940-40 (-1.01%)41,7602,28029,900KIS5 tháng
CHPG20083,960-20 (-0.50%)28,050-3,70031,960SSI6 tháng
CHPG20093,86030 (+0.78%)49,0601,80030,220HCM6 tháng
CHPG20101,290-40 (-3.01%)148,730-8,80038,260KIS10 tháng
CHPG20112,800-20 (-0.71%)428,690-90030,800MBS3.5 tháng
CHPG20125,88030 (+0.51%)31,300-2,20032,380SSI6 tháng
CHPG20136,970-10 (-0.14%)39,06030030,970SSI4.5 tháng
CHPG20147,000130 (+1.89%)30,950-2,20033,500SSI9 tháng
CHPG20156,420-80 (-1.23%)47,550-2,20032,920SSI7.5 tháng
CHPG20162,60010 (+0.39%)13,650-3,20032,700HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200180 (0.00%)135,24026,400-10,38937,1099 tháng
CNVL20011,930-140 (-6.76%)188,19064,400-1,48873,60811 tháng
CDPM20021,980-110 (-5.26%)28,02013,800-1,45217,23211 tháng
CHDB200386030 (+3.61%)124,05026,850-5,27333,84311 tháng
CHPG20021,950-10 (-0.51%)119,21024,300-5,69933,89911 tháng
CMSN2001740-20 (-2.63%)76,74054,200-11,58969,48911 tháng
CSBT200178090 (+13.04%)15,99014,050-7,06121,89111 tháng
CSTB20021,09040 (+3.81%)550,31010,750-1,13812,97811 tháng
CVHM20011,170-70 (-5.65%)83,79079,400-15,167100,41711 tháng
CVIC2001420 (0.00%)149,34087,400-39,068128,56811 tháng
CVJC2001370-10 (-2.63%)4,030100,500-72,637176,83711 tháng
CVNM200288020 (+2.33%)273,050115,600-25,511145,51111 tháng
CVRE2003450-20 (-4.26%)104,65026,400-11,59938,89911 tháng
CCTD20011,480-170 (-10.30%)185,75077,000-3,88895,6888 tháng
CHPG20063,940-40 (-1.01%)41,76024,3002,28029,9005 tháng
CMSN2002290-50 (-14.71%)132,64054,200-8,79964,1595 tháng
CROS2002230-10 (-4.17%)89,7902,290-4,9377,4578 tháng
CSTB2003870-10 (-1.14%)9,13010,750-36111,9815 tháng
CHDB2005600-20 (-3.23%)1,47026,850-47729,7274 tháng
CHPG20101,290-40 (-3.01%)148,73024,300-8,80038,26010 tháng
CSTB200550020 (+4.17%)402,54010,750-1,06112,8115 tháng
CSTB2006880-40 (-4.35%)16,37010,750-2,13814,64810 tháng
CVHM2004620 (0.00%)79,400-7,46893,0684 tháng
CVIC2003300-40 (-11.76%)91,31087,400-15,650106,0504 tháng
CVJC2003300-10 (-3.23%)16,860100,500-22,956126,4564 tháng
CVNM200651020 (+4.08%)111,710115,600-15,713136,4134 tháng
CVRE2007670-30 (-4.29%)488,09026,400-6,93336,68310 tháng
CVNM20071,47060 (+4.26%)4,100115,600-23,288153,5889 tháng
CNVL20023,050 (0.00%)64,4004,51175,1399 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:13/05/2020
Ngày đáo hạn:15/05/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:24,680
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành